(Top Banner Ad)
remote working
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Nhân sự

remote working

UK: /rɪˈməʊt ˈwɜːkɪŋ/ • US: /rɪˈmoʊt ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc từ xa công việc từ xa hình thức làm việc từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of working from a location other than a central office, typically from home, using technology to stay connected.

Vietnamese Meaning

Hình thức làm việc từ xa, không phải tại văn phòng trung tâm, thường là từ nhà, sử dụng công nghệ để duy trì kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remote working has become increasingly popular due to the COVID-19 pandemic."

    "Làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến do đại dịch COVID-19."

  • "Our company offers remote working opportunities to attract top talent."

    "Công ty chúng tôi cung cấp cơ hội làm việc từ xa để thu hút nhân tài hàng đầu."

  • "Remote working requires strong self-discipline and communication skills."

    "Làm việc từ xa đòi hỏi tính kỷ luật tự giác và kỹ năng giao tiếp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj remote xa xôi, ở xa
Adv remotely từ xa, ở xa
N remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
V work làm việc
N work công việc, việc làm
N worker người lao động, công nhân
N remote worker người làm việc từ xa
N teleworking làm việc từ xa (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

office-based work (làm việc tại văn phòng)traditional work (làm việc truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Old English
weorc
English
work
Modern English
remote working

Sự trỗi dậy của Làm việc từ xa

Cụm từ 'remote working' (làm việc từ xa) xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt là với sự phát triển của Internet và công nghệ thông tin. Ban đầu, nó có thể được gọi là 'telecommuting' (giao tiếp từ xa) vào những năm 1970. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 vào năm 2020 đã thúc đẩy 'remote working' trở thành một hình thức làm việc phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta nhìn nhận công sở và công việc.

Usage Note

Cụm từ 'remote working' nhấn mạnh vào địa điểm làm việc khác với văn phòng truyền thống. Nó thường được dùng thay thế cho 'telecommuting' hoặc 'work from home', mặc dù 'remote working' có thể bao gồm làm việc từ quán cà phê, thư viện, hoặc bất kỳ địa điểm nào khác, trong khi 'work from home' cụ thể hơn.

Prepositions

in for

* **in**: Chỉ môi trường làm việc. Ví dụ: 'Many companies are investing in remote working.'
* **for**: Chỉ mục đích hoặc đối tượng của công việc. Ví dụ: 'She is working remotely for a tech company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote working
  • successful successful remote working
    (làm việc từ xa thành công)
  • effective effective remote working
    (làm việc từ xa hiệu quả)
  • flexible flexible remote working
    (làm việc từ xa linh hoạt)
  • hybrid hybrid remote working
    (làm việc từ xa kết hợp (trực tiếp và trực tuyến))
Verb + remote working
  • embrace embrace remote working
    (đón nhận/áp dụng làm việc từ xa)
  • implement implement remote working
    (triển khai làm việc từ xa)
  • manage manage remote working
    (quản lý làm việc từ xa)
  • facilitate facilitate remote working
    (tạo điều kiện cho làm việc từ xa)
Noun + of remote working
  • benefits benefits of remote working
    (những lợi ích của làm việc từ xa)
  • challenges challenges of remote working
    (những thách thức của làm việc từ xa)
  • future future of remote working
    (tương lai của làm việc từ xa)

Idioms

  • Remote working is here to stay.

    Làm việc từ xa sẽ tiếp tục tồn tại/trở thành một phần không thể thiếu.

    "Many companies believe that remote working is here to stay, even after the pandemic."

    (Nhiều công ty tin rằng làm việc từ xa sẽ tiếp tục tồn tại, ngay cả sau đại dịch.)

  • The new normal of remote working.

    Hình thức làm việc từ xa trở thành trạng thái bình thường mới.

    "Adapting to the new normal of remote working requires both employees and employers to be flexible."

    (Thích nghi với trạng thái bình thường mới của làm việc từ xa đòi hỏi cả nhân viên và nhà tuyển dụng phải linh hoạt.)

  • A hybrid remote working model.

    Mô hình làm việc từ xa kết hợp (một phần ở văn phòng, một phần ở nhà).

    "Our company has adopted a hybrid remote working model to offer more flexibility."

    (Công ty chúng tôi đã áp dụng mô hình làm việc từ xa kết hợp để mang lại sự linh hoạt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote working

Danh từ
Lật mặt

Hình thức làm việc từ xa, không phải tại văn phòng trung tâm, thường là từ nhà, sử dụng công nghệ để duy trì kết nối.

"Remote working has become increasingly popular due to the COVID-19 pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement remote working next year.
Công ty sẽ triển khai làm việc từ xa vào năm tới.
Phủ định
I am not going to accept a job that doesn't offer remote working.
Tôi sẽ không chấp nhận một công việc không cung cấp hình thức làm việc từ xa.
Nghi vấn
Will remote working become the standard for most businesses?
Liệu làm việc từ xa có trở thành tiêu chuẩn cho hầu hết các doanh nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote working".

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Làm việc từ xa đã thay đổi đáng kể khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Đối với nhiều người, nó mang lại sự linh hoạt để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình, sở thích cá nhân hoặc tránh xa căng thẳng đi lại. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân, dẫn đến nguy cơ làm việc quá sức nếu không có sự quản lý thời gian hiệu quả.

Ảnh hưởng đến không gian làm việc và đô thị

Sự phổ biến của làm việc từ xa đã tác động lớn đến kiến trúc và quy hoạch đô thị. Các thành phố có thể chứng kiến sự giảm nhu cầu về không gian văn phòng truyền thống và sự gia tăng dân số ở các khu vực ngoại ô hoặc nông thôn. Đồng thời, các công ty có thể tiếp cận được nguồn nhân lực toàn cầu, không còn bị giới hạn bởi vị trí địa lý.