(Top Banner Ad)
perceptual disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

perceptual disorder

UK: /pəˈseptʃuəl dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /pərˈseptʃuəl dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhận thức rối loạn tri giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the brain has difficulty receiving and responding to sensory information. This can include difficulties with visual, auditory, tactile, olfactory, and gustatory perception.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó não bộ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận và phản hồi thông tin giác quan. Điều này có thể bao gồm các khó khăn về thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with a perceptual disorder that affected his ability to read."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhận thức ảnh hưởng đến khả năng đọc của nó."

  • "Perceptual disorders can significantly impact a person's daily life."

    "Rối loạn nhận thức có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người."

  • "Early intervention is crucial for children with perceptual disorders."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng rối loạn nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận, thấy
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Adjective perceptible có thể nhận thức được, có thể cảm thấy được
Adjective perceptive nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc
Noun disorder sự rối loạn, bệnh tật, sự hỗn loạn
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự

Synonyms

sensory processing disorder (rối loạn xử lý giác quan)perceptual impairment (suy giảm nhận thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere ('to grasp fully', root for 'perceptual')
Latin
dis- ('apart') + ordo ('order') = disordinare (root for 'disorder')
Old French
desordre ('disorder')
English
perception (noun, late 14th C, 'act of perceiving')
English
disorder (noun, late 14th C, 'lack of order, ailment')
English
perceptual (adjective, late 17th C, 'relating to perception')

Nguồn gốc của 'Rối loạn nhận thức'

Từ 'perceptual' (thuộc về nhận thức) có nguồn gốc từ động từ Latin 'percipere', mang ý nghĩa 'nắm bắt, thấu hiểu' một điều gì đó qua các giác quan. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'perception' (sự nhận thức) và tính từ 'perceptual' trong tiếng Anh. Còn từ 'disorder' (rối loạn) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'disordino', với 'dis-' nghĩa là 'không, mất đi' và 'ordo' nghĩa là 'trật tự'. Khi ghép lại, 'perceptual disorder' mô tả tình trạng mà khả năng thu nhận và xử lý thông tin từ thế giới bên ngoài của não bộ bị ảnh hưởng, gây ra sự mất trật tự trong cách một người cảm nhận thực tại.

Usage Note

Perceptual disorder là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều rối loạn cụ thể hơn như chứng khó đọc (dyslexia), chứng khó viết (dysgraphia), và các rối loạn xử lý giác quan (sensory processing disorders). Khác với các vấn đề về giác quan đơn thuần (ví dụ: khiếm thị), perceptual disorder liên quan đến cách não bộ xử lý và diễn giải thông tin giác quan, ngay cả khi các giác quan hoạt động bình thường.

Prepositions

in with

*in:* Dùng để chỉ một phần của cơ thể hoặc một lĩnh vực cụ thể bị ảnh hưởng (e.g., perceptual disorder in vision). *with:* Dùng để chỉ sự liên kết hoặc triệu chứng đi kèm (e.g., perceptual disorder with spatial awareness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perceptual disorder
  • severe severe perceptual disorder
    (rối loạn nhận thức nghiêm trọng)
  • mild mild perceptual disorder
    (rối loạn nhận thức nhẹ)
  • specific specific perceptual disorder
    (rối loạn nhận thức cụ thể)
  • sensory sensory perceptual disorder
    (rối loạn nhận thức giác quan)
Verb + perceptual disorder
  • diagnose diagnose a perceptual disorder
    (chẩn đoán rối loạn nhận thức)
  • treat treat a perceptual disorder
    (điều trị rối loạn nhận thức)
  • experience experience perceptual disorder
    (trải nghiệm/mắc phải rối loạn nhận thức)
  • suffer from suffer from perceptual disorder
    (mắc phải/chịu đựng rối loạn nhận thức)
Noun + perceptual disorder
  • signs of signs of perceptual disorder
    (dấu hiệu của rối loạn nhận thức)
  • types of types of perceptual disorder
    (các loại rối loạn nhận thức)

Idioms

  • diagnosed with a perceptual disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn nhận thức

    "The child was diagnosed with a perceptual disorder, affecting their ability to interpret visual information."

    (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc rối loạn nhận thức, ảnh hưởng đến khả năng diễn giải thông tin thị giác của chúng.)

  • a spectrum of perceptual disorders

    một phổ các rối loạn nhận thức

    "Autism often involves a spectrum of perceptual disorders, varying widely among individuals."

    (Tự kỷ thường liên quan đến một phổ các rối loạn nhận thức, khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.)

  • addressing perceptual disorders

    giải quyết/xử lý các rối loạn nhận thức

    "Early intervention is crucial for addressing perceptual disorders in children."

    (Can thiệp sớm là rất quan trọng để giải quyết các rối loạn nhận thức ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceptual disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng trong đó não bộ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận và phản hồi thông tin giác quan. Điều này có thể bao gồm các khó khăn về thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác.

"The child was diagnosed with a perceptual disorder that affected his ability to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptual disorder".

Nhận thức và Kỳ thị xã hội

Trong văn hóa phương Tây, các rối loạn nhận thức, giống như nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần khác, từng bị kỳ thị. Tuy nhiên, nhận thức về những tình trạng này đã tăng lên đáng kể nhờ các chiến dịch giáo dục và vận động. Ngày nay, có sự nhấn mạnh vào việc hiểu rằng đây là những tình trạng thần kinh hoặc tâm lý có thể được hỗ trợ và điều trị, chứ không phải là lỗi cá nhân hay điểm yếu về mặt đạo đức.

Can thiệp sớm và Hệ thống hỗ trợ

Văn hóa phương Tây hiện đại rất chú trọng đến việc can thiệp sớm đối với các rối loạn phát triển và nhận thức. Có nhiều chương trình giáo dục đặc biệt, liệu pháp nghề nghiệp và liệu pháp ngôn ngữ được thiết kế để giúp trẻ em và người lớn mắc rối loạn nhận thức phát triển kỹ năng và hòa nhập tốt hơn vào xã hội. Các nhóm hỗ trợ và tổ chức từ thiện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực và sự đồng cảm.