(Top Banner Ad)
ago
A2
Trạng từ (Adverb) A2 Thời gian, Ngữ pháp

ago

UK: /əˈɡəʊ/ • US: /əˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trước cách đây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate how far in the past something happened.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw her three days ago."

    "Tôi đã gặp cô ấy ba ngày trước."

  • "Long ago, there lived a king."

    "Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống."

  • "The dinosaurs died out millions of years ago."

    "Loài khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ago cách đây, về trước
Verb (Root) go (đi, trôi qua) - 'Ago' bắt nguồn từ dạng quá khứ phân từ của động từ 'agān' (đi qua) trong tiếng Anh cổ, có cùng gốc với từ 'go'.
Past Participle gone (đã đi, đã qua, biến mất) - Tương tự như 'ago' từng là một quá khứ phân từ, 'gone' là quá khứ phân từ hiện đại của 'go', mang ý nghĩa một điều gì đó đã kết thúc hoặc không còn ở đó nữa.

Related Words

Subject Area

Thời gian, Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
agān ('to go away, pass by')
Middle English
ago / agon (past participle)
Modern English
ago

Thời Gian Đã Trôi Qua

Từ 'ago' có một nguồn gốc rất hình tượng. Nó xuất phát từ động từ 'agān' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trôi đi' hoặc 'đi mất'. Tiền tố 'a-' nghĩa là 'xa' và 'gān' nghĩa là 'đi'. Vì vậy, khi bạn nói 'three days ago', về mặt lịch sử, bạn đang nói rằng 'ba ngày đã trôi đi mất rồi'. Hiểu được điều này giúp bạn cảm nhận rõ hơn về cách dùng của từ này để chỉ một điểm thời gian trong quá khứ.

Usage Note

"Ago" luôn đi sau khoảng thời gian. Ví dụ: "three days ago", chứ không phải "ago three days". Nó dùng để chỉ một thời điểm xác định trong quá khứ, không dùng cho những hành động kéo dài đến hiện tại (dùng "for" hoặc "since" trong trường hợp đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Number / Amount + Time Unit + ago
  • long time ago
    (cách đây đã lâu)
  • a short while ago
    (cách đây một lúc)
  • ten minutes ago
    (cách đây mười phút)
  • a few years ago
    (cách đây vài năm)
  • many centuries ago
    (cách đây nhiều thế kỷ)
Question Phrases
  • How long ago?
    (Cách đây bao lâu?)
  • Was it long ago?
    (Chuyện đó xảy ra lâu chưa?)

Idioms

  • long, long ago

    ngày xửa ngày xưa (cách mở đầu truyện cổ tích quen thuộc)

    "Long, long ago, in a kingdom by the sea, there lived a wise old king."

    (Ngày xửa ngày xưa, tại một vương quốc bên bờ biển, có một vị vua già thông thái.)

  • ages ago

    lâu lắm rồi, từ đời tám hoánh rồi (cách nói cường điệu)

    "I submitted that report ages ago; I'm surprised he's only reading it now."

    (Tôi đã nộp báo cáo đó từ đời tám hoánh rồi; tôi ngạc nhiên là bây giờ anh ấy mới đọc.)

  • That was years ago!

    Đó là chuyện của nhiều năm trước rồi! (Dùng để nhấn mạnh rằng một việc đã qua rất lâu và không còn quan trọng hay liên quan đến hiện tại nữa).

    "Why do you keep bringing that up? That was years ago!"

    (Sao cậu cứ nhắc lại chuyện đó mãi vậy? Đó là chuyện của nhiều năm trước rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ago

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Được dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó.

"I saw her three days ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ago".

Dòng Thời Gian Tuyến Tính

Từ 'ago' thể hiện rõ quan niệm về thời gian tuyến tính trong văn hóa phương Tây: một đường thẳng chạy từ quá khứ, qua hiện tại và hướng tới tương lai. Nó định vị một sự kiện tại một điểm cố định 'cách đây' so với hiện tại. Điều này giải thích tại sao việc sử dụng đúng các thì, đặc biệt là thì quá khứ đơn (Past Simple) với 'ago', lại rất quan trọng trong tiếng Anh để diễn đạt sự việc một cách rõ ràng.

Mở Đầu Câu Chuyện Cổ Tích

Cụm từ 'Long, long ago' là cách mở đầu kinh điển cho các câu chuyện cổ tích và thần thoại bằng tiếng Anh. Nó có tác dụng tương tự như 'Ngày xửa ngày xưa' trong tiếng Việt. Khi nghe cụm từ này, người nghe ngay lập tức được đưa vào một thế giới tưởng tượng, một quá khứ không xác định, nơi có phép màu và những điều kỳ diệu.