ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw her three days ago."
"Tôi đã gặp cô ấy ba ngày trước."
-
"Long ago, there lived a king."
"Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống."
-
"The dinosaurs died out millions of years ago."
"Loài khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | ago | cách đây, về trước |
| Verb (Root) | go | (đi, trôi qua) - 'Ago' bắt nguồn từ dạng quá khứ phân từ của động từ 'agān' (đi qua) trong tiếng Anh cổ, có cùng gốc với từ 'go'. |
| Past Participle | gone | (đã đi, đã qua, biến mất) - Tương tự như 'ago' từng là một quá khứ phân từ, 'gone' là quá khứ phân từ hiện đại của 'go', mang ý nghĩa một điều gì đó đã kết thúc hoặc không còn ở đó nữa. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ago" luôn đi sau khoảng thời gian. Ví dụ: "three days ago", chứ không phải "ago three days". Nó dùng để chỉ một thời điểm xác định trong quá khứ, không dùng cho những hành động kéo dài đến hiện tại (dùng "for" hoặc "since" trong trường hợp đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long time ago (cách đây đã lâu)
-
a short while ago (cách đây một lúc)
-
ten minutes ago (cách đây mười phút)
-
a few years ago (cách đây vài năm)
-
many centuries ago (cách đây nhiều thế kỷ)
-
How long ago? (Cách đây bao lâu?)
-
Was it long ago? (Chuyện đó xảy ra lâu chưa?)
Idioms
-
long, long ago
ngày xửa ngày xưa (cách mở đầu truyện cổ tích quen thuộc)
"Long, long ago, in a kingdom by the sea, there lived a wise old king."
(Ngày xửa ngày xưa, tại một vương quốc bên bờ biển, có một vị vua già thông thái.)
-
ages ago
lâu lắm rồi, từ đời tám hoánh rồi (cách nói cường điệu)
"I submitted that report ages ago; I'm surprised he's only reading it now."
(Tôi đã nộp báo cáo đó từ đời tám hoánh rồi; tôi ngạc nhiên là bây giờ anh ấy mới đọc.)
-
That was years ago!
Đó là chuyện của nhiều năm trước rồi! (Dùng để nhấn mạnh rằng một việc đã qua rất lâu và không còn quan trọng hay liên quan đến hiện tại nữa).
"Why do you keep bringing that up? That was years ago!"
(Sao cậu cứ nhắc lại chuyện đó mãi vậy? Đó là chuyện của nhiều năm trước rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ago
Trạng từ (Adverb)Được dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó.
"I saw her three days ago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ago".
