(Top Banner Ad)
gone
A2
Động từ (quá khứ phân từ) A2 Chung

gone

UK: /ɡɒn/ • US: /ɡɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

đã đi đã mất biến mất hết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'go'. Having departed; no longer present; having disappeared or ceased to exist.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'go'. Đã rời đi; không còn hiện diện; đã biến mất hoặc không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has gone to Italy for a year."

    "Cô ấy đã đến Ý trong một năm."

  • "All the cookies are gone!"

    "Tất cả bánh quy đã hết rồi!"

  • "My youth is gone."

    "Tuổi trẻ của tôi đã qua rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, khởi hành
Noun going sự đi lại; tình trạng của đường đi, mặt đất
Adjective outgoing thân thiện, hướng ngoại; sắp rời đi, mãn nhiệm
Noun goer người đi (thường xuyên), người tham dự một sự kiện nào đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
gone

Sự Tiến Hóa của 'Gone'

Từ 'gone' có nguồn gốc từ động từ 'go' (đi, di chuyển) trong tiếng Anh cổ ('gān'). Ban đầu, nó là dạng phân từ quá khứ (past participle) của 'go', có nghĩa là 'đã đi'. Theo thời gian, nghĩa của 'gone' mở rộng ra để chỉ sự vắng mặt, mất tích, hoặc không còn tồn tại, trở thành một từ rất linh hoạt trong tiếng Anh hiện đại, mang nhiều sắc thái ý nghĩa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) như present perfect (have/has gone) hoặc past perfect (had gone). Nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động rời đi hoặc biến mất. 'Gone' ngụ ý một sự vắng mặt, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'went' (quá khứ đơn của 'go') khi muốn diễn tả hành động đi xảy ra trong quá khứ mà không nhấn mạnh đến sự hoàn tất hoặc kết quả của hành động đó.

Prepositions

to for on

'Gone to' thường dùng để chỉ địa điểm mà ai đó đã đi đến. Ví dụ: 'He's gone to the store.' (Anh ấy đã đi đến cửa hàng.). 'Gone for' thường dùng để chỉ mục đích của việc đi hoặc khoảng thời gian. Ví dụ: 'He's gone for a walk.' (Anh ấy đã đi dạo.). 'Gone on' thường dùng để chỉ việc tiếp tục hoặc kéo dài. Ví dụ: 'The meeting has gone on for hours.' (Cuộc họp đã kéo dài hàng giờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gone
  • long long gone
    (đã biến mất từ lâu, đã qua từ rất lâu)
  • good as good as gone
    (gần như đã mất, coi như không còn tồn tại, sắp kết thúc)
Trợ động từ/Động từ 'to be' + gone
  • has has gone
    (đã đi (thì hiện tại hoàn thành, nhấn mạnh hành động đã xảy ra))
  • is is gone
    (đã biến mất, đã ra đi (nhấn mạnh trạng thái không còn hiện diện))
Cụm từ thông dụng với 'gone'
  • gone gone missing
    (mất tích, thất lạc)
  • gone for gone for good
    (biến mất vĩnh viễn, không bao giờ trở lại)
  • be be gone!
    (biến đi!, cút đi! (một mệnh lệnh))

Idioms

  • gone to seed

    xuống cấp, tàn tạ, không còn giữ được vẻ đẹp/chất lượng ban đầu (như cây đã ra hạt và úa tàn)

    "The garden has really gone to seed since they moved out."

    (Khu vườn đã thực sự xuống cấp kể từ khi họ chuyển đi.)

  • gone south

    trở nên tồi tệ, thất bại, không thành công (thường là bất ngờ hoặc nhanh chóng)

    "Their relationship went south after just a few months."

    (Mối quan hệ của họ đổ vỡ chỉ sau vài tháng.)

  • gone for good

    biến mất vĩnh viễn, không thể phục hồi hoặc quay lại được nữa

    "He left town and was gone for good."

    (Anh ấy rời thị trấn và đi biệt tăm không bao giờ trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gone

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'go'. Đã rời đi; không còn hiện diện; đã biến mất hoặc không còn tồn tại.

"She has gone to Italy for a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Once the opportunity was gone, he regretted not taking it.
Một khi cơ hội đã qua đi, anh ấy hối hận vì đã không nắm lấy nó.
Phủ định
Unless she had already gone, I would have waited for her.
Nếu cô ấy chưa đi, tôi đã đợi cô ấy.
Nghi vấn
Since he's gone, does that mean we have to do his chores?
Vì anh ấy đã đi, điều đó có nghĩa là chúng ta phải làm việc nhà của anh ấy sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has gone to the store.
Anh ấy đã đi đến cửa hàng.
Phủ định
She hasn't gone to the party.
Cô ấy chưa đi đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Has the train gone yet?
Tàu đã đi chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't lost my passport, I would be gone to Italy by now.
Nếu tôi không làm mất hộ chiếu, giờ này tôi đã đi Ý rồi.
Phủ định
If she weren't so shy, she would have gone to the party last night.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã đi dự tiệc tối qua rồi.
Nghi vấn
If you had studied harder, would you be gone from this terrible job by now?
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, giờ này bạn đã thoát khỏi công việc tồi tệ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone".

'Gone with the Wind' (Cuốn theo chiều gió)

Tiểu thuyết kinh điển và bộ phim nổi tiếng 'Gone with the Wind' (1936) của Margaret Mitchell sử dụng từ 'gone' để gợi lên cảm giác về một thế giới đã mất, một lối sống đã trôi qua vĩnh viễn sau cuộc Nội chiến Mỹ. Tựa đề này đã đi vào tâm thức văn hóa phương Tây như một biểu tượng của sự thay đổi không thể đảo ngược và mất mát sâu sắc.

Sự ra đi (Cách nói giảm nói tránh cho cái chết)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'gone' thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để chỉ việc ai đó đã qua đời. Ví dụ, câu 'He is gone' có thể hiểu là 'Ông ấy đã mất'. Cách dùng này giúp người nói và người nghe cảm thấy nhẹ nhàng hơn khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm và đau buồn như cái chết.