(Top Banner Ad)
agreeingly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

agreeingly

UK: /əˈɡriːɪŋli/ • US: /əˈɡriːɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đồng tình với vẻ đồng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an agreeing manner; with agreement.

Vietnamese Meaning

Một cách đồng tình; với sự đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled agreeingly."

    "Cô ấy mỉm cười đồng tình."

  • "He nodded agreeingly as she spoke."

    "Anh gật đầu đồng tình khi cô ấy nói."

  • "The committee members looked at each other agreeingly."

    "Các thành viên ủy ban nhìn nhau một cách đồng tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương; sẵn sàng đồng ý
Verb (Antonym) disagree không đồng ý, bất đồng
Noun (Antonym) disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad grātum ('to one's liking')
Old French
agréer ('to please, receive with favor')
Middle English
agreen
Modern English
agreeingly

Nguồn Gốc Từ Sự 'Hài Lòng'

Từ 'agree' (đồng ý) có gốc gác từ cụm từ Latin 'ad grātum', nghĩa là 'theo ý thích của ai đó' hoặc 'làm hài lòng'. Khi bạn 'agree' với điều gì, về cơ bản bạn đang nói rằng điều đó 'dễ chịu' hoặc 'vừa ý' bạn. Do đó, 'agreeingly' mang ý nghĩa hành động một cách thể hiện sự hài lòng và tán thành đó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự đồng thuận trong một hành động hoặc lời nói. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + agreeingly
  • nod nod agreeingly
    (gật đầu đồng tình/tán thành)
  • smile smile agreeingly
    (mỉm cười tán thành)
  • murmur murmur agreeingly
    (thì thầm/lẩm bẩm một cách đồng tình)
  • listen listen agreeingly
    (lắng nghe một cách tán đồng)

Idioms

  • to nod one's head agreeingly

    Gật đầu tỏ vẻ hoàn toàn đồng ý và thấu hiểu.

    "As she explained her plan, everyone around the table began to nod their heads agreeingly."

    (Khi cô ấy giải thích kế hoạch của mình, mọi người quanh bàn bắt đầu gật đầu đồng tình.)

  • to smile and nod agreeingly

    Vừa cười vừa gật đầu để thể hiện sự đồng thuận, thường là để giữ hòa khí hoặc tỏ ra lịch sự ngay cả khi không hoàn toàn chú ý.

    "He didn't understand the technical details, so he just smiled and nodded agreeingly throughout the presentation."

    (Anh ấy không hiểu các chi tiết kỹ thuật, nên anh chỉ mỉm cười và gật đầu tỏ vẻ đồng ý trong suốt buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đồng tình; với sự đồng ý.

"She smiled agreeingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeingly".

Cử Chỉ Đồng Ý Phi Ngôn Ngữ

Ở hầu hết các nền văn hóa phương Tây, gật đầu lên xuống là một dấu hiệu rõ ràng của sự đồng ý. Hành động 'nodding agreeingly' là một cách giao tiếp phi ngôn ngữ rất phổ biến và dễ hiểu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các cuộc họp kinh doanh, hay thậm chí khi nghe một bài giảng.

Kỹ Năng 'Lắng Nghe Chủ Động'

Trong văn hóa giao tiếp chuyên nghiệp phương Tây, 'active listening' (lắng nghe chủ động) là một kỹ năng quan trọng. Việc lẩm bẩm ('uh-huh', 'yes') hoặc gật đầu 'agreeingly' cho người nói thấy rằng bạn đang thực sự lắng nghe và tiếp thu thông tin, ngay cả khi bạn chưa quyết định có đồng ý với quan điểm của họ hay không. Nó thể hiện sự tôn trọng và tham gia vào cuộc đối thoại.