contracts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written or spoken agreement, especially one concerning employment, sales, or tenancy, that is intended to be enforceable by law.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là liên quan đến việc làm, bán hàng hoặc thuê nhà, được dự định là có hiệu lực thi hành theo luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a contract to supply milk to schools."
"Công ty có hợp đồng cung cấp sữa cho các trường học."
-
"The contract specifies the payment terms."
"Hợp đồng quy định các điều khoản thanh toán."
-
"The universe is contracting."
"Vũ trụ đang co lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contract | ký hợp đồng; co lại, nhiễm (bệnh) |
| Noun | contractor | nhà thầu |
| Adjective | contractual | thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng |
| Noun | contraction | sự co lại; dạng viết tắt (ví dụ: 'don't') |
| Verb | subcontract | ký hợp đồng thầu phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contract' ở dạng danh từ thường đề cập đến một văn bản pháp lý cụ thể ràng buộc các bên tham gia. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và ràng buộc về mặt pháp lý của thỏa thuận. Phân biệt với 'agreement' (sự đồng ý), có thể chỉ một thỏa thuận không chính thức.
Khi là động từ, 'contract' có thể mang nghĩa co lại (về kích thước, số lượng). Nó còn có nghĩa là ký hợp đồng. Cần phân biệt với 'expand' (mở rộng).
Nghĩa này của động từ 'contract' liên quan đến việc ký kết hoặc tham gia vào một hợp đồng. Nó nhấn mạnh hành động tạo ra một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý. Phân biệt với 'agree' (đồng ý), có thể không có tính ràng buộc pháp lý.
Prepositions
Ví dụ: 'under a contract' (theo một hợp đồng - chỉ sự ràng buộc, điều khoản), 'in a contract' (trong một hợp đồng - chỉ nội dung, điều khoản cụ thể), 'contract for something' (hợp đồng cho cái gì - chỉ mục đích), 'terms of contract' (các điều khoản của hợp đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sign contracts (ký hợp đồng)
-
negotiate contracts (đàm phán hợp đồng)
-
draft contracts (soạn thảo hợp đồng)
-
breach contracts (vi phạm hợp đồng)
-
win contracts (thắng thầu, giành được hợp đồng)
-
binding contracts (hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý)
-
lucrative contracts (hợp đồng béo bở, sinh lợi cao)
-
written contracts (hợp đồng bằng văn bản)
-
long-term contracts (hợp đồng dài hạn)
Idioms
-
to put out a contract on someone
thuê sát thủ để giết ai đó
"The mob boss put out a contract on the informant."
(Ông trùm mafia đã treo giá để thủ tiêu người chỉ điểm.)
-
a contract is a contract
hợp đồng là hợp đồng (nhấn mạnh tính ràng buộc, không thể thay đổi của thỏa thuận)
"I know you're having second thoughts, but a contract is a contract. You have to go through with it."
(Tôi biết bạn đang nghĩ lại, nhưng hợp đồng là hợp đồng. Bạn phải thực hiện nó đến cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contracts
danh từMột thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là liên quan đến việc làm, bán hàng hoặc thuê nhà, được dự định là có hiệu lực thi hành theo luật.
"The company has a contract to supply milk to schools."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company signed the contract, didn't it? |
Công ty đã ký hợp đồng, phải không? |
| Phủ định | They don't contract out their work, do they? |
Họ không thuê ngoài công việc của họ, phải không? |
| Nghi vấn | The virus contracted, didn't it? |
Virus đã co lại, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contracts".
