(Top Banner Ad)
contracts
B2
danh từ B2 Kinh tế, Luật

contracts

UK: /ˈkɒntrækt/ • US: /ˈkɑːntrækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng giao kèo thu hẹp co lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or spoken agreement, especially one concerning employment, sales, or tenancy, that is intended to be enforceable by law.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là liên quan đến việc làm, bán hàng hoặc thuê nhà, được dự định là có hiệu lực thi hành theo luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a contract to supply milk to schools."

    "Công ty có hợp đồng cung cấp sữa cho các trường học."

  • "The contract specifies the payment terms."

    "Hợp đồng quy định các điều khoản thanh toán."

  • "The universe is contracting."

    "Vũ trụ đang co lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contract ký hợp đồng; co lại, nhiễm (bệnh)
Noun contractor nhà thầu
Adjective contractual thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
Noun contraction sự co lại; dạng viết tắt (ví dụ: 'don't')
Verb subcontract ký hợp đồng thầu phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere ('to draw together')
Old French
contract
Middle English
contract

Kéo các bên lại với nhau

Từ 'contract' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrahere', có nghĩa là 'kéo lại với nhau' ('con-' là 'cùng nhau', 'trahere' là 'kéo'). Ý tưởng cốt lõi là một hợp đồng sẽ 'kéo' hai hoặc nhiều bên lại với nhau để đi đến một thỏa thuận chung, ràng buộc họ bởi những cam kết.

Từ co lại đến cam kết

Ban đầu, động từ 'contract' trong tiếng Anh còn có nghĩa là làm cho nhỏ lại, co lại (ví dụ: cơ bắp co lại - muscles contract). Theo thời gian, nghĩa 'ràng buộc bởi một thỏa thuận' trở nên phổ biến hơn, nhưng ý nghĩa gốc về sự 'kéo lại' hay 'thu hẹp' này vẫn còn tồn tại.

Usage Note

Từ 'contract' ở dạng danh từ thường đề cập đến một văn bản pháp lý cụ thể ràng buộc các bên tham gia. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và ràng buộc về mặt pháp lý của thỏa thuận. Phân biệt với 'agreement' (sự đồng ý), có thể chỉ một thỏa thuận không chính thức.
Khi là động từ, 'contract' có thể mang nghĩa co lại (về kích thước, số lượng). Nó còn có nghĩa là ký hợp đồng. Cần phân biệt với 'expand' (mở rộng).
Nghĩa này của động từ 'contract' liên quan đến việc ký kết hoặc tham gia vào một hợp đồng. Nó nhấn mạnh hành động tạo ra một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý. Phân biệt với 'agree' (đồng ý), có thể không có tính ràng buộc pháp lý.

Prepositions

under in for of

Ví dụ: 'under a contract' (theo một hợp đồng - chỉ sự ràng buộc, điều khoản), 'in a contract' (trong một hợp đồng - chỉ nội dung, điều khoản cụ thể), 'contract for something' (hợp đồng cho cái gì - chỉ mục đích), 'terms of contract' (các điều khoản của hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contracts
  • sign contracts
    (ký hợp đồng)
  • negotiate contracts
    (đàm phán hợp đồng)
  • draft contracts
    (soạn thảo hợp đồng)
  • breach contracts
    (vi phạm hợp đồng)
  • win contracts
    (thắng thầu, giành được hợp đồng)
Adjective + contracts
  • binding contracts
    (hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý)
  • lucrative contracts
    (hợp đồng béo bở, sinh lợi cao)
  • written contracts
    (hợp đồng bằng văn bản)
  • long-term contracts
    (hợp đồng dài hạn)

Idioms

  • to put out a contract on someone

    thuê sát thủ để giết ai đó

    "The mob boss put out a contract on the informant."

    (Ông trùm mafia đã treo giá để thủ tiêu người chỉ điểm.)

  • a contract is a contract

    hợp đồng là hợp đồng (nhấn mạnh tính ràng buộc, không thể thay đổi của thỏa thuận)

    "I know you're having second thoughts, but a contract is a contract. You have to go through with it."

    (Tôi biết bạn đang nghĩ lại, nhưng hợp đồng là hợp đồng. Bạn phải thực hiện nó đến cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contracts

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là liên quan đến việc làm, bán hàng hoặc thuê nhà, được dự định là có hiệu lực thi hành theo luật.

"The company has a contract to supply milk to schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company signed the contract, didn't it?
Công ty đã ký hợp đồng, phải không?
Phủ định
They don't contract out their work, do they?
Họ không thuê ngoài công việc của họ, phải không?
Nghi vấn
The virus contracted, didn't it?
Virus đã co lại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contracts".

Thỏa thuận bằng một cái bắt tay (Handshake Deals)

Trong văn hóa phương Tây, một cái bắt tay có thể tượng trưng cho một thỏa thuận nghiêm túc. Mặc dù các hợp đồng quan trọng cần văn bản, một 'handshake deal' vẫn được coi là một lời hứa danh dự, thể hiện sự tin tưởng giữa các bên mà không cần đến giấy tờ phức tạp.

Cẩn thận 'dòng chữ nhỏ' (The Fine Print)

Đây là một khái niệm văn hóa phổ biến, ám chỉ những điều khoản chi tiết, phức tạp, và thường bất lợi được in bằng cỡ chữ rất nhỏ trong hợp đồng. Cụm từ 'read the fine print' là một lời khuyên quen thuộc, nhắc nhở mọi người phải đọc kỹ mọi thứ trước khi ký kết.