(Top Banner Ad)
agricultural damage
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

agricultural damage

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại nông nghiệp tổn thất nông nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or loss to crops, livestock, or farmland caused by natural disasters, pests, diseases, or other factors.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc mất mát đối với cây trồng, vật nuôi hoặc đất nông nghiệp do thiên tai, sâu bệnh, dịch bệnh hoặc các yếu tố khác gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agricultural damage caused by the drought has resulted in widespread food shortages."

    "Thiệt hại nông nghiệp do hạn hán gây ra đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực trên diện rộng."

  • "The hurricane caused significant agricultural damage in the coastal areas."

    "Cơn bão đã gây ra thiệt hại nông nghiệp đáng kể ở các vùng ven biển."

  • "The government is providing aid to farmers affected by agricultural damage."

    "Chính phủ đang cung cấp viện trợ cho nông dân bị ảnh hưởng bởi thiệt hại nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học, người làm nông nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp
Verb damage gây thiệt hại, làm hư hỏng
Noun damage sự thiệt hại, sự hư hỏng
Adjective damaging gây hại, có hại
Adjective damaged bị hư hại, bị hỏng

Synonyms

crop damage (thiệt hại mùa màng)farm damage (thiệt hại trang trại)

Antonyms

agricultural success (thành công trong nông nghiệp)agricultural prosperity (sự thịnh vượng trong nông nghiệp)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura ('farming')
English (17th c.)
agricultural
Latin
damnum ('loss, harm, penalty')
Old French
damage
Middle English
damage

Từ 'Cánh Đồng' đến 'Nông Nghiệp'

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agricultura'. Từ này là sự kết hợp của 'ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' có nghĩa là 'sự vun trồng' hay 'canh tác'. Vì vậy, về cơ bản, 'agricultural' có nghĩa là 'thuộc về việc canh tác trên đồng ruộng'.

Cái Giá của Sự 'Thiệt Hại'

Từ 'damage' có nguồn gốc từ 'damnum' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là một khoản tiền phạt hoặc hình phạt phải trả cho một tổn thất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ 'khoản phạt cho tổn thất' sang chính 'tổn thất' hoặc 'sự tổn hại' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp. Mức độ thiệt hại có thể khác nhau, từ thiệt hại nhỏ đến phá hủy hoàn toàn. 'Agricultural damage' tập trung vào thiệt hại cho hoạt động nông nghiệp nói chung, khác với 'crop damage' (thiệt hại mùa màng) chỉ tập trung vào cây trồng, hoặc 'property damage' (thiệt hại tài sản) là một khái niệm rộng hơn.

Prepositions

to from due to

Sử dụng 'damage to' để chỉ đối tượng bị thiệt hại (ví dụ: 'damage to crops'). Sử dụng 'damage from' để chỉ nguồn gốc gây ra thiệt hại (ví dụ: 'damage from floods'). Sử dụng 'damage due to' để chỉ nguyên nhân gây ra thiệt hại (ví dụ: 'damage due to pests').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural damage
  • severe agricultural damage
    (thiệt hại nông nghiệp nghiêm trọng)
  • widespread agricultural damage
    (thiệt hại nông nghiệp trên diện rộng)
  • extensive agricultural damage
    (thiệt hại nông nghiệp nặng nề/to lớn)
  • significant agricultural damage
    (thiệt hại nông nghiệp đáng kể)
Verb + agricultural damage
  • cause agricultural damage
    (gây ra thiệt hại nông nghiệp)
  • prevent agricultural damage
    (ngăn chặn thiệt hại nông nghiệp)
  • assess agricultural damage
    (đánh giá thiệt hại nông nghiệp)
  • mitigate agricultural damage
    (giảm thiểu thiệt hại nông nghiệp)
Noun + of + agricultural damage
  • risk of agricultural damage
    (nguy cơ thiệt hại nông nghiệp)
  • extent of agricultural damage
    (mức độ thiệt hại nông nghiệp)
  • cost of agricultural damage
    (chi phí thiệt hại nông nghiệp)

Idioms

  • a blight on the land

    Một tai ương hoặc điều gì đó gây tổn hại lớn cho một khu vực hoặc một cộng đồng, thường liên quan đến môi trường hoặc kinh tế.

    "The prolonged drought was a blight on the land, causing severe agricultural damage and ruining many farmers."

    (Đợt hạn hán kéo dài là một tai ương cho vùng đất, gây ra thiệt hại nông nghiệp nghiêm trọng và làm điêu đứng nhiều nông dân.)

  • the lean years

    Những năm tháng khó khăn, thiếu thốn, đói kém, thường là kết quả của thiên tai hoặc mùa màng thất bát.

    "After the locust swarm caused immense agricultural damage, the community had to endure several lean years."

    (Sau khi đàn châu chấu gây ra thiệt hại nông nghiệp khủng khiếp, cộng đồng đã phải chịu đựng nhiều năm đói kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural damage

Danh từ
Lật mặt

Thiệt hại hoặc mất mát đối với cây trồng, vật nuôi hoặc đất nông nghiệp do thiên tai, sâu bệnh, dịch bệnh hoặc các yếu tố khác gây ra.

"The agricultural damage caused by the drought has resulted in widespread food shortages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural damage".

Bảo hiểm Cây trồng: Tấm lưới an toàn cho Nông dân

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm cây trồng (crop insurance) là một hệ thống quan trọng. Nông dân trả phí bảo hiểm để bảo vệ mùa màng của mình trước các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt, hạn hán, hoặc sâu bệnh. Nếu xảy ra thiệt hại nông nghiệp, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho những tổn thất của họ, giúp đảm bảo ổn định tài chính và an ninh lương thực.

The Dust Bowl: Bài học lịch sử về thiệt hại nông nghiệp

'Dust Bowl' là một giai đoạn bão bụi kinh hoàng vào những năm 1930 ở Hoa Kỳ, gây ra bởi hạn hán khắc nghiệt và phương pháp canh tác sai lầm. Nó đã dẫn đến thiệt hại nông nghiệp thảm khốc, buộc hàng trăm nghìn gia đình phải rời bỏ trang trại của mình. Đây là một ví dụ lịch sử nổi tiếng về cách các yếu tố môi trường và con người có thể kết hợp để tạo ra khủng hoảng nông nghiệp.