(Top Banner Ad)
crop yield
B2
noun B2 Nông nghiệp

crop yield

UK: /ˈkrɒp ˌjiːld/ • US: /ˈkrɑːp ˌjiːld/

Nghĩa tiếng Việt

năng suất cây trồng sản lượng cây trồng hiệu suất cây trồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of a crop produced in a particular area.

Vietnamese Meaning

Lượng nông sản thu hoạch được trên một diện tích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crop yield was significantly affected by the drought."

    "Năng suất cây trồng bị ảnh hưởng đáng kể bởi hạn hán."

  • "New farming techniques can improve crop yields."

    "Các kỹ thuật canh tác mới có thể cải thiện năng suất cây trồng."

  • "The government is investing in research to increase crop yields."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu để tăng năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop Vụ mùa, cây trồng
Verb crop Thu hoạch, cắt ngắn
Noun yield Sản lượng, lợi nhuận
Verb yield Sản sinh, mang lại kết quả
Noun cropper Người trồng trọt, máy thu hoạch
Adjective yielding Mềm yếu, có khả năng sinh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greub- / *gheld-
Proto-Germanic
*kruppaz / *geldan
Old English
cropp (head of plant) / gieldan (to pay, render)
Middle English
croppe / yelden

Nguồn gốc từ hình dáng và sự chi trả

Từ 'crop' ban đầu trong tiếng Anh cổ dùng để chỉ phần ngọn hoặc phần đầu tròn của cây (như bông lúa). Trong khi đó, 'yield' vốn mang nghĩa là 'chi trả' hoặc 'nộp thuế'. Khi kết hợp lại, 'crop yield' ám chỉ phần sản lượng mà đất đai 'trả lại' cho người nông dân sau quá trình canh tác.

Sự tiến hóa trong nông nghiệp

Trong lịch sử, khái niệm này chuyển từ việc mô tả đơn thuần sự thu hoạch sang một thuật ngữ khoa học đo lường hiệu quả kinh tế, phản ánh sự phát triển của kỹ thuật canh tác và quản lý tài nguyên.

Usage Note

"Crop yield" thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của việc trồng trọt. Nó có thể được đo bằng nhiều đơn vị khác nhau (ví dụ: tấn/hecta, kg/m2) tùy thuộc vào loại cây trồng và khu vực.

Prepositions

of

"Yield of" được sử dụng để chỉ sản lượng của một loại cây cụ thể. Ví dụ: "The yield of rice this year was exceptionally high."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop yield
  • high high crop yield
    (năng suất cây trồng cao)
  • record record crop yield
    (năng suất cây trồng kỷ lục)
  • poor poor crop yield
    (năng suất cây trồng thấp/kém)
Verb + crop yield
  • boost boost crop yield
    (thúc đẩy/tăng mạnh năng suất cây trồng)
  • maximize maximize crop yield
    (tối đa hóa năng suất cây trồng)
  • improve improve crop yield
    (cải thiện năng suất cây trồng)
Noun + of/for + crop yield
  • factors factors affecting crop yield
    (các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng)
  • potential maximum potential crop yield
    (năng suất cây trồng tiềm năng tối đa)

Idioms

  • maximize crop yield

    Tối đa hóa năng suất (thường dùng trong bối cảnh kinh tế và kỹ thuật)

    "Farmers use fertilizers to maximize crop yield."

    (Nông dân sử dụng phân bón để tối đa hóa năng suất cây trồng.)

  • sustainable crop yield

    Năng suất cây trồng bền vững

    "The goal is to achieve a sustainable crop yield without damaging the soil."

    (Mục tiêu là đạt được năng suất cây trồng bền vững mà không làm hại đến đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop yield

noun
Lật mặt

Lượng nông sản thu hoạch được trên một diện tích cụ thể.

"The crop yield was significantly affected by the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer was ecstatic: the crop yield this year exceeded all expectations.
Người nông dân vô cùng vui mừng: năng suất cây trồng năm nay vượt quá mọi mong đợi.
Phủ định
The results were disappointing: the crop yield did not reach the levels of previous years.
Kết quả thật đáng thất vọng: năng suất cây trồng không đạt đến mức của những năm trước.
Nghi vấn
Was the harvest successful: did the crop yield meet the agricultural goals?
Vụ thu hoạch có thành công không: năng suất cây trồng có đạt được các mục tiêu nông nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop yield".

Cách mạng Xanh (The Green Revolution)

Đây là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử thế giới (thập niên 1950-60) khi các công nghệ mới giúp tăng 'crop yield' đột biến, giúp giải quyết nạn đói ở nhiều quốc gia đang phát triển.

Lễ hội thu hoạch

Trong văn hóa phương Tây như lễ Thanksgiving (Lễ Tạ Ơn), việc có một 'crop yield' bội thu được coi là phước lành từ Chúa và là dịp để cộng đồng tụ họp chia sẻ thành quả lao động.