agricultural scientist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies agriculture.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học nghiên cứu về nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agricultural scientist is researching new ways to improve crop yields."
"Nhà khoa học nông nghiệp đang nghiên cứu những phương pháp mới để cải thiện năng suất cây trồng."
-
"Agricultural scientists are working to develop drought-resistant crops."
"Các nhà khoa học nông nghiệp đang làm việc để phát triển các loại cây trồng chịu hạn."
-
"The agricultural scientist presented her findings at the international conference."
"Nhà khoa học nông nghiệp đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp, ngành nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Noun | science | khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học, về mặt khoa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'agricultural scientist' chỉ một người có chuyên môn sâu về khoa học nông nghiệp, bao gồm nhiều lĩnh vực như trồng trọt, chăn nuôi, khoa học đất, công nghệ sinh học nông nghiệp, và bảo vệ thực vật. Khác với 'farmer' (nông dân) chủ yếu tập trung vào thực hành sản xuất, 'agricultural scientist' tập trung vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp và công nghệ mới để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của nền nông nghiệp.
Prepositions
- 'in agriculture': chỉ lĩnh vực rộng lớn mà nhà khoa học làm việc. Ví dụ: 'He is a leading agricultural scientist in agriculture.'
- 'on specific topics': chỉ những chủ đề cụ thể mà nhà khoa học nghiên cứu. Ví dụ: 'She is an agricultural scientist working on crop improvement.'
- 'with certain technologies/methods': chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu. Ví dụ: 'He is an agricultural scientist experimenting with gene editing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading agricultural scientist (nhà khoa học nông nghiệp hàng đầu)
-
renowned agricultural scientist (nhà khoa học nông nghiệp danh tiếng)
-
pioneering agricultural scientist (nhà khoa học nông nghiệp tiên phong)
-
become an agricultural scientist (trở thành một nhà khoa học nông nghiệp)
-
consult an agricultural scientist (tham vấn một nhà khoa học nông nghiệp)
-
work as an agricultural scientist (làm việc với tư cách là một nhà khoa học nông nghiệp)
Idioms
-
to get to the root of the problem
tìm ra gốc rễ/nguyên nhân cốt lõi của vấn đề.
"The agricultural scientist conducted extensive soil tests to get to the root of the crop failure problem."
(Nhà khoa học nông nghiệp đã tiến hành các xét nghiệm đất sâu rộng để tìm ra gốc rễ của vấn đề mùa màng thất bát.)
-
to bear fruit
đơm hoa kết trái, mang lại kết quả tốt đẹp.
"After a decade of research, her work on disease-resistant wheat finally bore fruit."
(Sau một thập kỷ nghiên cứu, công trình của bà về giống lúa mì kháng bệnh cuối cùng đã đơm hoa kết trái.)
-
at the cutting edge of something
ở vị trí tiên phong, đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
"As an agricultural scientist, he works at the cutting edge of genetic modification technology for crops."
(Với tư cách là một nhà khoa học nông nghiệp, ông ấy làm việc ở vị trí tiên phong trong công nghệ biến đổi gen cho cây trồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural scientist
nounNhà khoa học nghiên cứu về nông nghiệp.
"The agricultural scientist is researching new ways to improve crop yields."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural scientist".
