(Top Banner Ad)
agronomist
C1
danh từ C1 Nông nghiệp

agronomist

UK: /əˈɡrɒnəmɪst/ • US: /əˈɡrɑːnəmɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nông học kỹ sư nông nghiệp (đôi khi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert in the science of agronomy.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học nông học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agronomist advised the farmer on the best crops to plant in the sandy soil."

    "Nhà nông học khuyên người nông dân nên trồng loại cây nào tốt nhất trên đất cát."

  • "The agronomist conducted field trials to test the effectiveness of different fertilizers."

    "Nhà nông học đã tiến hành các thử nghiệm trên đồng ruộng để kiểm tra hiệu quả của các loại phân bón khác nhau."

  • "Many agronomists are working to develop crops that are more resistant to drought."

    "Nhiều nhà nông học đang làm việc để phát triển các loại cây trồng có khả năng chống chịu hạn hán tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agronomy Nông học (ngành khoa học về cây trồng và quản lý đất đai).
Adjective agronomic (Thuộc) nông học, liên quan đến nông học.
Adverb agronomically Về mặt nông học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
agrós (field) + nómos (law)
French
agronomie
English
agronomist

Người Quản Lý Của Cánh Đồng

Từ 'agronomist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó là sự kết hợp của 'agrós' (ἀγρός), nghĩa là 'cánh đồng', và 'nómos' (νόμος), nghĩa là 'luật lệ' hoặc 'sự quản lý'. Vì vậy, một nhà nông học theo nghĩa đen là 'người quản lý các quy luật của cánh đồng', một chuyên gia hiểu biết sâu sắc về đất đai và cây trồng.

Usage Note

Agronomist chỉ một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về đất đai và cây trồng nhằm mục đích tăng năng suất và hiệu quả của nông nghiệp. Họ có thể tập trung vào các lĩnh vực như luân canh cây trồng, tưới tiêu, cải tạo đất, và kiểm soát dịch hại.

Prepositions

with for

with: thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc làm việc chung (ví dụ: An agronomist worked with farmers to improve their yields.). for: thường dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: The agronomist developed a new fertilizer for the crops.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agronomist
  • leading agronomist
    (nhà nông học hàng đầu)
  • chief agronomist
    (nhà nông học trưởng)
  • expert agronomist
    (chuyên gia nông học)
Verb + agronomist
  • consult an agronomist
    (tham vấn một nhà nông học)
  • hire an agronomist
    (thuê một nhà nông học)
  • work as an agronomist
    (làm việc như một nhà nông học)
Noun + agronomist
  • a team of agronomists
    (một đội ngũ các nhà nông học)
  • the role of an agronomist
    (vai trò của một nhà nông học)

Idioms

  • To reap what you sow

    Gieo nhân nào gặt quả nấy. Dù đây là thành ngữ chung, nó mô tả chính xác công việc của nhà nông học: chất lượng hạt giống và chăm sóc sẽ quyết định kết quả mùa màng.

    "The team worked hard on soil preparation, and now they have a great harvest. They are reaping what they sowed."

    (Cả đội đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị đất, và giờ họ có một vụ mùa bội thu. Đúng là gieo nhân nào gặt quả nấy.)

  • To separate the wheat from the chaff

    Gạn đục khơi trong / Phân biệt cái tốt và cái xấu. Một nhà nông học giúp nông dân làm điều này bằng cách chọn giống cây trồng tốt nhất và loại bỏ các phương pháp canh tác kém hiệu quả.

    "An important part of the agronomist's job is to separate the wheat from the chaff when testing new crop varieties."

    (Một phần quan trọng trong công việc của nhà nông học là phải 'gạn đục khơi trong' khi thử nghiệm các giống cây trồng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agronomist

danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học nông học.

"The agronomist advised the farmer on the best crops to plant in the sandy soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agronomist".

Norman Borlaug và Cách mạng Xanh

Trong văn hóa phương Tây, nhà nông học người Mỹ Norman Borlaug được tôn vinh là 'Cha đẻ của Cách mạng Xanh'. Công trình phát triển các giống lúa mì năng suất cao, kháng bệnh của ông đã cứu hơn một tỷ người khỏi nạn đói, đặc biệt là ở Mexico, Ấn Độ và Pakistan. Điều này cho thấy tác động toàn cầu to lớn mà các nhà nông học có thể tạo ra.

Nhà Nông học Hiện đại và Nông nghiệp Bền vững

Ngày nay, vai trò của nhà nông học không chỉ dừng lại ở việc tăng sản lượng cây trồng. Họ là những nhân vật chủ chốt trong nông nghiệp bền vững, tập trung vào sức khỏe của đất, bảo tồn nguồn nước, đa dạng sinh học và giảm tác động môi trường của nông nghiệp để chống lại biến đổi khí hậu.