(Top Banner Ad)
crop scientist
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp

crop scientist

UK: /ˈkrɒp ˈsaɪəntɪst/ • US: /ˈkrɑːp ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học cây trồng chuyên gia cây trồng nhà nghiên cứu cây trồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies crops and agricultural practices to improve their productivity, sustainability, and resistance to pests and diseases.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu các loại cây trồng và phương pháp canh tác nông nghiệp để cải thiện năng suất, tính bền vững và khả năng kháng sâu bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crop scientist is working on developing a drought-resistant variety of corn."

    "Nhà khoa học cây trồng đang nghiên cứu phát triển một giống ngô chịu hạn."

  • "Crop scientists are essential for ensuring food security in a changing climate."

    "Các nhà khoa học cây trồng rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh khí hậu thay đổi."

  • "Universities and research institutions employ many crop scientists."

    "Các trường đại học và viện nghiên cứu tuyển dụng nhiều nhà khoa học cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop Vụ mùa, cây trồng
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Verb cultivate Canh tác, trồng trọt

Synonyms

Related Words

plant breeder (nhà chọn giống cây trồng)soil scientist (nhà khoa học đất)entomologist (nhà côn trùng học)

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
crop
English
science
English
scientist
English
crop scientist

Nguồn gốc của 'crop'

Từ 'crop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cropp', có nghĩa là 'ngọn' hoặc 'phần trên cùng' của một cây. Nó ám chỉ phần thu hoạch được từ cây trồng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến từ 'vụ mùa' hoặc 'mùa màng'.

Nguồn gốc của 'scientist'

Từ 'scientist' (nhà khoa học) ra đời muộn hơn nhiều, vào thế kỷ 19. Trước đó, người ta thường dùng từ 'natural philosopher' (nhà triết học tự nhiên) để chỉ những người nghiên cứu khoa học. 'Scientist' nhấn mạnh vào việc sử dụng phương pháp khoa học để tìm hiểu thế giới. Dịch sang tiếng Việt là 'nhà khoa học'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một chuyên gia có kiến thức sâu rộng về sinh học thực vật, di truyền học, khoa học đất và các lĩnh vực liên quan. Họ sử dụng kiến thức này để phát triển các giống cây trồng mới, tối ưu hóa kỹ thuật canh tác và giải quyết các thách thức nông nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop scientist
  • leading leading crop scientist
    (nhà khoa học cây trồng hàng đầu)
  • renowned renowned crop scientist
    (nhà khoa học cây trồng nổi tiếng)
  • experienced experienced crop scientist
    (nhà khoa học cây trồng giàu kinh nghiệm)
Verb + crop scientist
  • consult consult a crop scientist
    (tham khảo ý kiến của một nhà khoa học cây trồng)
  • hire hire a crop scientist
    (thuê một nhà khoa học cây trồng)
  • collaborate with collaborate with a crop scientist
    (cộng tác với một nhà khoa học cây trồng)

Idioms

  • The work of a crop scientist is not always glamorous.

    Công việc của một nhà khoa học cây trồng không phải lúc nào cũng hào nhoáng.

    "The work of a crop scientist is not always glamorous; it often involves long hours in the field."

    (Công việc của một nhà khoa học cây trồng không phải lúc nào cũng hào nhoáng; nó thường bao gồm nhiều giờ làm việc trên đồng ruộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop scientist

Danh từ
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu các loại cây trồng và phương pháp canh tác nông nghiệp để cải thiện năng suất, tính bền vững và khả năng kháng sâu bệnh.

"The crop scientist is working on developing a drought-resistant variety of corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop scientist".

Tầm quan trọng của khoa học cây trồng

Khoa học cây trồng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Các nhà khoa học cây trồng nghiên cứu để tạo ra các giống cây trồng mới năng suất cao, chống chịu sâu bệnh tốt hơn và thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này đặc biệt quan trọng ở các nước đang phát triển, nơi mà nguồn cung cấp lương thực còn hạn chế.