(Top Banner Ad)
agricultural tourism
B2
noun B2 Du lịch, Nông nghiệp

agricultural tourism

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈtʊə.rɪ.zəm/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈtʊr.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch nông nghiệp du lịch nhà nông du lịch trang trại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism based on visiting working farms or agricultural businesses, often involving hands-on activities and learning about agricultural practices.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch dựa trên việc tham quan các trang trại đang hoạt động hoặc các doanh nghiệp nông nghiệp, thường bao gồm các hoạt động thực tế và tìm hiểu về các phương pháp nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agricultural tourism provides farmers with an alternative source of income."

    "Du lịch nông nghiệp cung cấp cho nông dân một nguồn thu nhập thay thế."

  • "Many wineries offer agricultural tourism experiences, such as grape harvesting and wine tasting."

    "Nhiều nhà máy rượu vang cung cấp các trải nghiệm du lịch nông nghiệp, chẳng hạn như thu hoạch nho và nếm rượu."

  • "Agricultural tourism can help educate consumers about where their food comes from."

    "Du lịch nông nghiệp có thể giúp giáo dục người tiêu dùng về nguồn gốc thực phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun tourism ngành du lịch
Noun tourist khách du lịch
Verb tour đi du lịch, tham quan
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp

Synonyms

agritourism (du lịch nông nghiệp)farm tourism (du lịch trang trại)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager (cánh đồng) + cultura (canh tác)
Latin
agricultura (sự trồng trọt)
Old French
tourn (vòng quay, chuyến đi)
English
agricultural (thuộc về nông nghiệp) + tourism (ngành du lịch)

Nguồn gốc từ 'Nông nghiệp'

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agricultura'. Trong đó, 'ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' có nghĩa là 'sự vun trồng, chăm sóc'. Đối với người La Mã cổ đại, nông nghiệp không chỉ là công việc mà còn là một nghệ thuật và là nền tảng của xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh mối liên kết sâu sắc giữa con người và đất đai.

Nguồn gốc từ 'Du lịch'

Từ 'tourism' có liên quan đến 'tour', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tourn' nghĩa là 'một chuyến đi vòng quanh'. Vào thế kỷ 17, 'The Grand Tour' là một chuyến đi dài ngày khắp châu Âu của giới trẻ quý tộc Anh để học hỏi về văn hóa và nghệ thuật. Đây được xem là tiền thân của ngành du lịch hiện đại, nơi mọi người đi để khám phá và trải nghiệm.

Usage Note

Du lịch nông nghiệp tập trung vào trải nghiệm thực tế, giáo dục và kết nối với thiên nhiên và văn hóa nông thôn. Nó khác với du lịch sinh thái (ecotourism) ở chỗ tập trung đặc biệt vào các hoạt động nông nghiệp đang diễn ra.

Prepositions

in to

in: Dùng để chỉ sự tham gia vào hoặc liên quan đến hoạt động du lịch nông nghiệp (e.g., "interest in agricultural tourism is growing"). to: Dùng để chỉ địa điểm hoặc mục đích của du lịch nông nghiệp (e.g., "trips to agricultural tourism destinations").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural tourism
  • sustainable agricultural tourism
    (du lịch nông nghiệp bền vững)
  • rural agricultural tourism
    (du lịch nông nghiệp nông thôn)
  • eco-friendly agricultural tourism
    (du lịch nông nghiệp thân thiện với môi trường)
Verb + agricultural tourism
  • promote agricultural tourism
    (thúc đẩy du lịch nông nghiệp)
  • develop agricultural tourism
    (phát triển du lịch nông nghiệp)
  • experience agricultural tourism
    (trải nghiệm du lịch nông nghiệp)
Noun + agricultural tourism
  • the growth of agricultural tourism
    (sự tăng trưởng của du lịch nông nghiệp)
  • the benefits of agricultural tourism
    (những lợi ích của du lịch nông nghiệp)
  • an initiative for agricultural tourism
    (một sáng kiến cho du lịch nông nghiệp)

Idioms

  • get a taste of agricultural tourism

    Trải nghiệm thử du lịch nông nghiệp, có một cái nhìn sơ lược về hoạt động này.

    "We visited a local vineyard to get a taste of agricultural tourism in the region."

    (Chúng tôi đã đến thăm một vườn nho địa phương để trải nghiệm thử du lịch nông nghiệp trong vùng.)

  • the bread and butter of agricultural tourism

    Hoạt động chính, cốt lõi hoặc nguồn thu nhập chủ yếu của một mô hình du lịch nông nghiệp.

    "For this farm, the U-Pick strawberry fields are the bread and butter of their agricultural tourism business."

    (Đối với trang trại này, những cánh đồng dâu tây tự hái là hoạt động cốt lõi trong kinh doanh du lịch nông nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural tourism

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch dựa trên việc tham quan các trang trại đang hoạt động hoặc các doanh nghiệp nông nghiệp, thường bao gồm các hoạt động thực tế và tìm hiểu về các phương pháp nông nghiệp.

"Agricultural tourism provides farmers with an alternative source of income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries have promoted agricultural tourism to boost rural economies.
Nhiều quốc gia đã thúc đẩy du lịch nông nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế nông thôn.
Phủ định
The government hasn't invested in agricultural tourism in this region yet.
Chính phủ vẫn chưa đầu tư vào du lịch nông nghiệp ở khu vực này.
Nghi vấn
Has the farm implemented any strategies to enhance agricultural tourism?
Trang trại đã triển khai bất kỳ chiến lược nào để tăng cường du lịch nông nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural tourism".

Agriturismo ở Ý: Trải nghiệm Nông trại Đích thực

Ở Ý, 'Agriturismo' là một hình thức du lịch nông nghiệp rất phổ biến và được pháp luật bảo vệ. Du khách sẽ ở ngay tại các trang trại đang hoạt động, thưởng thức các bữa ăn nấu từ chính sản phẩm do trang trại làm ra. Luật pháp quy định rằng phần lớn thu nhập của cơ sở phải đến từ nông nghiệp chứ không phải du lịch, đảm bảo trải nghiệm chân thực và hỗ trợ nông dân địa phương.

Văn hóa 'U-Pick' ở Bắc Mỹ

'U-Pick' (hay 'Pick-Your-Own') là một hoạt động du lịch nông nghiệp rất được ưa chuộng ở Mỹ và Canada, đặc biệt vào mùa thu. Các gia đình thường đến nông trại để tự tay hái các loại trái cây như táo, bí ngô, dâu tây. Hoạt động này thường đi kèm với các lễ hội mùa màng, mê cung trên ruộng ngô (corn maze) và các khu chợ nông sản tại chỗ.