(Top Banner Ad)
agricultural vehicle
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

agricultural vehicle

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈviːɪkəl/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe nông nghiệp phương tiện nông nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle used in farming or other agricultural activities.

Vietnamese Meaning

Phương tiện được sử dụng trong nông nghiệp hoặc các hoạt động nông nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer uses an agricultural vehicle to plow the fields."

    "Người nông dân sử dụng xe nông nghiệp để cày ruộng."

  • "Modern agricultural vehicles are equipped with advanced technology."

    "Xe nông nghiệp hiện đại được trang bị công nghệ tiên tiến."

  • "The government provides subsidies for farmers to purchase new agricultural vehicles."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp cho nông dân để mua xe nông nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun (Person) agriculturist / agriculturalist nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura ('agriculture')
Latin
vehere ('to carry') -> vehiculum ('carrier, vehicle')
English
agricultural + vehicle

Từ Ruộng Đồng La Mã đến Nông Nghiệp Hiện Đại

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agricultura', là sự kết hợp của 'ager' (nghĩa là 'cánh đồng') và 'cultura' (nghĩa là 'sự trồng trọt'). Nó mô tả chính xác hoạt động canh tác trên đất đai, một khái niệm đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại.

Cỗ Xe Chuyên Chở của Người La Mã

Từ 'vehicle' xuất phát từ 'vehiculum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một phương tiện để chuyên chở'. Gốc của nó là động từ 'vehere', nghĩa là 'mang, chở'. Ban đầu dùng để chỉ xe ngựa, ngày nay nó được dùng cho mọi loại phương tiện di chuyển, kể cả máy kéo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại xe chuyên dụng phục vụ cho công việc đồng áng, thu hoạch, vận chuyển nông sản, hoặc các công việc liên quan đến nông nghiệp. Nó bao hàm nhiều loại xe khác nhau, từ máy kéo đến máy gặt đập liên hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural vehicle
  • heavy agricultural vehicle
    (phương tiện nông nghiệp hạng nặng)
  • modern agricultural vehicle
    (phương tiện nông nghiệp hiện đại)
  • specialized agricultural vehicle
    (phương tiện nông nghiệp chuyên dụng)
  • motorized agricultural vehicle
    (phương tiện nông nghiệp có động cơ)
Verb + agricultural vehicle
  • operate an agricultural vehicle
    (vận hành một phương tiện nông nghiệp)
  • drive an agricultural vehicle
    (lái một phương tiện nông nghiệp)
  • maintain an agricultural vehicle
    (bảo dưỡng một phương tiện nông nghiệp)
  • purchase an agricultural vehicle
    (mua một phương tiện nông nghiệp)
Noun + of + agricultural vehicle
  • types of agricultural vehicles
    (các loại phương tiện nông nghiệp)
  • a fleet of agricultural vehicles
    (một đội phương tiện nông nghiệp)
  • the use of agricultural vehicles
    (việc sử dụng các phương tiện nông nghiệp)

Idioms

  • to plow a lonely furrow

    Làm việc một mình, theo đuổi một con đường đơn độc mà không có sự hỗ trợ từ người khác.

    "After his partners left the project, he had to plow a lonely furrow to get it done."

    (Sau khi các đối tác rời bỏ dự án, anh ấy đã phải một mình đơn độc để hoàn thành nó.)

  • put the cart before the horse

    Làm mọi việc sai thứ tự; cầm đèn chạy trước ô tô.

    "Planning the wedding party before you've even proposed is putting the cart before the horse."

    (Lên kế hoạch cho tiệc cưới trước cả khi bạn cầu hôn thì đúng là cầm đèn chạy trước ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural vehicle

Danh từ
Lật mặt

Phương tiện được sử dụng trong nông nghiệp hoặc các hoạt động nông nghiệp khác.

"The farmer uses an agricultural vehicle to plow the fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers must use agricultural vehicles to harvest crops efficiently.
Nông dân phải sử dụng xe nông nghiệp để thu hoạch mùa màng một cách hiệu quả.
Phủ định
They shouldn't operate that agricultural vehicle without proper training.
Họ không nên vận hành xe nông nghiệp đó mà không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Can this farm afford to buy a new agricultural vehicle?
Trang trại này có đủ khả năng mua một chiếc xe nông nghiệp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural vehicle".

Tractor Pulling: Môn Thể Thao Sức Mạnh Nông Trại

Ở các vùng nông thôn của Mỹ và châu Âu, 'tractor pulling' (kéo máy cày) là một môn thể thao rất phổ biến. Trong đó, những chiếc máy kéo được độ lại động cơ để kéo một vật nặng trên một đường đua đất. Đây là một cuộc thi về sức mạnh của máy móc và kỹ năng của người lái, thu hút đông đảo người dân địa phương tham gia và cổ vũ.

Biểu Tượng trong Lễ Hội Nông Thôn

Tại các lễ hội thu hoạch hay hội chợ ở phương Tây, các phương tiện nông nghiệp như máy kéo (đặc biệt là các mẫu cổ) thường được trang trí và diễu hành. Chúng không chỉ là công cụ lao động mà còn là biểu tượng của di sản nông nghiệp, niềm tự hào cộng đồng và tinh thần của cuộc sống nông thôn.