(Top Banner Ad)
farm vehicle
A2
noun A2 Nông nghiệp

farm vehicle

UK: /fɑːm ˈviː.ɪ.kəl/ • US: /fɑːrm ˈviː.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe nông nghiệp phương tiện dùng trong nông trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle used for agricultural purposes, such as tractors, harvesters, and combines.

Vietnamese Meaning

Phương tiện được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, chẳng hạn như máy kéo, máy gặt và máy комбайн.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a farm vehicle to plow the field."

    "Người nông dân đã sử dụng một chiếc xe nông nghiệp để cày ruộng."

  • "Farm vehicles are essential for modern agriculture."

    "Xe nông nghiệp rất cần thiết cho nền nông nghiệp hiện đại."

  • "He repairs farm vehicles at the local garage."

    "Anh ấy sửa chữa xe nông nghiệp tại gara địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, công việc đồng áng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dher-m-
Latin
firmus
Late Latin
firma
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm

Nguồn gốc từ "farm" và "vehicle"

Từ 'farm' (nông trại) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'firma' (nghĩa là 'thanh toán cố định' hoặc 'hợp đồng thuê'), ban đầu dùng để chỉ các khoản thu nhập từ đất đai. Qua tiếng Pháp cổ 'ferme', nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ chính 'mảnh đất cho thuê' và cuối cùng là 'nông trại' như chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó, từ 'vehicle' (phương tiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'vehiculum', có nghĩa là 'phương tiện vận chuyển' hoặc 'cỗ xe', từ động từ 'vehere' (mang, chở). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'farm vehicle', chúng tạo thành một thuật ngữ miêu tả trực tiếp bất kỳ phương tiện nào được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho các công việc nông nghiệp, thể hiện sự kết hợp giữa đất đai và công nghệ vận chuyển.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm nhiều loại phương tiện khác nhau được sử dụng trong các hoạt động nông nghiệp. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong nông trại hơn là loại phương tiện cụ thể. Ví dụ, một chiếc xe bán tải có thể được coi là 'farm vehicle' nếu nó được sử dụng chủ yếu cho các công việc liên quan đến nông nghiệp.

Prepositions

on in

‘on’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hành động trên phương tiện (ví dụ: 'working on the farm vehicle'). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phương tiện (ví dụ: 'sitting in the farm vehicle').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm vehicle
  • heavy-duty heavy-duty farm vehicle
    (phương tiện nông nghiệp tải trọng lớn)
  • specialized specialized farm vehicle
    (phương tiện nông nghiệp chuyên dụng)
  • modern modern farm vehicle
    (phương tiện nông nghiệp hiện đại)
Verb + farm vehicle
  • operate operate a farm vehicle
    (vận hành một phương tiện nông nghiệp)
  • maintain maintain farm vehicles
    (bảo trì các phương tiện nông nghiệp)
  • drive drive a farm vehicle
    (lái một phương tiện nông nghiệp)
Noun + farm vehicle
  • fleet of a fleet of farm vehicles
    (một đội phương tiện nông nghiệp)
  • safety of the safety of farm vehicles
    (sự an toàn của phương tiện nông nghiệp)

Idioms

  • heavy-duty farm vehicle

    phương tiện nông nghiệp chịu tải nặng

    "Farmers often rely on heavy-duty farm vehicles for demanding tasks."

    (Nông dân thường tin dùng các phương tiện nông nghiệp chịu tải nặng cho những công việc đòi hỏi cao.)

  • safe operation of farm vehicles

    vận hành an toàn các phương tiện nông nghiệp

    "Training is essential for the safe operation of farm vehicles."

    (Việc đào tạo là cần thiết để vận hành an toàn các phương tiện nông nghiệp.)

  • invest in farm vehicles

    đầu tư vào phương tiện nông nghiệp

    "Many large farms invest heavily in farm vehicles to increase efficiency."

    (Nhiều nông trại lớn đầu tư mạnh vào phương tiện nông nghiệp để tăng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm vehicle

noun
Lật mặt

Phương tiện được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, chẳng hạn như máy kéo, máy gặt và máy комбайн.

"The farmer used a farm vehicle to plow the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm vehicle".

Cuộc cách mạng cơ giới hóa nông nghiệp

Phương tiện nông nghiệp đóng vai trò trung tâm trong cuộc cách mạng cơ giới hóa nông nghiệp, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Chúng đã thay thế sức lao động chân tay và động vật, giúp tăng năng suất, giảm thời gian canh tác và cho phép nông dân quản lý diện tích đất lớn hơn. Sự ra đời của máy kéo, máy gặt đập liên hợp và các thiết bị chuyên dụng khác đã biến đổi hoàn toàn cách thức sản xuất lương thực, định hình nền nông nghiệp hiện đại.

An toàn và tác động môi trường

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc sử dụng phương tiện nông nghiệp cũng đi kèm với những thách thức về an toàn và môi trường. Các tai nạn liên quan đến phương tiện nông nghiệp có thể rất nghiêm trọng, đòi hỏi các quy định chặt chẽ về vận hành và bảo trì. Ngoài ra, khí thải từ động cơ diesel và việc sử dụng nhiên liệu cũng đặt ra mối lo ngại về tác động đến môi trường, thúc đẩy nghiên cứu phát triển các phương tiện nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường hơn.