farm vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle used for agricultural purposes, such as tractors, harvesters, and combines.
Vietnamese Meaning
Phương tiện được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, chẳng hạn như máy kéo, máy gặt và máy комбайн.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a farm vehicle to plow the field."
"Người nông dân đã sử dụng một chiếc xe nông nghiệp để cày ruộng."
-
"Farm vehicles are essential for modern agriculture."
"Xe nông nghiệp rất cần thiết cho nền nông nghiệp hiện đại."
-
"He repairs farm vehicles at the local garage."
"Anh ấy sửa chữa xe nông nghiệp tại gara địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này bao gồm nhiều loại phương tiện khác nhau được sử dụng trong các hoạt động nông nghiệp. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong nông trại hơn là loại phương tiện cụ thể. Ví dụ, một chiếc xe bán tải có thể được coi là 'farm vehicle' nếu nó được sử dụng chủ yếu cho các công việc liên quan đến nông nghiệp.
Prepositions
‘on’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hành động trên phương tiện (ví dụ: 'working on the farm vehicle'). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phương tiện (ví dụ: 'sitting in the farm vehicle').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy-duty heavy-duty farm vehicle (phương tiện nông nghiệp tải trọng lớn)
-
specialized specialized farm vehicle (phương tiện nông nghiệp chuyên dụng)
-
modern modern farm vehicle (phương tiện nông nghiệp hiện đại)
-
operate operate a farm vehicle (vận hành một phương tiện nông nghiệp)
-
maintain maintain farm vehicles (bảo trì các phương tiện nông nghiệp)
-
drive drive a farm vehicle (lái một phương tiện nông nghiệp)
-
fleet of a fleet of farm vehicles (một đội phương tiện nông nghiệp)
-
safety of the safety of farm vehicles (sự an toàn của phương tiện nông nghiệp)
Idioms
-
heavy-duty farm vehicle
phương tiện nông nghiệp chịu tải nặng
"Farmers often rely on heavy-duty farm vehicles for demanding tasks."
(Nông dân thường tin dùng các phương tiện nông nghiệp chịu tải nặng cho những công việc đòi hỏi cao.)
-
safe operation of farm vehicles
vận hành an toàn các phương tiện nông nghiệp
"Training is essential for the safe operation of farm vehicles."
(Việc đào tạo là cần thiết để vận hành an toàn các phương tiện nông nghiệp.)
-
invest in farm vehicles
đầu tư vào phương tiện nông nghiệp
"Many large farms invest heavily in farm vehicles to increase efficiency."
(Nhiều nông trại lớn đầu tư mạnh vào phương tiện nông nghiệp để tăng hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm vehicle
nounPhương tiện được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, chẳng hạn như máy kéo, máy gặt và máy комбайн.
"The farmer used a farm vehicle to plow the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm vehicle".
