(Top Banner Ad)
ai engine
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

ai engine

UK: /ˌeɪ ˈaɪ ˈendʒɪn/ • US: /ˌeɪ ˈaɪ ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ AI hệ thống AI nền tảng AI
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software component or system that utilizes artificial intelligence to perform specific tasks or functions.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc hệ thống phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed an AI engine for analyzing customer behavior."

    "Công ty đã phát triển một công cụ AI để phân tích hành vi khách hàng."

  • "This AI engine can predict market trends with high accuracy."

    "Công cụ AI này có thể dự đoán xu hướng thị trường với độ chính xác cao."

  • "The AI engine is integrated into the existing software infrastructure."

    "Công cụ AI được tích hợp vào cơ sở hạ tầng phần mềm hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công nghệ kỹ thuật
Verb to engineer thiết kế, chế tạo
Adjective AI-powered được hỗ trợ bởi AI, sử dụng công nghệ AI
Adjective AI-driven được điều khiển bởi AI, vận hành dựa trên AI

Synonyms

AI system (Hệ thống AI)AI platform (Nền tảng AI)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium ('inborn quality, talent')
Old French
engin ('skill, clever device, war machine')
Middle English
engin
Modern English
engine (machine)
Modern English (1956)
Artificial Intelligence (AI) (term coined)
Modern English (late 20th c.)
AI engine (compound noun)

Sự Ra Đời của Thuật Ngữ 'AI'

Cụm từ 'Artificial Intelligence' (Trí tuệ Nhân tạo) được đặt ra lần đầu tiên vào năm 1956 bởi nhà khoa học máy tính John McCarthy cho một hội thảo tại Đại học Dartmouth. Mục đích của ông là tập hợp các nhà nghiên cứu để khám phá ý tưởng rằng 'mọi khía cạnh của việc học hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác của trí thông minh về nguyên tắc đều có thể được mô tả chính xác đến mức một cỗ máy có thể được tạo ra để mô phỏng nó'. Đây được coi là sự kiện khai sinh ra lĩnh vực AI.

Từ 'Engine' đến 'Thiên tài'

Từ 'engine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh, phẩm chất'. Từ này cũng là gốc của từ 'ingenious' (tài tình) và 'genius' (thiên tài). Ban đầu, 'engine' dùng để chỉ bất kỳ thiết bị thông minh nào, đặc biệt là các cỗ máy chiến tranh. Chỉ đến thế kỷ 18 với sự ra đời của động cơ hơi nước, 'engine' mới mang ý nghĩa phổ biến là một cỗ máy chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hệ thống AI chuyên dụng, được thiết kế để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: một công cụ AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu tài chính, chẩn đoán bệnh tật hoặc điều khiển robot.

Prepositions

for in with

* **for:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của AI engine (ví dụ: AI engine *for* fraud detection).
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà AI engine được sử dụng (ví dụ: AI engine *in* healthcare).
* **with:** Chỉ những công nghệ hoặc phương pháp được sử dụng bởi AI engine (ví dụ: AI engine *with* deep learning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ai engine
  • powerful ai engine
    (công cụ AI mạnh mẽ)
  • advanced ai engine
    (công cụ AI tiên tiến)
  • proprietary ai engine
    (công cụ AI độc quyền)
  • underlying ai engine
    (công cụ AI nền tảng)
Verb + ai engine
  • develop an ai engine
    (phát triển một công cụ AI)
  • train an ai engine
    (huấn luyện một công cụ AI)
  • deploy an ai engine
    (triển khai một công cụ AI)
  • is powered by an ai engine
    (được cung cấp sức mạnh bởi một công cụ AI)
Noun + ai engine
  • search ai engine
    (công cụ AI tìm kiếm)
  • recommendation ai engine
    (công cụ AI đề xuất/gợi ý)
  • translation ai engine
    (công cụ AI dịch thuật)

Idioms

  • The AI engine is the brains of the operation.

    Công cụ AI là bộ não của cả hệ thống. (Cách nói ví von để chỉ vai trò trung tâm, xử lý thông tin và ra quyết định của công cụ AI trong một hệ thống phức tạp.)

    "Our logistics software can reroute hundreds of trucks in real-time. The AI engine is the brains of the operation."

    (Phần mềm logistics của chúng tôi có thể định tuyến lại hàng trăm xe tải theo thời gian thực. Công cụ AI chính là bộ não của cả hệ thống.)

  • feeding the AI engine

    Cung cấp dữ liệu cho công cụ AI. (Một thuật ngữ ẩn dụ phổ biến trong ngành, ví việc cung cấp dữ liệu cho AI giống như cho một sinh vật ăn để nó 'lớn lên' và 'thông minh hơn'.)

    "We spent months feeding the AI engine with millions of images before it could accurately identify cat breeds."

    (Chúng tôi đã dành hàng tháng trời để 'nuôi' công cụ AI bằng hàng triệu hình ảnh trước khi nó có thể nhận dạng chính xác các giống mèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ai engine

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc hệ thống phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

"The company developed an AI engine for analyzing customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ai engine".

Vấn đề 'Hộp Đen' (The 'Black Box' Problem)

Nhiều công cụ AI tiên tiến, đặc biệt là trong lĩnh vực học sâu (deep learning), hoạt động như những 'hộp đen'. Điều này có nghĩa là ngay cả những người tạo ra chúng cũng không thể giải thích đầy đủ tại sao AI lại đưa ra một quyết định cụ thể. Vấn đề này làm dấy lên các câu hỏi quan trọng về sự tin cậy, trách nhiệm giải trình và thành kiến, đặc biệt khi AI được sử dụng trong các lĩnh vực quan trọng như y tế hay pháp luật.

AI trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh và sách báo phương Tây, các công cụ AI thường được nhân cách hóa thành các nhân vật có ý thức riêng, như HAL 9000 trong phim '2001: A Space Odyssey' hay Skynet trong 'The Terminator'. Điều này phản ánh sự tò mò và cả nỗi lo lắng của văn hóa đại chúng về khả năng trí tuệ nhân tạo có thể vượt qua trí tuệ con người, dẫn đến các cuộc tranh luận về đạo đức và tương lai của nhân loại.