ai engine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software component or system that utilizes artificial intelligence to perform specific tasks or functions.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc hệ thống phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company developed an AI engine for analyzing customer behavior."
"Công ty đã phát triển một công cụ AI để phân tích hành vi khách hàng."
-
"This AI engine can predict market trends with high accuracy."
"Công cụ AI này có thể dự đoán xu hướng thị trường với độ chính xác cao."
-
"The AI engine is integrated into the existing software infrastructure."
"Công cụ AI được tích hợp vào cơ sở hạ tầng phần mềm hiện có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | engineer | kỹ sư |
| Noun | engineering | ngành kỹ thuật, công nghệ kỹ thuật |
| Verb | to engineer | thiết kế, chế tạo |
| Adjective | AI-powered | được hỗ trợ bởi AI, sử dụng công nghệ AI |
| Adjective | AI-driven | được điều khiển bởi AI, vận hành dựa trên AI |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hệ thống AI chuyên dụng, được thiết kế để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: một công cụ AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu tài chính, chẩn đoán bệnh tật hoặc điều khiển robot.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của AI engine (ví dụ: AI engine *for* fraud detection).
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà AI engine được sử dụng (ví dụ: AI engine *in* healthcare).
* **with:** Chỉ những công nghệ hoặc phương pháp được sử dụng bởi AI engine (ví dụ: AI engine *with* deep learning).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful ai engine (công cụ AI mạnh mẽ)
-
advanced ai engine (công cụ AI tiên tiến)
-
proprietary ai engine (công cụ AI độc quyền)
-
underlying ai engine (công cụ AI nền tảng)
-
develop an ai engine (phát triển một công cụ AI)
-
train an ai engine (huấn luyện một công cụ AI)
-
deploy an ai engine (triển khai một công cụ AI)
-
is powered by an ai engine (được cung cấp sức mạnh bởi một công cụ AI)
-
search ai engine (công cụ AI tìm kiếm)
-
recommendation ai engine (công cụ AI đề xuất/gợi ý)
-
translation ai engine (công cụ AI dịch thuật)
Idioms
-
The AI engine is the brains of the operation.
Công cụ AI là bộ não của cả hệ thống. (Cách nói ví von để chỉ vai trò trung tâm, xử lý thông tin và ra quyết định của công cụ AI trong một hệ thống phức tạp.)
"Our logistics software can reroute hundreds of trucks in real-time. The AI engine is the brains of the operation."
(Phần mềm logistics của chúng tôi có thể định tuyến lại hàng trăm xe tải theo thời gian thực. Công cụ AI chính là bộ não của cả hệ thống.)
-
feeding the AI engine
Cung cấp dữ liệu cho công cụ AI. (Một thuật ngữ ẩn dụ phổ biến trong ngành, ví việc cung cấp dữ liệu cho AI giống như cho một sinh vật ăn để nó 'lớn lên' và 'thông minh hơn'.)
"We spent months feeding the AI engine with millions of images before it could accurately identify cat breeds."
(Chúng tôi đã dành hàng tháng trời để 'nuôi' công cụ AI bằng hàng triệu hình ảnh trước khi nó có thể nhận dạng chính xác các giống mèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ai engine
Danh từMột thành phần hoặc hệ thống phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.
"The company developed an AI engine for analyzing customer behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ai engine".
