(Top Banner Ad)
aid for the disabled
B2
noun B2 Xã hội học, Chính sách công

aid for the disabled

UK: /eɪd fɔːr ðə dɪˈseɪbəld/ • US: /eɪd fɔːr ðə dɪˈseɪbəld/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ cho người khuyết tật hỗ trợ người khuyết tật trợ giúp người tàn tật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Support or assistance provided to people with disabilities.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ được cung cấp cho những người khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides aid for the disabled in the form of financial assistance and job training."

    "Chính phủ cung cấp viện trợ cho người khuyết tật dưới hình thức hỗ trợ tài chính và đào tạo nghề."

  • "Many charities provide aid for the disabled."

    "Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho người khuyết tật."

  • "We need to increase aid for the disabled to help them live more independent lives."

    "Chúng ta cần tăng cường viện trợ cho người khuyết tật để giúp họ có một cuộc sống độc lập hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aid sự giúp đỡ, sự viện trợ, đồ dùng trợ giúp
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ
Noun aide người phụ tá, trợ lý
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng mất khả năng
Verb disable làm cho tàn tật, vô hiệu hóa
Adjective disabled bị khuyết tật, tàn tật

Synonyms

assistance for the disabled (sự trợ giúp cho người khuyết tật)support for the disabled (sự hỗ trợ cho người khuyết tật)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (aid)
adiutare
Old French (aid)
aide
Middle English (aid)
aiden
Latin (disabled)
dis- + habilis
Old French (disabled)
des- + able
Middle English (disabled)
disabled

Nguồn Gốc Của 'Aid' - Sự Giúp Đỡ

Từ 'aid' (sự giúp đỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiutare', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'aide'. Từ xưa đến nay, ý nghĩa cốt lõi của nó không thay đổi, luôn chỉ hành động hỗ trợ, tương trợ người khác khi cần thiết.

Sự Thay Đổi Cách Gọi 'Người Khuyết Tật'

Thuật ngữ 'the disabled' (người khuyết tật) phản ánh sự thay đổi trong thái độ xã hội. Các thuật ngữ cũ hơn như 'crippled' hay 'handicapped' dần được thay thế vì bị coi là thiếu tôn trọng. Cách gọi hiện nay nhấn mạnh vào con người trước, ví dụ 'people with disabilities' (những người có khuyết tật), thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức về quyền và phẩm giá con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội, các chương trình hỗ trợ của chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ. 'Aid' ở đây mang nghĩa chung là sự giúp đỡ, hỗ trợ; 'the disabled' là một cách nói trang trọng, lịch sự để chỉ những người khuyết tật, thay vì dùng các từ ngữ mang tính kỳ thị hoặc không tôn trọng.

Prepositions

for to

'aid for' nhấn mạnh mục đích của sự hỗ trợ là dành cho người khuyết tật. 'aid to' nhấn mạnh hành động hỗ trợ trực tiếp đến người khuyết tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aid for the disabled
  • provide aid for the disabled
    (cung cấp viện trợ cho người khuyết tật)
  • offer aid for the disabled
    (đề nghị/mang đến sự giúp đỡ cho người khuyết tật)
  • receive aid for the disabled
    (nhận viện trợ dành cho người khuyết tật)
  • seek aid for the disabled
    (tìm kiếm sự trợ giúp cho người khuyết tật)
Adjective + aid for the disabled
  • financial aid for the disabled
    (hỗ trợ tài chính cho người khuyết tật)
  • medical aid for the disabled
    (hỗ trợ y tế cho người khuyết tật)
  • government aid for the disabled
    (viện trợ của chính phủ cho người khuyết tật)
  • humanitarian aid for the disabled
    (viện trợ nhân đạo cho người khuyết tật)

Idioms

  • in aid of the disabled

    Nhằm mục đích giúp đỡ hoặc gây quỹ cho người khuyết tật.

    "They organized a marathon in aid of the disabled."

    (Họ đã tổ chức một cuộc thi marathon để giúp đỡ người khuyết tật.)

  • come to the aid of the disabled

    Đến để giúp đỡ, cứu trợ người khuyết tật, đặc biệt là trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.

    "When the building's elevator broke, a stranger came to the aid of the disabled man."

    (Khi thang máy của tòa nhà bị hỏng, một người lạ đã đến giúp đỡ người đàn ông khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid for the disabled

noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ được cung cấp cho những người khuyết tật.

"The government provides aid for the disabled in the form of financial assistance and job training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Provide aid for the disabled in your community.
Hãy cung cấp viện trợ cho người khuyết tật trong cộng đồng của bạn.
Phủ định
Don't ignore the needs of disabled people.
Đừng phớt lờ nhu cầu của những người khuyết tật.
Nghi vấn
Please offer aid to disabled veterans; they deserve our support.
Xin hãy cung cấp viện trợ cho các cựu chiến binh khuyết tật; họ xứng đáng nhận được sự hỗ trợ của chúng ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid for the disabled".

Luật về Người Mỹ Khuyết tật (ADA)

Ở nhiều nước phương Tây, như Hoa Kỳ với đạo luật ADA năm 1990, có những luật lệ chặt chẽ để đảm bảo cơ hội và khả năng tiếp cận bình đẳng cho người khuyết tật. Luật này yêu cầu các tòa nhà công cộng, phương tiện giao thông và nơi làm việc phải dễ tiếp cận (ví dụ: có lối đi cho xe lăn, thang máy), đây là một hình thức 'viện trợ' mang tầm xã hội.

Xu hướng Sống Độc lập

Trong quá khứ, nhiều người khuyết tật phải sống trong các cơ sở tập trung. Tuy nhiên, đã có một sự thay đổi văn hóa lớn hướng tới 'cuộc sống độc lập'. Quan niệm này nhấn mạnh rằng sự trợ giúp cho người khuyết tật nên nhằm trao quyền để họ có thể sống trong cộng đồng, tự đưa ra lựa chọn và kiểm soát cuộc sống của mình, thay vì bị cách ly.