(Top Banner Ad)
disable
B1
động từ B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Y học

disable

UK: /dɪsˈeɪbəl/ • US: /dɪsˈeɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô hiệu hóa tắt làm mất khả năng gây tàn tật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something unable to function; to incapacitate.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó không thể hoạt động được; làm mất khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please disable the alarm before entering the building."

    "Vui lòng tắt báo động trước khi vào tòa nhà."

  • "The software allows you to disable certain features."

    "Phần mềm cho phép bạn tắt một số tính năng nhất định."

  • "A virus can disable the computer's operating system."

    "Vi-rút có thể vô hiệu hóa hệ điều hành của máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng không có khả năng
Noun disablement sự làm cho tàn phế, sự mất khả năng
Adjective disabled bị khuyết tật, bị vô hiệu hóa
Adjective disabling gây tàn tật, gây vô hiệu hóa
Verb disable làm cho không có khả năng, vô hiệu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
habilis
Old French
hable
English
disable

Nguồn gốc từ "Disable"

Từ "disable" được hình thành trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, bằng cách kết hợp tiền tố "dis-" (có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "không" hoặc "ngược lại") với tính từ "able" (có nghĩa "có khả năng"). "Able" lại có gốc từ "habilis" trong tiếng Latin (nghĩa là "có thể xử lý được, có năng lực") thông qua tiếng Pháp cổ "hable". Vì vậy, "disable" ban đầu có nghĩa là "làm cho không có khả năng" hoặc "tước đi khả năng".

Usage Note

Từ 'disable' thường được dùng để chỉ việc tắt một tính năng hoặc chức năng của một thiết bị hoặc hệ thống. Nó cũng có thể ám chỉ việc làm cho ai đó bị tàn tật hoặc mất khả năng thực hiện một hoạt động cụ thể. So sánh với 'deactivate', 'disable' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc làm hỏng hoặc vô hiệu hóa vĩnh viễn.

Prepositions

from

'Disable from' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó bị mất khả năng làm gì đó. Ví dụ: 'The accident disabled him from walking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun Object
  • alarm disable an alarm
    (tắt chuông báo động)
  • feature disable a feature
    (tắt/vô hiệu hóa một tính năng)
  • function disable a function
    (vô hiệu hóa một chức năng)
  • bomb disable a bomb
    (gỡ bom, vô hiệu hóa bom)
  • device disable a device
    (vô hiệu hóa một thiết bị)
Adverb + Verb
  • temporarily temporarily disable
    (vô hiệu hóa tạm thời)
  • permanently permanently disable
    (vô hiệu hóa vĩnh viễn)
  • completely completely disable
    (vô hiệu hóa hoàn toàn)
  • partially partially disable
    (vô hiệu hóa một phần)
  • safely safely disable
    (vô hiệu hóa an toàn)

Idioms

  • be disabled by something

    bị tê liệt/bị vô hiệu hóa bởi điều gì

    "The car was disabled by the heavy snow."

    (Chiếc xe bị tê liệt bởi trận tuyết dày.)

  • disable automatic updates

    tắt cập nhật tự động

    "You can disable automatic updates in the settings menu."

    (Bạn có thể tắt cập nhật tự động trong menu cài đặt.)

  • disable an opponent

    làm cho đối thủ không còn khả năng chiến đấu/thi đấu

    "The boxer aimed to disable his opponent with a powerful punch."

    (Võ sĩ quyền Anh đã nhắm tới việc làm cho đối thủ không còn khả năng thi đấu bằng một cú đấm mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disable

động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó không thể hoạt động được; làm mất khả năng.

"Please disable the alarm before entering the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disable".

Thay đổi cách nhìn về người khuyết tật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, đã có sự thay đổi lớn trong cách nhìn nhận và gọi tên những người mắc tình trạng khuyết tật. Từ những thuật ngữ tiêu cực như "crippled" hay "handicapped", giờ đây người ta ưu tiên sử dụng cụm từ "person with a disability" (người khuyết tật) hoặc đơn giản là "disabled person" để nhấn mạnh rằng họ là một con người trước tiên, và tình trạng khuyết tật chỉ là một phần của họ. Điều này phản ánh sự trân trọng phẩm giá và quyền được hòa nhập của mỗi cá nhân.

Thiết kế hòa nhập và Khả năng tiếp cận

Khái niệm "thiết kế hòa nhập" (inclusive design) và "khả năng tiếp cận" (accessibility) ngày càng trở nên quan trọng. Nhiều quốc gia có luật yêu cầu các công trình công cộng, giao thông và công nghệ phải được thiết kế sao cho người khuyết tật cũng có thể sử dụng dễ dàng. Ví dụ, việc có đường dốc cho xe lăn, thang máy, hoặc phụ đề cho người khiếm thính là những nỗ lực nhằm "disable barriers" (vô hiệu hóa các rào cản) để mọi người đều có cơ hội tham gia đầy đủ vào xã hội.