(Top Banner Ad)
disability rights
B2
noun phrase B2 Luật, Xã hội học

disability rights

UK: /ˌdɪsəˈbɪləti raɪts/ • US: /ˌdɪsəˈbɪləti raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền của người khuyết tật các quyền dành cho người khuyết tật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights and entitlements for people with disabilities to be treated as equals in society, free from discrimination and prejudice.

Vietnamese Meaning

Các quyền và quyền lợi của người khuyết tật được đối xử bình đẳng trong xã hội, không bị phân biệt đối xử và thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disability rights activists are fighting for better access to public transportation."

    "Các nhà hoạt động vì quyền của người khuyết tật đang đấu tranh để có khả năng tiếp cận giao thông công cộng tốt hơn."

  • "The Americans with Disabilities Act (ADA) is a landmark piece of legislation protecting disability rights in the US."

    "Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA) là một đạo luật mang tính bước ngoặt bảo vệ quyền của người khuyết tật ở Hoa Kỳ."

  • "Many organizations work to promote and protect disability rights around the world."

    "Nhiều tổ chức hoạt động để thúc đẩy và bảo vệ quyền của người khuyết tật trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng không có khả năng làm gì
Adjective disabled bị khuyết tật, bị tàn tật
Verb disable làm cho khuyết tật, làm cho mất khả năng hoạt động
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective able có khả năng, có thể
Noun right quyền, quyền lợi
Adjective right đúng, chính đáng

Synonyms

rights of persons with disabilities (quyền của người khuyết tật)civil rights for disabled people (quyền công dân cho người khuyết tật)

Antonyms

discrimination against disabled people (sự phân biệt đối xử với người khuyết tật)

Related Words

Subject Area

Luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (prefix, meaning 'apart, not')
Latin
habilis (able, fit)
Old French
abilité (capacity, aptitude)
English (c. 1300)
ability
English (c. 1700)
disability (as a state of being disabled)
Old English (before 900 AD)
riht (justice, claim, what is correct)
English (c. 1200 AD)
right (as a moral or legal entitlement)
English (20th Century)
disability rights (the compound term, reflecting a modern social and political concept)

Nguồn gốc khái niệm "Quyền của người khuyết tật"

Khái niệm "disability rights" (quyền của người khuyết tật) không xuất hiện cùng lúc với các từ cấu thành nó. Thay vào đó, nó là một khái niệm hiện đại, trở nên nổi bật vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai, khi nhận thức xã hội về nhu cầu và quyền bình đẳng của người khuyết tật tăng lên. Phong trào này đòi hỏi sự công nhận rằng người khuyết tật có quyền được đối xử công bằng, được tiếp cận các dịch vụ, và được tham gia đầy đủ vào xã hội, không bị phân biệt đối xử.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo người khuyết tật có cơ hội đầy đủ và bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống, bao gồm giáo dục, việc làm, tiếp cận dịch vụ và tham gia chính trị. 'Disability rights' tập trung vào việc loại bỏ các rào cản và tạo ra một xã hội hòa nhập.

Prepositions

to under

'Rights to' ám chỉ các quyền cụ thể mà người khuyết tật được hưởng. 'Rights under' thường liên quan đến các quyền được bảo vệ theo luật pháp hoặc các quy định pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + disability rights
  • advocate for advocate for disability rights
    (ủng hộ/vận động cho quyền của người khuyết tật)
  • protect protect disability rights
    (bảo vệ quyền của người khuyết tật)
  • promote promote disability rights
    (thúc đẩy quyền của người khuyết tật)
  • uphold uphold disability rights
    (duy trì/giữ vững quyền của người khuyết tật)
  • violate violate disability rights
    (vi phạm quyền của người khuyết tật)
Adjectives + disability rights
  • fundamental fundamental disability rights
    (các quyền cơ bản của người khuyết tật)
  • basic basic disability rights
    (các quyền cơ bản của người khuyết tật)
  • human human disability rights
    (quyền con người của người khuyết tật)
  • strong strong disability rights (legislation)
    (luật pháp mạnh mẽ về quyền của người khuyết tật)
Nouns + disability rights
  • disability rights disability rights movement
    (phong trào quyền của người khuyết tật)
  • disability rights disability rights activist
    (nhà hoạt động vì quyền của người khuyết tật)
  • disability rights disability rights legislation
    (luật pháp về quyền của người khuyết tật)
  • disability rights disability rights advocacy
    (sự vận động/ủng hộ quyền của người khuyết tật)

Idioms

  • disability rights movement

    Phong trào đấu tranh vì quyền của người khuyết tật (một phong trào xã hội toàn cầu nhằm đảm bảo sự bình đẳng, tiếp cận và công bằng cho người khuyết tật trong mọi khía cạnh đời sống).

    "The disability rights movement has achieved significant legislative changes worldwide over the past decades."

    (Phong trào quyền của người khuyết tật đã đạt được những thay đổi lập pháp đáng kể trên toàn cầu trong những thập kỷ qua.)

  • disability rights advocate

    Người vận động/bảo vệ quyền của người khuyết tật (một cá nhân hoặc tổ chức hoạt động tích cực để thúc đẩy và bảo vệ các quyền và lợi ích của người khuyết tật).

    "She became a passionate disability rights advocate after experiencing discrimination herself."

    (Cô ấy trở thành một người vận động quyền của người khuyết tật đầy nhiệt huyết sau khi chính mình trải qua sự phân biệt đối xử.)

  • disability rights legislation

    Luật pháp về quyền của người khuyết tật (các đạo luật, quy định được ban hành bởi chính phủ để bảo vệ, thúc đẩy sự bình đẳng và đảm bảo các quyền cho người khuyết tật).

    "New disability rights legislation was passed to ensure accessible public transport and buildings."

    (Luật pháp mới về quyền của người khuyết tật đã được thông qua để đảm bảo giao thông công cộng và các tòa nhà dễ tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disability rights

noun phrase
Lật mặt

Các quyền và quyền lợi của người khuyết tật được đối xử bình đẳng trong xã hội, không bị phân biệt đối xử và thành kiến.

"Disability rights activists are fighting for better access to public transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disability rights".

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD)

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD) là một hiệp ước quốc tế mang tính bước ngoặt, được thông qua năm 2006, nhằm thúc đẩy, bảo vệ và đảm bảo việc hưởng thụ đầy đủ và bình đẳng tất cả các quyền con người và các quyền tự do cơ bản của tất cả người khuyết tật, đồng thời thúc đẩy sự tôn trọng phẩm giá vốn có của họ. Đây là công cụ pháp lý quốc tế toàn diện đầu tiên bao gồm các quyền con người của người khuyết tật. Việt Nam đã ký và phê chuẩn CRPD, cam kết thực hiện các điều khoản của công ước.

Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA) ở Hoa Kỳ

Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (Americans with Disabilities Act - ADA) năm 1990 là một đạo luật dân quyền mang tính lịch sử ở Hoa Kỳ. ADA cấm phân biệt đối xử dựa trên cơ sở khuyết tật trong các lĩnh vực như việc làm, dịch vụ công cộng, giao thông, nhà ở và truyền thông. Đạo luật này yêu cầu các chủ lao động phải cung cấp những điều chỉnh hợp lý cho nhân viên khuyết tật và các địa điểm công cộng phải dễ tiếp cận, tạo ra một tiêu chuẩn cao về bình đẳng và hòa nhập cho người khuyết tật tại Hoa Kỳ.