(Top Banner Ad)
medical aid
B1
Danh từ B1 Y học

medical aid

UK: /ˈmedɪkəl eɪd/ • US: /ˈmedɪkəl eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ y tế hỗ trợ y tế trợ giúp y tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help given to someone who is ill or injured; assistance with medical needs.

Vietnamese Meaning

Sự trợ giúp y tế; sự hỗ trợ được cung cấp cho người bệnh hoặc bị thương; sự hỗ trợ các nhu cầu y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides medical aid to developing countries."

    "Tổ chức này cung cấp viện trợ y tế cho các nước đang phát triển."

  • "The government sent medical aid to the earthquake victims."

    "Chính phủ đã gửi viện trợ y tế cho các nạn nhân động đất."

  • "Access to medical aid is a basic human right."

    "Tiếp cận với viện trợ y tế là một quyền cơ bản của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic nhân viên y tế (đặc biệt trong quân đội hoặc cấp cứu)
Noun medication thuốc men, sự cấp thuốc
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ
Noun aid worker nhân viên cứu trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Adverb medically về mặt y tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mederi (to heal)
Latin
medicus (physician)
English
medical (adj., late 16th C)
Latin
adiutare (to help)
Old French
aide (help)
English
aid (n./v., 14th C)
English
medical aid (modern compound, 19th C)

Gốc Gác Y Khoa

Từ "medical" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ: *mederi* (chữa bệnh) và *medicus* (thầy thuốc). Nó du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa liên quan đến y học và sức khỏe, đặt nền móng cho những gì chúng ta hiểu về y tế ngày nay.

Sự Hỗ Trợ Từ Cổ Xưa

Từ "aid" (viện trợ, giúp đỡ) có hành trình từ tiếng Latin *adiutare* (giúp đỡ) qua tiếng Pháp cổ *aide*. Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, nó luôn giữ vững ý nghĩa là sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về tương trợ.

Khi Y Tế Và Hỗ Trợ Gặp Gỡ

Cụm từ "medical aid" là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử lâu đời này. Nó được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19 để chỉ bất kỳ hình thức hỗ trợ nào liên quan đến sức khỏe và y tế, từ sơ cứu khẩn cấp đến viện trợ nhân đạo quy mô lớn.

Usage Note

Cụm từ "medical aid" thường được sử dụng để chỉ các biện pháp can thiệp ban đầu hoặc hỗ trợ cơ bản được cung cấp cho một người bị bệnh hoặc bị thương. Nó có thể bao gồm sơ cứu, điều trị y tế hoặc các hình thức hỗ trợ khác liên quan đến sức khỏe.

Prepositions

for to

"medical aid for" thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận sự trợ giúp. Ví dụ: "medical aid for refugees". "medical aid to" thường được sử dụng để chỉ hành động cung cấp sự trợ giúp. Ví dụ: "providing medical aid to victims".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical aid
  • emergency emergency medical aid
    (viện trợ y tế khẩn cấp)
  • urgent urgent medical aid
    (viện trợ y tế cấp bách)
  • humanitarian humanitarian medical aid
    (viện trợ y tế nhân đạo)
  • basic basic medical aid
    (trợ giúp y tế cơ bản)
  • financial financial medical aid
    (hỗ trợ tài chính y tế)
Verb + medical aid
  • provide provide medical aid
    (cung cấp viện trợ y tế)
  • receive receive medical aid
    (nhận viện trợ y tế)
  • administer administer medical aid
    (thực hiện/cấp cứu viện trợ y tế)
  • request request medical aid
    (yêu cầu viện trợ y tế)
  • seek seek medical aid
    (tìm kiếm sự trợ giúp y tế)
Noun + medical aid
  • lack of lack of medical aid
    (thiếu viện trợ y tế)
  • provision of provision of medical aid
    (việc cung cấp viện trợ y tế)
  • need for need for medical aid
    (nhu cầu viện trợ y tế)

Idioms

  • emergency medical aid

    Viện trợ y tế khẩn cấp, thường được cung cấp ngay lập tức trong các tình huống nguy hiểm đến tính mạng.

    "The accident victim urgently needed emergency medical aid."

    (Nạn nhân vụ tai nạn cần ngay viện trợ y tế khẩn cấp.)

  • to provide medical aid

    Cung cấp sự trợ giúp về y tế hoặc điều trị cho ai đó.

    "The charity works to provide medical aid to developing countries."

    (Tổ chức từ thiện hoạt động nhằm cung cấp viện trợ y tế cho các nước đang phát triển.)

  • humanitarian medical aid

    Viện trợ y tế mang tính nhân đạo, thường được các tổ chức quốc tế cung cấp cho những vùng gặp khủng hoảng.

    "Many NGOs are involved in delivering humanitarian medical aid to war-torn regions."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia vận chuyển viện trợ y tế nhân đạo đến các khu vực bị chiến tranh tàn phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical aid

Danh từ
Lật mặt

Sự trợ giúp y tế; sự hỗ trợ được cung cấp cho người bệnh hoặc bị thương; sự hỗ trợ các nhu cầu y tế.

"The organization provides medical aid to developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization provided medical aid to the remote villages.
Tổ chức đã cung cấp viện trợ y tế cho các ngôi làng vùng sâu vùng xa.
Phủ định
Not only did the government provide medical aid, but also offered long-term housing solutions.
Không chỉ chính phủ cung cấp viện trợ y tế, mà còn đưa ra các giải pháp nhà ở dài hạn.
Nghi vấn
Should you require medical aid, please contact the hotline immediately.
Nếu bạn cần viện trợ y tế, vui lòng liên hệ ngay với đường dây nóng.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that providing medical aid to remote areas was crucial.
Bác sĩ nói rằng việc cung cấp viện trợ y tế cho các vùng sâu vùng xa là rất quan trọng.
Phủ định
She told me that she did not need medical aid at that moment.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần viện trợ y tế vào lúc đó.
Nghi vấn
He asked if they had requested medical aid after the accident.
Anh ấy hỏi liệu họ có yêu cầu viện trợ y tế sau tai nạn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical aid".

Viện Trợ Y Tế Nhân Đạo Toàn Cầu

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc cung cấp "medical aid" không chỉ giới hạn trong biên giới mà còn mở rộng ra các chiến dịch cứu trợ nhân đạo quốc tế. Các tổ chức như Bác sĩ Không Biên giới (Doctors Without Borders) là ví dụ điển hình, cung cấp dịch vụ y tế cho những người bị ảnh hưởng bởi xung đột, thiên tai hoặc thiếu thốn trầm trọng.

Quan Niệm Về Chăm Sóc Sức Khỏe

Cách các xã hội phương Tây cung cấp "medical aid" phản ánh các giá trị văn hóa khác nhau. Ở một số nước như Vương quốc Anh hay Canada, chăm sóc y tế được coi là quyền cơ bản và được cung cấp miễn phí hoặc với chi phí thấp thông qua hệ thống y tế công (universal healthcare). Trong khi đó, ở Mỹ, hệ thống y tế phức tạp hơn, thường bao gồm cả bảo hiểm tư nhân, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận "medical aid" của từng cá nhân.