(Top Banner Ad)
directionless
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

directionless

UK: /dəˈrekʃənləs/ • US: /dəˈrekʃənləs/

Nghĩa tiếng Việt

mất phương hướng thiếu định hướng không có mục tiêu không biết đi đâu về đâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking a clear sense of purpose or direction.

Vietnamese Meaning

Thiếu định hướng, không có mục đích rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After graduating, he felt directionless and unsure of what to do next."

    "Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy mất phương hướng và không chắc chắn phải làm gì tiếp theo."

  • "The directionless youth are a concern for society."

    "Thanh niên thiếu định hướng là một mối lo ngại cho xã hội."

  • "She felt directionless after losing her job."

    "Cô ấy cảm thấy mất phương hướng sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn, định hướng
Verb direct chỉ dẫn, định hướng
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun director người chỉ đạo, giám đốc
Adjective directional có hướng, theo một hướng nhất định
Adjective indirect gián tiếp
Noun misdirection sự chỉ dẫn sai, sự đánh lạc hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directio
Old French
direcion
Middle English
direction
Old English
-lēas
English (Modern)
direction + -less = directionless

Nguồn gốc từ 'directionless'

Từ 'directionless' được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'direction' (phương hướng, sự chỉ dẫn) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có', 'thiếu'). Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas', thường được dùng để tạo ra tính từ mang nghĩa phủ định. Vì vậy, 'directionless' có nghĩa đen là 'không có phương hướng' hoặc 'thiếu định hướng', miêu tả trạng thái thiếu mục tiêu, mục đích rõ ràng.

Usage Note

Từ 'directionless' thường được dùng để mô tả một người không biết mình muốn gì trong cuộc sống, không có mục tiêu cụ thể để theo đuổi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường gợi ý sự bối rối, thiếu tự tin và có thể dẫn đến sự trì trệ. Khác với 'aimless' (vô định), 'directionless' nhấn mạnh sự thiếu vắng một hướng đi cụ thể hơn là chỉ sự thiếu mục đích nói chung. 'Aimless' có thể chỉ một hành động không có mục đích nhất thời, trong khi 'directionless' thường ám chỉ một tình trạng kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + directionless
  • completely completely directionless
    (hoàn toàn vô định/mất phương hướng)
  • utterly utterly directionless
    (hoàn toàn không có định hướng)
  • seem seem directionless
    (có vẻ vô định/mất phương hướng)
Verb + directionless
  • feel feel directionless
    (cảm thấy mất phương hướng/vô định)
  • become become directionless
    (trở nên vô định/không có định hướng)
  • wander wander directionless
    (lang thang vô định)
Noun + directionless (describing)
  • a a directionless youth
    (một tuổi trẻ vô định)
  • a a directionless life
    (một cuộc sống vô định)
  • a a directionless policy
    (một chính sách không có định hướng)

Idioms

  • to be adrift

    trôi dạt, không có định hướng hoặc mục đích rõ ràng (trong cuộc sống)

    "After losing his job, he felt completely adrift."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy hoàn toàn trôi dạt, không định hướng.)

  • to wander aimlessly

    lang thang vô định, không có mục đích cụ thể

    "Without a plan, they just wandered aimlessly through the city."

    (Không có kế hoạch, họ cứ lang thang vô định khắp thành phố.)

  • to feel lost

    cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng (về mục đích sống, sự nghiệp)

    "Many young graduates feel lost when they enter the job market."

    (Nhiều sinh viên mới ra trường cảm thấy lạc lõng khi bước vào thị trường lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directionless

Adjective
Lật mặt

Thiếu định hướng, không có mục đích rõ ràng.

"After graduating, he felt directionless and unsure of what to do next."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling lost and uncertain, he felt directionless, and he didn't know where to turn.
Cảm thấy lạc lõng và không chắc chắn, anh ấy cảm thấy mất phương hướng, và anh ấy không biết phải đi đâu.
Phủ định
She was not directionless, even though she faced many obstacles, and she was determined to succeed.
Cô ấy không hề mất phương hướng, mặc dù cô ấy phải đối mặt với nhiều trở ngại, và cô ấy quyết tâm thành công.
Nghi vấn
Directionless and without purpose, is he destined to wander, or will he find his way?
Mất phương hướng và không có mục đích, liệu anh ấy có định lang thang, hay anh ấy sẽ tìm thấy con đường của mình?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt directionless after losing his job.
Anh ấy cảm thấy mất phương hướng sau khi mất việc.
Phủ định
Only after years of wandering did he realize how directionless he had been.
Chỉ sau nhiều năm lang thang, anh ấy mới nhận ra mình đã từng mất phương hướng như thế nào.
Nghi vấn
Should he continue feeling directionless, he might need professional help.
Nếu anh ấy tiếp tục cảm thấy mất phương hướng, anh ấy có thể cần đến sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will feel directionless if she doesn't make a decision soon.
Cô ấy sẽ cảm thấy mất phương hướng nếu cô ấy không đưa ra quyết định sớm.
Phủ định
They are not going to be directionless after graduating because they have a clear plan.
Họ sẽ không bị mất phương hướng sau khi tốt nghiệp vì họ có một kế hoạch rõ ràng.
Nghi vấn
Will he be directionless if he quits his job without another one lined up?
Liệu anh ấy có bị mất phương hướng nếu anh ấy bỏ việc mà không có công việc nào khác chờ sẵn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directionless".

Khủng hoảng tuổi đôi mươi (Quarter-Life Crisis)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phát triển, 'directionless' thường gắn liền với khái niệm 'khủng hoảng tuổi đôi mươi' (quarter-life crisis). Đây là giai đoạn mà nhiều người trẻ ở độ tuổi 20-30 cảm thấy bối rối, không chắc chắn về sự nghiệp, các mối quan hệ và mục đích sống. Họ có thể cảm thấy 'directionless' khi phải đối mặt với áp lực xã hội và kỳ vọng cá nhân, dẫn đến sự lo âu và thiếu định hướng.

Tầm quan trọng của mục đích sống

Văn hóa phương Tây thường đề cao tầm quan trọng của việc có mục tiêu và mục đích rõ ràng trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Cảm giác 'directionless' thường được xem là một trở ngại cần vượt qua. Nhiều triết lý sống, sách self-help và các phong trào phát triển bản thân khuyến khích việc đặt ra mục tiêu, lập kế hoạch và tìm kiếm ý nghĩa để tránh rơi vào trạng thái vô định, từ đó đạt được thành công và hạnh phúc.