(Top Banner Ad)
air tank
B1
noun B1 Kỹ thuật, Lặn biển, Cứu hỏa

air tank

UK: /ˈeə tæŋk/ • US: /ˈer tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bình khí nén bình hơi bình dưỡng khí (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigid container designed to hold compressed air at high pressure; often used for breathing underwater (SCUBA), in firefighting equipment, or in industrial applications.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa cứng được thiết kế để chứa khí nén ở áp suất cao; thường được sử dụng để thở dưới nước (SCUBA), trong thiết bị chữa cháy hoặc trong các ứng dụng công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diver checked his air tank before descending into the ocean."

    "Người thợ lặn kiểm tra bình khí của mình trước khi lặn xuống đại dương."

  • "The factory uses air tanks to power its pneumatic tools."

    "Nhà máy sử dụng bình khí nén để cung cấp năng lượng cho các công cụ khí nén của mình."

  • "A large air tank provides emergency breathing air for underground workers."

    "Một bình khí lớn cung cấp không khí để thở khẩn cấp cho công nhân làm việc dưới lòng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí
Noun tank bể chứa, bình chứa
Noun oxygen tank bình oxy
Noun scuba tank bình lặn
Noun tanker tàu chở dầu, xe bồn
Adjective airy thoáng đãng, thoáng khí
Noun air compressor máy nén khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Lặn biển, Cứu hỏa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- ('to blow')
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air')
Latin
aer
Old French
air
English (for 'air')
air
Gujarati
ટાંકી (ṭāṅkī, 'underground cistern')
Portuguese
tanque ('reservoir')
English (for 'tank')
tank

Nguồn gốc của 'Air' (Không khí)

Từ 'air' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aḗr'. Đối với các nhà triết học Hy Lạp cổ đại, không khí là một trong bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ, cùng với đất, nước và lửa. Từ này đã du hành qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự sống và bầu khí quyển.

Hành trình bất ngờ của 'Tank' (Bể chứa)

Từ 'tank' có một nguồn gốcน่า ngạc nhiên từ Ấn Độ, có thể từ tiếng Gujarati 'tankh' nghĩa là 'bể chứa nước'. Nó được các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha mang đến châu Âu. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là một bể chứa chất lỏng lớn. Mãi đến Thế chiến I, cái tên 'tank' mới được dùng làm mật danh cho các phương tiện chiến đấu bọc thép để che giấu mục đích thật của chúng, và từ đó có thêm nghĩa thứ hai.

Usage Note

Thuật ngữ 'air tank' thường đề cập đến các bình chứa có áp suất cao, không phải các loại bình chứa khí thông thường. Nó thường được làm bằng thép hoặc nhôm và được thiết kế để chịu được áp lực lớn. Đôi khi có thể được gọi là 'compressed air tank' để nhấn mạnh việc chứa khí nén.

Prepositions

with in

- with: Chỉ vật chứa bên trong. Ví dụ: 'Fill the air tank with compressed air.' (Nạp khí nén vào bình khí.) - in: Chỉ vị trí. Ví dụ: 'The firefighter carried the air tank in their backpack.' (Lính cứu hỏa mang bình khí trong ba lô.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air tank
  • fill an air tank
    (làm đầy bình khí)
  • refill an air tank
    (nạp lại bình khí)
  • check the air tank
    (kiểm tra bình khí)
  • strap on an air tank
    (đeo bình khí vào lưng)
Adjective + air tank
  • full air tank
    (bình khí đầy)
  • empty air tank
    (bình khí rỗng/cạn)
  • compressed air tank
    (bình khí nén)
  • heavy air tank
    (bình khí nặng)
air tank + Noun
  • air tank pressure
    (áp suất bình khí)
  • air tank valve
    (van bình khí)
  • air tank regulator
    (bộ điều áp bình khí)

Idioms

  • running on an empty (air) tank

    Cạn kiệt năng lượng, kiệt sức. Tương tự như thành ngữ 'running on empty'.

    "After working 12 hours straight, I'm completely running on an empty air tank."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng liền, tôi hoàn toàn cạn kiệt năng lượng.)

  • to be someone's air tank

    (Nghĩa bóng) Là nguồn hỗ trợ tinh thần, nguồn sống thiết yếu cho ai đó.

    "During that difficult time, her friends were her air tank, giving her the support she needed to keep going."

    (Trong suốt thời gian khó khăn đó, bạn bè chính là nguồn động viên thiết yếu, cho cô ấy sự hỗ trợ cần thiết để tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air tank

noun
Lật mặt

Một bình chứa cứng được thiết kế để chứa khí nén ở áp suất cao; thường được sử dụng để thở dưới nước (SCUBA), trong thiết bị chữa cháy hoặc trong các ứng dụng công nghiệp.

"The diver checked his air tank before descending into the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The divers will need an air tank for their underwater exploration.
Những thợ lặn sẽ cần một bình dưỡng khí cho cuộc thám hiểm dưới nước của họ.
Phủ định
They are not going to forget to bring their air tank on the diving trip.
Họ sẽ không quên mang bình dưỡng khí của họ trong chuyến lặn.
Nghi vấn
Will he refill the air tank before the next dive?
Anh ấy sẽ nạp lại bình dưỡng khí trước lần lặn tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air tank".

Văn hóa Lặn biển (Scuba Diving)

Bình khí (scuba tank) là biểu tượng của hoạt động lặn biển giải trí, một ngành du lịch và thể thao toàn cầu. Nhờ những nhà tiên phong như Jacques Cousteau, người đã đồng phát minh ra bộ điều áp khí hiện đại, hàng triệu người có thể khám phá thế giới dưới nước. Các tổ chức như PADI đã tiêu chuẩn hóa việc đào tạo, biến lặn biển trở thành một hoạt động an toàn và phổ biến.

Người hùng cứu hỏa và SCBA

Đối với lính cứu hỏa, một loại bình khí đặc biệt gọi là SCBA (Self-Contained Breathing Apparatus - Thiết bị thở độc lập) là một công cụ sống còn. Nó cho phép họ thở trong môi trường đầy khói và độc hại. Hình ảnh người lính cứu hỏa mang bình khí trên lưng đã trở thành biểu tượng cho lòng dũng cảm và sự hy sinh khi đối mặt với nguy hiểm.