air-conditioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an air conditioner; cooled by an air conditioner.
Vietnamese Meaning
Được trang bị máy điều hòa nhiệt độ; được làm mát bằng máy điều hòa nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room was air-conditioned, which was a relief in the summer heat."
"Phòng khách sạn có máy lạnh, điều này thật là một sự giải tỏa trong cái nóng mùa hè."
-
"We prefer to work in air-conditioned offices."
"Chúng tôi thích làm việc trong các văn phòng có máy lạnh hơn."
-
"The air-conditioned bus provided a welcome escape from the humidity."
"Chiếc xe buýt có máy lạnh mang lại một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi sự ẩm ướt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | air-conditioned | được trang bị máy lạnh, có điều hòa |
| Noun | air conditioner | máy điều hòa không khí, máy lạnh |
| Noun | air conditioning | hệ thống điều hòa không khí; sự điều hòa không khí |
| Verb | to air-condition | lắp đặt hoặc bật điều hòa không khí (cho một không gian) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các không gian, tòa nhà, phương tiện (như xe hơi, phòng, văn phòng) có hệ thống điều hòa không khí. Nhấn mạnh trạng thái được làm mát hoặc điều chỉnh nhiệt độ để tạo sự thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully air-conditioned (được trang bị điều hòa không khí đầy đủ)
-
centrally air-conditioned (có hệ thống điều hòa không khí trung tâm)
-
newly air-conditioned (mới được lắp đặt điều hòa)
-
air-conditioned room / office (phòng / văn phòng có máy lạnh)
-
air-conditioned bus / car (xe buýt / xe hơi có máy lạnh)
-
air-conditioned building / hotel (tòa nhà / khách sạn có máy lạnh)
-
be air-conditioned (được trang bị máy lạnh)
-
stay in an air-conditioned place (ở trong một nơi có máy lạnh)
Idioms
-
living in an air-conditioned bubble
Sống trong một môi trường được kiểm soát và thoải mái, xa rời thực tế khắc nghiệt bên ngoài.
"After years of fame, the pop star was accused of living in an air-conditioned bubble, unaware of her fans' daily struggles."
(Sau nhiều năm nổi tiếng, ngôi sao nhạc pop bị cho là đang sống trong một bong bóng máy lạnh, không hề hay biết về những khó khăn hàng ngày của người hâm mộ.)
-
the air-conditioned nightmare
Chỉ một xã hội hiện đại, tiện nghi về vật chất nhưng trống rỗng về tinh thần hoặc có nhiều vấn đề xã hội sâu sắc. (Tên một cuốn sách của Henry Miller).
"To him, the perfectly manicured suburbs with identical houses felt like an air-conditioned nightmare."
(Đối với anh, khu ngoại ô được cắt tỉa hoàn hảo với những ngôi nhà giống hệt nhau giống như một cơn ác mộng có máy lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air-conditioned
Tính từĐược trang bị máy điều hòa nhiệt độ; được làm mát bằng máy điều hòa nhiệt độ.
"The hotel room was air-conditioned, which was a relief in the summer heat."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office was air-conditioned yesterday. |
Văn phòng đã được trang bị máy lạnh ngày hôm qua. |
| Phủ định | The classroom wasn't air-conditioned during the summer heatwave. |
Lớp học không có máy lạnh trong đợt nắng nóng mùa hè. |
| Nghi vấn | Was the hotel room air-conditioned when you arrived? |
Phòng khách sạn đã có máy lạnh khi bạn đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-conditioned".
