(Top Banner Ad)
air-conditioned
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Xây dựng, Tiện nghi

air-conditioned

UK: /ˌeə kənˈdɪʃənd/ • US: /ˌer kənˈdɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

có máy lạnh được trang bị máy điều hòa có điều hòa nhiệt độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an air conditioner; cooled by an air conditioner.

Vietnamese Meaning

Được trang bị máy điều hòa nhiệt độ; được làm mát bằng máy điều hòa nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room was air-conditioned, which was a relief in the summer heat."

    "Phòng khách sạn có máy lạnh, điều này thật là một sự giải tỏa trong cái nóng mùa hè."

  • "We prefer to work in air-conditioned offices."

    "Chúng tôi thích làm việc trong các văn phòng có máy lạnh hơn."

  • "The air-conditioned bus provided a welcome escape from the humidity."

    "Chiếc xe buýt có máy lạnh mang lại một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi sự ẩm ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective air-conditioned được trang bị máy lạnh, có điều hòa
Noun air conditioner máy điều hòa không khí, máy lạnh
Noun air conditioning hệ thống điều hòa không khí; sự điều hòa không khí
Verb to air-condition lắp đặt hoặc bật điều hòa không khí (cho một không gian)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Xây dựng, Tiện nghi

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
air-conditioned (c. 1906)
English
air + condition
Old French
air + condicion
Latin
aer + condicio
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)

Phát minh để cứu ngành in

Điều hòa không khí hiện đại không được phát minh để làm mát cho con người. Năm 1902, kỹ sư Willis Carrier đã tạo ra nó để giải quyết vấn đề độ ẩm tại một nhà máy in ở Brooklyn, New York. Giấy bị nở ra và co lại do ẩm, khiến việc in màu chính xác trở nên bất khả thi. Phát minh của ông đã ổn định môi trường và vô tình khai sinh ra cả một ngành công nghiệp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các không gian, tòa nhà, phương tiện (như xe hơi, phòng, văn phòng) có hệ thống điều hòa không khí. Nhấn mạnh trạng thái được làm mát hoặc điều chỉnh nhiệt độ để tạo sự thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air-conditioned
  • fully air-conditioned
    (được trang bị điều hòa không khí đầy đủ)
  • centrally air-conditioned
    (có hệ thống điều hòa không khí trung tâm)
  • newly air-conditioned
    (mới được lắp đặt điều hòa)
air-conditioned + Noun
  • air-conditioned room / office
    (phòng / văn phòng có máy lạnh)
  • air-conditioned bus / car
    (xe buýt / xe hơi có máy lạnh)
  • air-conditioned building / hotel
    (tòa nhà / khách sạn có máy lạnh)
Verb
  • be air-conditioned
    (được trang bị máy lạnh)
  • stay in an air-conditioned place
    (ở trong một nơi có máy lạnh)

Idioms

  • living in an air-conditioned bubble

    Sống trong một môi trường được kiểm soát và thoải mái, xa rời thực tế khắc nghiệt bên ngoài.

    "After years of fame, the pop star was accused of living in an air-conditioned bubble, unaware of her fans' daily struggles."

    (Sau nhiều năm nổi tiếng, ngôi sao nhạc pop bị cho là đang sống trong một bong bóng máy lạnh, không hề hay biết về những khó khăn hàng ngày của người hâm mộ.)

  • the air-conditioned nightmare

    Chỉ một xã hội hiện đại, tiện nghi về vật chất nhưng trống rỗng về tinh thần hoặc có nhiều vấn đề xã hội sâu sắc. (Tên một cuốn sách của Henry Miller).

    "To him, the perfectly manicured suburbs with identical houses felt like an air-conditioned nightmare."

    (Đối với anh, khu ngoại ô được cắt tỉa hoàn hảo với những ngôi nhà giống hệt nhau giống như một cơn ác mộng có máy lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air-conditioned

Tính từ
Lật mặt

Được trang bị máy điều hòa nhiệt độ; được làm mát bằng máy điều hòa nhiệt độ.

"The hotel room was air-conditioned, which was a relief in the summer heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was air-conditioned yesterday.
Văn phòng đã được trang bị máy lạnh ngày hôm qua.
Phủ định
The classroom wasn't air-conditioned during the summer heatwave.
Lớp học không có máy lạnh trong đợt nắng nóng mùa hè.
Nghi vấn
Was the hotel room air-conditioned when you arrived?
Phòng khách sạn đã có máy lạnh khi bạn đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-conditioned".

Điều hòa và Phim bom tấn mùa hè

Ở Mỹ, các rạp chiếu phim là một trong những nơi công cộng đầu tiên được trang bị điều hòa rộng rãi. Vào những năm 1930, các rạp phim quảng cáo 'không khí được làm lạnh' để thu hút khán giả trốn cái nóng mùa hè. Điều này đã tạo ra truyền thống phát hành các bộ phim kinh phí lớn, hay 'phim bom tấn', vào mùa hè, một thông lệ vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Biểu tượng của sự Hiện đại và Tầng lớp Trung lưu

Trong nhiều thập kỷ ở các nước phương Tây, việc sở hữu điều hòa trong nhà hoặc trên xe hơi là một dấu hiệu của sự giàu có và địa vị xã hội. Nó tượng trưng cho một lối sống tiện nghi, hiện đại và là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' sau Thế chiến thứ II, đánh dấu sự vươn lên của tầng lớp trung lưu.