(Top Banner Ad)
air-cooled
B1
Tính từ B1 Kỹ thuật, Cơ khí

air-cooled

UK: /ˈeəˌkuːld/ • US: /ˈerˌkuːld/

Nghĩa tiếng Việt

làm mát bằng không khí giải nhiệt bằng gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooled by exposure to air, rather than by water or other liquid.

Vietnamese Meaning

Được làm mát bằng cách tiếp xúc với không khí, thay vì bằng nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classic Volkswagen Beetle had an air-cooled engine."

    "Chiếc Volkswagen Beetle cổ điển có một động cơ làm mát bằng không khí."

  • "Air-cooled engines are generally lighter than water-cooled ones."

    "Động cơ làm mát bằng không khí thường nhẹ hơn động cơ làm mát bằng nước."

  • "The computer's air-cooled system prevents overheating."

    "Hệ thống làm mát bằng không khí của máy tính giúp ngăn ngừa quá nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air-cooling sự/hệ thống làm mát bằng không khí
Noun air không khí
Verb cool làm mát, làm nguội
Noun cooler bộ phận làm mát, máy làm mát
Noun cooling sự làm mát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (air) / *gel- (cool)
Ancient Greek / Proto-Germanic
aḗr / *kōluz
Latin / Old English
āēr / cōl
Old French / Middle English
air / coolen
Modern English (c. 1885)
air-cooled

Cuộc Cách Mạng Không Cần Nước

Trước khi có động cơ 'air-cooled', hầu hết động cơ được làm mát bằng nước, một hệ thống phức tạp và nặng nề. Vào cuối thế kỷ 19, các kỹ sư đã phát minh ra phương pháp làm mát bằng không khí. Thay vì dùng nước, họ thiết kế các lá tản nhiệt (cooling fins) trên động cơ để không khí thổi qua và mang đi nhiệt lượng. Thiết kế đơn giản, nhẹ và đáng tin cậy này đã trở thành chìa khóa cho sự phát triển của xe máy, máy bay thời kỳ đầu và các dòng xe hơi huyền thoại như Volkswagen Beetle.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả động cơ (engines) hoặc các thiết bị điện tử (electronics) được thiết kế để tản nhiệt thông qua luồng không khí. Khác với 'water-cooled' (làm mát bằng nước), 'air-cooled' đơn giản hơn về mặt thiết kế và bảo trì, nhưng có thể kém hiệu quả hơn trong điều kiện nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

air-cooled + Noun
  • engine air-cooled engine
    (động cơ làm mát bằng không khí)
  • system air-cooled system
    (hệ thống làm mát bằng không khí)
  • motor air-cooled motor
    (mô-tơ làm mát bằng không khí)
  • Porsche air-cooled Porsche 911
    (xe Porsche 911 làm mát bằng không khí)
  • generator air-cooled generator
    (máy phát điện làm mát bằng không khí)
  • chiller air-cooled chiller
    (máy làm lạnh giải nhiệt bằng gió)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air-cooled

Tính từ
Lật mặt

Được làm mát bằng cách tiếp xúc với không khí, thay vì bằng nước hoặc chất lỏng khác.

"The classic Volkswagen Beetle had an air-cooled engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-cooled".

Biểu Tượng 'Con Bọ' Volkswagen

Động cơ làm mát bằng không khí là trái tim của chiếc xe Volkswagen Beetle huyền thoại. Sự đơn giản, bền bỉ và dễ sửa chữa của nó đã giúp 'Con Bọ' trở thành chiếc xe của mọi nhà trên toàn thế giới. Nó không chỉ là một phương tiện đi lại mà còn là biểu tượng văn hóa của sự tự do và độc lập trong thập niên 60 và 70.

Dấu Ấn Porsche và Văn Hóa Xe Phân Khối Lớn

Trong thế giới xe thể thao, những chiếc Porsche 911 cổ điển nổi tiếng với động cơ 'air-cooled' hiệu suất cao, tạo ra âm thanh đặc trưng và trải nghiệm lái thuần khiết được người hâm mộ tôn sùng. Tương tự, nhiều hãng xe mô tô phân khối lớn như Harley-Davidson vẫn trung thành với động cơ làm mát bằng không khí, coi các lá tản nhiệt lộ ra ngoài là một phần không thể thiếu trong thiết kế và di sản của thương hiệu.