air-cooled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được làm mát bằng cách tiếp xúc với không khí, thay vì bằng nước hoặc chất lỏng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The classic Volkswagen Beetle had an air-cooled engine."
"Chiếc Volkswagen Beetle cổ điển có một động cơ làm mát bằng không khí."
-
"Air-cooled engines are generally lighter than water-cooled ones."
"Động cơ làm mát bằng không khí thường nhẹ hơn động cơ làm mát bằng nước."
-
"The computer's air-cooled system prevents overheating."
"Hệ thống làm mát bằng không khí của máy tính giúp ngăn ngừa quá nhiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả động cơ (engines) hoặc các thiết bị điện tử (electronics) được thiết kế để tản nhiệt thông qua luồng không khí. Khác với 'water-cooled' (làm mát bằng nước), 'air-cooled' đơn giản hơn về mặt thiết kế và bảo trì, nhưng có thể kém hiệu quả hơn trong điều kiện nhiệt độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engine air-cooled engine (động cơ làm mát bằng không khí)
-
system air-cooled system (hệ thống làm mát bằng không khí)
-
motor air-cooled motor (mô-tơ làm mát bằng không khí)
-
Porsche air-cooled Porsche 911 (xe Porsche 911 làm mát bằng không khí)
-
generator air-cooled generator (máy phát điện làm mát bằng không khí)
-
chiller air-cooled chiller (máy làm lạnh giải nhiệt bằng gió)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air-cooled
Tính từĐược làm mát bằng cách tiếp xúc với không khí, thay vì bằng nước hoặc chất lỏng khác.
"The classic Volkswagen Beetle had an air-cooled engine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-cooled".
