(Top Banner Ad)
air contamination
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

air contamination

UK: /eə kənˌtæmɪˈneɪʃən/ • US: /er kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm không khí sự ô nhiễm không khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of making air impure or unsuitable for breathing or use, typically by introducing pollutants.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái làm cho không khí trở nên ô nhiễm hoặc không phù hợp để thở hoặc sử dụng, thường là do đưa vào các chất ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air contamination is a serious problem in many industrial cities."

    "Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố công nghiệp."

  • "The government is trying to reduce air contamination."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu ô nhiễm không khí."

  • "Exposure to high levels of air contamination can cause respiratory problems."

    "Tiếp xúc với mức độ ô nhiễm không khí cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm bẩn
Noun contamination sự ô nhiễm, sự làm bẩn
Noun contaminant chất gây ô nhiễm
Adjective contaminated bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āēr ('air') + contamināre ('to defile')
Old French
air ('air, atmosphere')
Middle English
air + contamination
Modern English
air contamination

Khi 'Không Khí' gặp 'Sự Vấy Bẩn'

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'āēr', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', có nghĩa là 'thổi' hoặc 'thở'. Trong khi đó, 'contamination' (sự ô nhiễm) xuất phát từ tiếng Latin 'contamināre', nghĩa là 'làm cho không tinh khiết bằng cách tiếp xúc hoặc trộn lẫn'. Cụm từ 'air contamination' trở nên phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi khói bụi từ nhà máy lần đầu tiên làm ô nhiễm không khí ở quy mô lớn, khiến mọi người nhận ra rằng bầu không khí trong lành có thể bị 'vấy bẩn'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm trong không khí, có thể gây hại cho sức khỏe con người, động vật và môi trường. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và sức khỏe cộng đồng.

Prepositions

by with

by: Chỉ nguyên nhân gây ra ô nhiễm. Ví dụ: air contamination by industrial emissions. with: Chỉ sự tồn tại của chất ô nhiễm. Ví dụ: air contamination with particulate matter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air contamination
  • severe air contamination
    (ô nhiễm không khí nghiêm trọng)
  • widespread air contamination
    (ô nhiễm không khí trên diện rộng)
  • industrial air contamination
    (ô nhiễm không khí công nghiệp)
  • indoor air contamination
    (ô nhiễm không khí trong nhà)
Verb + air contamination
  • cause air contamination
    (gây ra ô nhiễm không khí)
  • reduce air contamination
    (giảm thiểu ô nhiễm không khí)
  • prevent air contamination
    (ngăn chặn ô nhiễm không khí)
  • monitor air contamination
    (giám sát ô nhiễm không khí)
Noun + air contamination
  • sources of air contamination
    (các nguồn gây ô nhiễm không khí)
  • levels of air contamination
    (các mức độ ô nhiễm không khí)
  • effects of air contamination
    (những ảnh hưởng của ô nhiễm không khí)
  • risk of air contamination
    (nguy cơ ô nhiễm không khí)

Idioms

  • the silent killer of air contamination

    Cụm từ ví von ô nhiễm không khí là 'kẻ giết người thầm lặng', vì tác hại của nó đối với sức khỏe thường diễn ra từ từ và khó nhận biết ngay lập tức.

    "Public health officials often refer to the silent killer of air contamination when discussing chronic respiratory diseases."

    (Các quan chức y tế công cộng thường đề cập đến 'kẻ giết người thầm lặng' của ô nhiễm không khí khi thảo luận về các bệnh hô hấp mãn tính.)

  • the fight against air contamination

    Một cụm từ phổ biến để chỉ những nỗ lực tập thể của các chính phủ, tổ chức và cá nhân nhằm giảm thiểu và ngăn chặn ô nhiễm không khí.

    "The fight against air contamination requires global cooperation and technological innovation."

    (Cuộc chiến chống lại ô nhiễm không khí đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air contamination

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái làm cho không khí trở nên ô nhiễm hoặc không phù hợp để thở hoặc sử dụng, thường là do đưa vào các chất ô nhiễm.

"Air contamination is a serious problem in many industrial cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had not released so many pollutants, the air contamination wouldn't be such a serious problem now.
Nếu nhà máy không thải ra quá nhiều chất ô nhiễm, ô nhiễm không khí đã không phải là một vấn đề nghiêm trọng đến vậy bây giờ.
Phủ định
If we hadn't ignored the warnings about industrial waste, we wouldn't be dealing with such severe air contamination today.
Nếu chúng ta đã không bỏ qua những cảnh báo về chất thải công nghiệp, chúng ta đã không phải đối phó với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng như vậy ngày nay.
Nghi vấn
If the government had acted sooner, would the air contamination be as bad as it is now?
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, thì ô nhiễm không khí có tệ như bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory implemented better filtration systems, there wouldn't be so much air contamination in the surrounding area.
Nếu nhà máy triển khai các hệ thống lọc tốt hơn, sẽ không có nhiều ô nhiễm không khí trong khu vực xung quanh.
Phủ định
If we didn't rely so heavily on fossil fuels, air contamination wouldn't be such a serious problem.
Nếu chúng ta không phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, ô nhiễm không khí sẽ không phải là một vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Would people be healthier if there wasn't so much air contamination in cities?
Liệu mọi người có khỏe mạnh hơn nếu không có quá nhiều ô nhiễm không khí ở các thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air contamination".

Thảm họa 'Sương mù Lớn' ở London năm 1952

Vào tháng 12 năm 1952, một lớp sương mù dày đặc kết hợp với ô nhiễm từ than đá đã bao phủ London trong 5 ngày. Lớp sương mù độc hại này, được gọi là 'The Great Smog', đã khiến khoảng 12.000 người thiệt mạng và trở thành một bước ngoặt, dẫn đến việc ban hành 'Đạo luật Không khí Sạch' đầu tiên trên thế giới ở Anh vào năm 1956. Đây là một sự kiện nền tảng trong lịch sử nhận thức về môi trường ở phương Tây.

Ngày Trái Đất và Luật Không khí Sạch của Hoa Kỳ

Sự lo ngại ngày càng tăng của công chúng về ô nhiễm, bao gồm cả ô nhiễm không khí, đã dẫn đến sự ra đời của Ngày Trái Đất đầu tiên vào năm 1970 tại Mỹ. Phong trào quần chúng rộng lớn này đã thúc đẩy chính phủ Hoa Kỳ thông qua 'Đạo luật Không khí Sạch' (Clean Air Act) năm 1970, một đạo luật mang tính bước ngoặt cho phép chính phủ liên bang có quyền kiểm soát ô nhiễm không khí một cách toàn diện.