(Top Banner Ad)
air quality monitoring
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Công nghệ

air quality monitoring

UK: /eə ˈkwɒləti ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /er ˈkwɑləti ˈmɑnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát chất lượng không khí theo dõi chất lượng không khí kiểm soát chất lượng không khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic measurement of pollutant concentrations in ambient air, often involving the use of specialized equipment to sample and analyze air for various contaminants.

Vietnamese Meaning

Việc đo lường một cách có hệ thống nồng độ chất ô nhiễm trong không khí xung quanh, thường liên quan đến việc sử dụng các thiết bị chuyên dụng để lấy mẫu và phân tích không khí đối với các chất gây ô nhiễm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city implemented an air quality monitoring program to track pollution levels."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình giám sát chất lượng không khí để theo dõi mức độ ô nhiễm."

  • "Real-time air quality monitoring provides valuable data for public health decisions."

    "Giám sát chất lượng không khí theo thời gian thực cung cấp dữ liệu có giá trị cho các quyết định về sức khỏe cộng đồng."

  • "The government is investing in advanced air quality monitoring technologies."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các công nghệ giám sát chất lượng không khí tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun monitor màn hình; người/thiết bị giám sát
Noun quality chất lượng
Adjective qualitative định tính, thuộc về phẩm chất
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Verb pollute gây ô nhiễm

Synonyms

air pollution monitoring (giám sát ô nhiễm không khí)ambient air monitoring (giám sát không khí xung quanh)

Related Words

air quality index (chỉ số chất lượng không khí)pollutant (chất ô nhiễm)emission (khí thải)

Subject Area

Khoa học môi trường, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French 'air' (từ Latin 'aer', từ Hy Lạp 'aēr')
air (không khí)
Old French 'qualité' (từ Latin 'qualitas')
quality (chất lượng)
Latin 'monitor' (người cảnh báo, từ 'monere' - cảnh báo)
monitoring (sự giám sát)

Sự Kết Hợp Của Những Từ Cổ Đại

Cụm từ 'air quality monitoring' là một sáng tạo của thời hiện đại, nhưng các từ cấu thành nó có nguồn gốc rất xưa. 'Air' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, 'quality' từ tiếng Latin có nghĩa là 'thuộc loại nào', và 'monitoring' cũng từ tiếng Latin, mang nghĩa 'cảnh báo'. Ba từ này đã kết hợp lại trong thế kỷ 20 để mô tả một hoạt động khoa học quan trọng: theo dõi và cảnh báo về mức độ trong lành của không khí chúng ta hít thở.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình liên tục hoặc định kỳ theo dõi chất lượng không khí. Nó thường bao gồm việc thu thập dữ liệu, phân tích và báo cáo về mức độ ô nhiễm. Nó khác với việc đơn giản là 'measuring air quality' (đo chất lượng không khí) ở chỗ nó nhấn mạnh tính chất liên tục và có hệ thống của quá trình.

Prepositions

for of

'Monitoring for' được dùng khi nhấn mạnh mục tiêu giám sát (ví dụ: monitoring for specific pollutants). 'Monitoring of' được dùng để chỉ đối tượng giám sát (ví dụ: monitoring of air quality).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air quality monitoring
  • conduct air quality monitoring
    (tiến hành giám sát chất lượng không khí)
  • implement air quality monitoring
    (triển khai giám sát chất lượng không khí)
  • improve air quality monitoring
    (cải thiện việc giám sát chất lượng không khí)
Adjective + air quality monitoring
  • continuous air quality monitoring
    (giám sát chất lượng không khí liên tục)
  • real-time air quality monitoring
    (giám sát chất lượng không khí theo thời gian thực)
  • comprehensive air quality monitoring
    (giám sát chất lượng không khí toàn diện)
Noun + air quality monitoring
  • air quality monitoring station
    (trạm quan trắc chất lượng không khí)
  • air quality monitoring system
    (hệ thống giám sát chất lượng không khí)
  • air quality monitoring network
    (mạng lưới giám sát chất lượng không khí)
  • air quality monitoring data
    (dữ liệu giám sát chất lượng không khí)

Idioms

  • Red alert for air quality

    Báo động đỏ về chất lượng không khí (mức độ rất nguy hiểm).

    "The city government issued a red alert for air quality, advising everyone to stay indoors."

    (Chính quyền thành phố đã ban hành báo động đỏ về chất lượng không khí, khuyến cáo mọi người nên ở trong nhà.)

  • Keeping a close watch on the air

    Theo dõi sát sao và cẩn thận chất lượng không khí.

    "Environmental agencies are keeping a close watch on the air following the volcano eruption."

    (Các cơ quan môi trường đang theo dõi sát sao chất lượng không khí sau vụ núi lửa phun trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air quality monitoring

Danh từ
Lật mặt

Việc đo lường một cách có hệ thống nồng độ chất ô nhiễm trong không khí xung quanh, thường liên quan đến việc sử dụng các thiết bị chuyên dụng để lấy mẫu và phân tích không khí đối với các chất gây ô nhiễm khác nhau.

"The city implemented an air quality monitoring program to track pollution levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air quality monitoring".

Thảm Họa Sương Mù Vĩ Đại Ở London 1952

Năm 1952, một lớp sương mù độc hại dày đặc bao phủ London trong 5 ngày, gây ra cái chết của hàng ngàn người. Sự kiện kinh hoàng này đã trở thành một bước ngoặt, dẫn đến việc ban hành Đạo luật Không khí Sạch năm 1956 ở Anh và thúc đẩy sự ra đời của các hệ thống giám sát chất lượng không khí hiện đại trên toàn thế giới phương Tây.

Chỉ Số Chất Lượng Không Khí (AQI): Thước Đo Sức Khỏe Cộng Đồng

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) được phát triển bởi Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) để giúp công chúng dễ dàng hiểu được mức độ ô nhiễm không khí tại địa phương. Hệ thống mã màu từ Xanh (Tốt) đến Tím (Nguy hại) đã trở thành một tiêu chuẩn quốc tế, giúp người dân ở nhiều quốc gia đưa ra quyết định để bảo vệ sức khỏe của mình.