(Top Banner Ad)
air-raid shelter
B2
noun B2 Lịch sử, Chiến tranh, Xây dựng

air-raid shelter

UK: /ˈeə reɪd ˈʃeltər/ • US: /ˈer reɪd ˈʃɛltər/

Nghĩa tiếng Việt

hầm trú ẩn hầm trú bom nơi trú ẩn khi có không kích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people can go for safety when there is an air raid.

Vietnamese Meaning

Nơi trú ẩn an toàn cho mọi người khi có cuộc không kích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the war, the community gathered in the air-raid shelter every night."

    "Trong suốt chiến tranh, cộng đồng tập trung tại hầm trú ẩn mỗi đêm."

  • "The old air-raid shelter is now used as a storage space."

    "Hầm trú ẩn cũ hiện đang được sử dụng làm không gian lưu trữ."

  • "Historians are studying the design of air-raid shelters during World War II."

    "Các nhà sử học đang nghiên cứu thiết kế của các hầm trú ẩn trong Thế chiến II."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air-raid cuộc không kích, cuộc tấn công bằng máy bay
Verb raid đột kích, tấn công bất ngờ
Noun raider kẻ đột kích; máy bay hoặc tàu chiến đột kích
Verb shelter trú ẩn, che chở, cho trú ẩn
Adjective sheltered được che chở, được bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chiến tranh, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
air (from Old French 'air')
Modern English
raid (from Old English 'rād')
Modern English
shelter (from Middle English 'scheltre')
Modern English Compound (c. 1925-1935)
air-raid shelter

Ra Đời Trong Chiến Tranh

Thuật ngữ 'air-raid shelter' (hầm trú ẩn không kích) và bản thân khái niệm này đã trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ hai, đặc biệt là trong trận Blitz ở London (1940-1941). Người dân xây những hầm trú ẩn này trong vườn nhà (gọi là hầm Anderson) hoặc sử dụng các không gian công cộng như ga tàu điện ngầm để tránh các cuộc ném bom của Đức. Đây là một biểu tượng của sự kiên cường của người dân thường trong thời chiến.

Usage Note

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc các tình huống nguy hiểm do không kích. Nó thường chỉ một cấu trúc được xây dựng đặc biệt để bảo vệ người dân khỏi bom đạn và các mảnh vỡ. Khác với 'bomb shelter' có thể là hầm trú ẩn cá nhân hoặc gia đình, 'air-raid shelter' thường ám chỉ các công trình công cộng lớn hơn.

Prepositions

in at near

Ví dụ: 'People took refuge *in* the air-raid shelter'. 'We met *at* the air-raid shelter'. 'The shelter was located *near* the school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air-raid shelter
  • build an air-raid shelter
    (xây một hầm trú ẩn không kích)
  • take cover in an air-raid shelter
    (tìm nơi trú ẩn trong hầm không kích)
  • run for the air-raid shelter
    (chạy đến hầm trú ẩn không kích)
  • emerge from the air-raid shelter
    (ra khỏi hầm trú ẩn không kích)
Adjective + air-raid shelter
  • public air-raid shelter
    (hầm trú ẩn không kích công cộng)
  • private air-raid shelter
    (hầm trú ẩn không kích tư nhân)
  • underground air-raid shelter
    (hầm trú ẩn không kích dưới lòng đất)
  • makeshift air-raid shelter
    (hầm trú ẩn không kích tạm bợ)

Idioms

  • (to seek) an emotional air-raid shelter

    Tìm kiếm một nơi ẩn náu về mặt tinh thần; một sự trốn tránh khỏi những căng thẳng, lo âu hoặc xung đột cảm xúc. (Đây là một cách dùng ẩn dụ, không phải thành ngữ cố định).

    "After the stressful meeting, his library became his emotional air-raid shelter."

    (Sau cuộc họp căng thẳng, thư viện đã trở thành 'hầm trú ẩn tinh thần' của anh ấy.)

  • like waiting in an air-raid shelter

    Mô tả một tình huống căng thẳng, hồi hộp và không chắc chắn, nơi mọi người chỉ có thể bị động chờ đợi một mối nguy hiểm hoặc một sự kiện tồi tệ qua đi.

    "The atmosphere in the hospital waiting room felt like waiting in an air-raid shelter for news about the surgery."

    (Không khí trong phòng chờ của bệnh viện căng thẳng như đang ngồi trong hầm trú ẩn chờ tin tức về ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air-raid shelter

noun
Lật mặt

Nơi trú ẩn an toàn cho mọi người khi có cuộc không kích.

"During the war, the community gathered in the air-raid shelter every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-raid shelter".

Ga Tàu Điện Ngầm London: Hầm Trú Ẩn Bất Đắc Dĩ

Trong Thế chiến thứ hai, đặc biệt là trong chiến dịch ném bom The Blitz, nhiều ga tàu điện ngầm ở London đã được sử dụng làm hầm trú ẩn không kích chính thức, cứu sống hàng ngàn người. Hình ảnh các gia đình ngủ trên sân ga đã trở thành biểu tượng cho sự kiên cường của người Anh trong thời chiến.

Hầm Anderson: An Toàn Trong Sân Nhà

Hầm Anderson là một loại hầm trú ẩn nhỏ làm bằng tôn lượn sóng, được thiết kế để người dân có thể tự dựng trong vườn nhà. Chính phủ Anh đã cấp phát miễn phí hơn hai triệu chiếc hầm loại này cho các gia đình để tự bảo vệ mình trong các cuộc không kích trong Thế chiến thứ hai.