(Top Banner Ad)
bomb shelter
B1
noun B1 Quân sự, Lịch sử

bomb shelter

UK: /ˈbɒm ˌʃeltə/ • US: /ˈbɑːm ˌʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

hầm trú bom hầm trú ẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specially constructed shelter designed to protect people from the effects of bombs.

Vietnamese Meaning

Một hầm trú ẩn được xây dựng đặc biệt để bảo vệ người dân khỏi tác động của bom đạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the air raid, everyone ran to the nearest bomb shelter."

    "Trong cuộc không kích, mọi người chạy đến hầm trú bom gần nhất."

  • "The family spent many nights in their backyard bomb shelter during the war."

    "Gia đình đã trải qua nhiều đêm trong hầm trú bom ở sân sau nhà của họ trong suốt cuộc chiến."

  • "The old bomb shelter is now used for storage."

    "Hầm trú bom cũ hiện được sử dụng để chứa đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bomb quả bom
Verb bomb ném bom, đánh bom
Noun bomber máy bay ném bom; kẻ đánh bom
Noun bombing vụ ném bom
Noun shelter nơi trú ẩn, nơi che chở
Verb shelter che chở, cho ở, trú ẩn
Adjective sheltered được che chở, được bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scieldtruma ('shield-troop', root of 'shelter')
Italian
bomba ('bomb', likely onomatopoeic)
French
bombe
Modern English
bomb + shelter -> bomb shelter

Sự Kết Hợp Thời Chiến

Từ 'bomb shelter' là một danh từ ghép. 'Bomb' (bom) có nguồn gốc từ tiếng Ý, mô phỏng âm thanh của một vụ nổ. 'Shelter' (nơi trú ẩn) bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đội quân khiên' – một đội hình binh lính dùng khiên che chắn. Thuật ngữ 'bomb shelter' trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ II, khi dân thường cần những công trình kiên cố để bảo vệ mình khỏi các cuộc không kích.

Usage Note

Thường được xây dựng dưới lòng đất hoặc gia cố để chịu được các vụ nổ. Thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc chiến tranh, đặc biệt là Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh.

Prepositions

in under near

* **in:** ở trong hầm trú bom (ở bên trong không gian của hầm). Ví dụ: We stayed *in* the bomb shelter all night.
* **under:** dưới hầm trú bom (vị trí địa lý bên dưới một hầm trú bom). Ví dụ: The children were playing *under* the bomb shelter.
* **near:** gần hầm trú bom (ở một vị trí gần đó). Ví dụ: The school was located *near* a bomb shelter.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bomb shelter
  • build a bomb shelter
    (xây dựng một hầm tránh bom)
  • seek a bomb shelter
    (tìm kiếm một hầm tránh bom)
  • take cover in a bomb shelter
    (trú ẩn trong hầm tránh bom)
  • hide in a bomb shelter
    (trốn trong hầm tránh bom)
Adjective + bomb shelter
  • underground bomb shelter
    (hầm tránh bom dưới lòng đất)
  • public bomb shelter
    (hầm tránh bom công cộng)
  • private bomb shelter
    (hầm tránh bom cá nhân)
  • makeshift bomb shelter
    (hầm tránh bom tạm bợ)
Noun + bomb shelter
  • backyard bomb shelter
    (hầm tránh bom ở sân sau)
  • school bomb shelter
    (hầm tránh bom của trường học)
  • nuclear bomb shelter
    (hầm tránh bom hạt nhân)

Idioms

  • to live in a bomb shelter

    Sống một cách quá khép kín, cô lập, không quan tâm đến các vấn đề hay tin tức của thế giới bên ngoài.

    "He has no idea what's happening in the world; it feels like he lives in a bomb shelter."

    (Anh ấy không biết chuyện gì đang xảy ra trên thế giới; cảm giác như anh ấy sống trong một hầm tránh bom vậy.)

  • a bomb shelter for one's emotions

    Một nơi, một người, hoặc một hoạt động giúp ai đó che giấu và bảo vệ cảm xúc của mình khỏi bị tổn thương.

    "After his difficult breakup, his music became a bomb shelter for his emotions."

    (Sau cuộc chia tay khó khăn, âm nhạc đã trở thành nơi trú ẩn cho cảm xúc của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bomb shelter

noun
Lật mặt

Một hầm trú ẩn được xây dựng đặc biệt để bảo vệ người dân khỏi tác động của bom đạn.

"During the air raid, everyone ran to the nearest bomb shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the air raid siren was wailing, they rushed to the bomb shelter.
Vì còi báo động không kích đang hú, họ vội vã chạy đến hầm trú bom.
Phủ định
Unless you hear an air raid siren, you don't need to go to the bomb shelter.
Trừ khi bạn nghe thấy còi báo động không kích, bạn không cần phải đi đến hầm trú bom.
Nghi vấn
If there's an imminent missile strike, should we go to the bomb shelter?
Nếu có một cuộc tấn công tên lửa sắp xảy ra, chúng ta có nên đi đến hầm trú bom không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family was running to the bomb shelter when the sirens started wailing.
Gia đình đang chạy đến hầm trú bom khi tiếng còi bắt đầu hú.
Phủ định
They weren't building a bomb shelter in their backyard; they were constructing a swimming pool.
Họ không xây hầm trú bom ở sân sau; họ đang xây một hồ bơi.
Nghi vấn
Were the children playing near the bomb shelter before the air raid?
Có phải lũ trẻ đang chơi gần hầm trú bom trước cuộc không kích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomb shelter".

Chiến tranh Lạnh và Hầm trú ẩn tại gia

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (đặc biệt là những năm 1950-1960), nỗi sợ hãi chiến tranh hạt nhân đã khiến nhiều gia đình ở Mỹ tự xây hầm tránh bom (thường gọi là 'fallout shelter' - hầm trú ẩn phóng xạ) ngay trong sân sau nhà mình. Điều này đã trở thành một biểu tượng cho sự lo âu của cả một thời đại.

Luật pháp về hầm trú ẩn của Thụy Sĩ

Thụy Sĩ có luật yêu cầu tất cả các tòa nhà dân cư mới phải có hầm tránh bom, hoặc chủ nhà phải trả tiền để có một chỗ trong hầm trú ẩn công cộng. Do đó, quốc gia này có đủ không gian hầm trú ẩn cho toàn bộ dân số của mình, một điều độc nhất trên thế giới.