(Top Banner Ad)
fallout shelter
B2
noun B2 An ninh, Quân sự, Lịch sử

fallout shelter

UK: /ˈfɔːlaʊt ˈʃeltə(r)/ • US: /ˈfɔːlaʊt ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

hầm trú ẩn phóng xạ hầm trú hạt nhân nơi trú ẩn phóng xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure designed to protect people from radioactive fallout following a nuclear explosion.

Vietnamese Meaning

Một công trình được thiết kế để bảo vệ mọi người khỏi bụi phóng xạ sau một vụ nổ hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Cold War, many people built fallout shelters in their backyards."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều người đã xây dựng hầm trú ẩn phóng xạ trong sân sau của họ."

  • "The old fallout shelter was filled with supplies for survival."

    "Hầm trú ẩn phóng xạ cũ chứa đầy đồ dùng để sinh tồn."

  • "The family rushed to their fallout shelter when the air raid sirens went off."

    "Gia đình vội vã đến hầm trú ẩn phóng xạ của họ khi còi báo động không kích vang lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall ngã, rơi
Noun fall sự rơi, mùa thu
Verb shelter che chở, trú ẩn
Noun shelter chỗ trú ẩn, nơi nương tựa
Adjective sheltered được che chở, kín gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan
Old English
ūt
Middle English
shelter
English (1950s)
fallout
English (Cold War)
fallout shelter

Nguồn gốc từ Chiến tranh Lạnh

Từ 'fallout shelter' xuất hiện trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh vào những năm 1950. 'Fallout' (bụi phóng xạ) là thuật ngữ mới được tạo ra để chỉ các hạt phóng xạ rơi xuống sau một vụ nổ hạt nhân. Còn 'shelter' có nghĩa là nơi trú ẩn. Ghép lại, 'fallout shelter' mô tả một công trình được thiết kế đặc biệt để bảo vệ con người khỏi tác động của bụi phóng xạ, phản ánh nỗi lo sợ về chiến tranh hạt nhân trong thời kỳ đó.

Usage Note

Fallout shelter thường là một căn hầm dưới lòng đất hoặc một công trình có tường dày để ngăn chặn bức xạ. Nó được xây dựng để cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho đến khi mức độ phóng xạ giảm xuống mức an toàn.

Prepositions

in to

* 'in a fallout shelter': chỉ vị trí bên trong hầm trú ẩn.
* 'to a fallout shelter': chỉ hành động di chuyển đến hầm trú ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallout shelter
  • nuclear nuclear fallout shelter
    (hầm trú ẩn phóng xạ hạt nhân)
  • underground underground fallout shelter
    (hầm trú ẩn phóng xạ dưới lòng đất)
  • private private fallout shelter
    (hầm trú ẩn phóng xạ cá nhân)
Verb + fallout shelter
  • build build a fallout shelter
    (xây dựng hầm trú ẩn phóng xạ)
  • stock stock a fallout shelter
    (dự trữ đồ đạc trong hầm trú ẩn phóng xạ)
  • take take shelter in a fallout shelter
    (trú ẩn trong hầm tránh phóng xạ)

Idioms

  • build a fallout shelter

    xây dựng hầm trú ẩn phóng xạ

    "During the Cold War, many people chose to build a fallout shelter in their backyards."

    (Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều người đã chọn xây dựng hầm trú ẩn phóng xạ trong sân sau nhà mình.)

  • seek refuge in a fallout shelter

    tìm nơi trú ẩn trong hầm tránh phóng xạ

    "In the event of an attack, citizens were instructed to seek refuge in a fallout shelter."

    (Trong trường hợp có cuộc tấn công, công dân được chỉ dẫn tìm nơi trú ẩn trong hầm tránh phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallout shelter

noun
Lật mặt

Một công trình được thiết kế để bảo vệ mọi người khỏi bụi phóng xạ sau một vụ nổ hạt nhân.

"During the Cold War, many people built fallout shelters in their backyards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sirens stop, they will have rushed to the fallout shelter.
Đến lúc tiếng còi báo động dừng lại, họ sẽ đã vội vã đến hầm trú ẩn phóng xạ.
Phủ định
By 2030, most new houses won't have included a fallout shelter.
Đến năm 2030, hầu hết các ngôi nhà mới sẽ không còn bao gồm hầm trú ẩn phóng xạ.
Nghi vấn
Will the government have built enough fallout shelters by the next crisis?
Liệu chính phủ sẽ xây dựng đủ hầm trú ẩn phóng xạ vào cuộc khủng hoảng tiếp theo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallout shelter".

Biểu tượng của Chiến tranh Lạnh

Hầm trú ẩn phóng xạ là một biểu tượng mạnh mẽ cho nỗi sợ hãi về chiến tranh hạt nhân và sự chuẩn bị dân sự trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Các chính phủ đã khuyến khích người dân xây dựng hầm và thực hiện các cuộc diễn tập như 'duck and cover' (úm và nằm xuống) để chuẩn bị cho một cuộc tấn công.

Tái sử dụng trong thời hiện đại

Ngày nay, nhiều hầm trú ẩn phóng xạ cũ đã được tái sử dụng cho các mục đích khác. Một số được chuyển đổi thành hầm rượu, phòng lưu trữ, rạp chiếu phim gia đình, hoặc thậm chí là những không gian sống độc đáo cho những người có lối sống 'prepper' (người luôn chuẩn bị cho thảm họa).