(Top Banner Ad)
air-to-ground
C1
Tính từ C1 Quân sự, Kỹ thuật

air-to-ground

UK: /ˈeə(r) tə ˈɡraʊnd/ • US: /ˈer tə ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

không đối đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting weapons that are launched from aircraft against ground targets.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị vũ khí được phóng từ máy bay vào các mục tiêu trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighter jet was equipped with air-to-ground missiles."

    "Máy bay chiến đấu được trang bị tên lửa không đối đất."

  • "The pilot practiced air-to-ground targeting at the range."

    "Phi công đã luyện tập nhắm mục tiêu không đối đất tại thao trường."

  • "Air-to-ground combat is a crucial part of modern warfare."

    "Chiến đấu không đối đất là một phần quan trọng của chiến tranh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective air-to-air Không đối không (chỉ vũ khí hoặc trận chiến giữa các máy bay).
Adjective ground-to-air Đất đối không (chỉ vũ khí hoặc hệ thống phòng thủ từ mặt đất bắn lên máy bay).
Adjective surface-to-air Bề mặt đối không (tương tự ground-to-air, nhưng có thể bao gồm cả tàu chiến).
Adjective ground-to-ground Đất đối đất (chỉ vũ khí được bắn từ một vị trí trên mặt đất tới một mục tiêu khác trên mặt đất).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

20th Century English (Compound)
air + to + ground
Old English
grund (bottom, foundation, surface of the earth)
Old French / Latin / Ancient Greek
air / āēr / ἀήρ (air, atmosphere)

Sự kết hợp mang tính mô tả

Thuật ngữ 'air-to-ground' không có nguồn gốc cổ xưa. Nó được tạo ra trong thế kỷ 20 bằng cách ghép các từ tiếng Anh đơn giản: 'air' (không khí/trên không), 'to' (tới), và 'ground' (mặt đất). Cách ghép này mô tả một cách trực tiếp và hiệu quả hướng của một hành động, vũ khí hoặc tín hiệu - từ trên không xuống mặt đất.

Ra đời trong chiến tranh

Sự phát triển của máy bay quân sự trong Thế chiến I và II đã tạo ra một chiến trường mới: bầu trời. Quân đội cần những thuật ngữ mới để mô tả các hoạt động tác chiến. 'Air-to-ground' ra đời để chỉ các cuộc tấn công, hoạt động yểm trợ hoặc liên lạc từ máy bay nhắm vào các mục tiêu trên mặt đất, đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử quân sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại tên lửa, bom hoặc các cuộc tấn công được thực hiện từ trên không xuống mặt đất. Nó nhấn mạnh chiều hướng tấn công từ trên không xuống. Khác với 'ground-to-air' (từ mặt đất lên không trung), 'air-to-air' (từ không trung sang không trung), 'air-to-surface' có thể được dùng thay thế, nhưng 'air-to-ground' tập trung hơn vào mục tiêu trên đất liền.

Prepositions

in for with

Khi đi với 'in', nó thường được sử dụng để mô tả sự tham gia vào hoặc khả năng thực hiện các cuộc tấn công 'air-to-ground'. Ví dụ: 'This aircraft is specialized in air-to-ground attacks.' Với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Air-to-ground missiles designed for tank destruction.' Với 'with', nó chỉ vũ khí hoặc phương tiện sử dụng. Ví dụ: 'Equipped with air-to-ground missiles.'

Collocations (Từ đi kèm)

air-to-ground + Danh từ
  • missile air-to-ground missile
    (tên lửa không đối đất)
  • attack air-to-ground attack
    (cuộc tấn công không đối đất)
  • communication air-to-ground communication
    (liên lạc không đối đất)
  • rocket air-to-ground rocket
    (rốc-két không đối đất)
  • support air-to-ground support
    (yểm trợ không đối đất)
  • capability air-to-ground capability
    (khả năng tác chiến không đối đất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air-to-ground

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị vũ khí được phóng từ máy bay vào các mục tiêu trên mặt đất.

"The fighter jet was equipped with air-to-ground missiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military successfully tested an air-to-ground missile.
Quân đội đã thử nghiệm thành công một tên lửa không đối đất.
Phủ định
The pilot did not use air-to-ground weaponry in the exercise.
Phi công đã không sử dụng vũ khí không đối đất trong cuộc tập trận.
Nghi vấn
What air-to-ground capabilities does the new fighter jet possess?
Máy bay chiến đấu mới sở hữu những khả năng không đối đất nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-to-ground".

Sự thống trị trên không trong quân sự

Sự ra đời của vũ khí 'air-to-ground' đã thay đổi hoàn toàn chiến tranh hiện đại. Quốc gia nào kiểm soát được bầu trời và có khả năng tấn công mặt đất hiệu quả từ trên không thường nắm giữ lợi thế chiến lược cực lớn. Khái niệm này là trung tâm của học thuyết không quân của nhiều cường quốc.

Vượt ra ngoài quân sự

Ngày nay, thuật ngữ 'air-to-ground' không chỉ dùng trong quân sự. Nó được sử dụng trong viễn thông để mô tả các hệ thống liên lạc giữa máy bay (bao gồm cả máy bay dân dụng) và các trạm mặt đất. Ví dụ, hệ thống Wi-Fi trên máy bay hoạt động dựa trên kết nối 'air-to-ground'.