(Top Banner Ad)
air service
B1
Danh từ B1 Hàng không, Du lịch, Dịch vụ

air service

UK: /ˈeə ˌsɜːvɪs/ • US: /ˈer ˌsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hàng không hãng hàng không vận tải hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or organization that provides transportation by aircraft; a company that offers flights.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ vận tải bằng máy bay; một công ty cung cấp các chuyến bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new air service will connect the two cities."

    "Dịch vụ hàng không mới sẽ kết nối hai thành phố."

  • "The air service has improved significantly in recent years."

    "Dịch vụ hàng không đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

  • "We need to improve the air service to rural areas."

    "Chúng ta cần cải thiện dịch vụ hàng không đến các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airline hãng hàng không
Noun aircrew phi hành đoàn
Noun airmail thư hàng không
Noun airfield sân bay, phi trường
Verb serve phục vụ
Noun service dịch vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Du lịch, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr - air, atmosphere)
Latin
āēr (air) + servitium (service, slavery)
Old French
air + service
Modern English
air service (c. 1907)

Nguồn Gốc Của 'Air' (Không Khí)

Từ 'air' bắt nguồn từ 'āēr' trong tiếng Latin, và xa hơn là 'aḗr' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'khí quyển' hoặc 'lớp không khí thấp'. Người Hy Lạp cổ đại coi không khí là một trong bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ, cùng với đất, nước và lửa.

Hành Trình Của 'Service' (Dịch Vụ)

Từ 'service' có gốc từ 'servitium' trong tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa là 'sự nô lệ'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển từ việc phục tùng thành hành động giúp đỡ, hỗ trợ và cung cấp những gì người khác cần, trở thành 'dịch vụ' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự Ra Đời Của 'Air Service'

Cụm từ 'air service' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành hàng không. Ban đầu, nó chủ yếu được dùng trong quân đội để chỉ các đơn vị không quân. Sau Thế chiến thứ nhất, cụm từ này dần được sử dụng rộng rãi cho cả các dịch vụ hàng không thương mại chở hành khách và hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ "air service" thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ hàng không thương mại, bao gồm vận chuyển hành khách và hàng hóa. Nó có thể đề cập đến toàn bộ ngành công nghiệp hàng không hoặc một công ty cụ thể.

Prepositions

of to

"Air service of [location/company]": dịch vụ hàng không của [địa điểm/công ty]. Ví dụ: 'The air service of this airport is excellent.'
"Air service to [location]": dịch vụ hàng không đến [địa điểm]. Ví dụ: 'There is an air service to many European cities from here.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air service
  • regular air service
    (dịch vụ hàng không thường lệ)
  • direct air service
    (dịch vụ hàng không bay thẳng)
  • scheduled air service
    (dịch vụ hàng không theo lịch trình)
  • commercial air service
    (dịch vụ hàng không thương mại)
Verb + air service
  • provide an air service
    (cung cấp một dịch vụ hàng không)
  • operate an air service
    (vận hành một dịch vụ hàng không)
  • suspend the air service
    (đình chỉ dịch vụ hàng không)
  • restore the air service
    (khôi phục dịch vụ hàng không)
Noun + air service
  • passenger air service
    (dịch vụ hàng không chở khách)
  • cargo air service
    (dịch vụ hàng không chở hàng)
  • charter air service
    (dịch vụ hàng không thuê chuyến)

Idioms

  • the national air service

    Dùng để chỉ hãng hàng không quốc gia hoặc lực lượng không quân của một đất nước.

    "The national air service is responsible for both domestic and international flights."

    (Dịch vụ hàng không quốc gia chịu trách nhiệm cho cả các chuyến bay nội địa và quốc tế.)

  • disruption to the air service

    Sự gián đoạn dịch vụ hàng không, một cụm từ rất phổ biến khi nói về việc chuyến bay bị hủy hoặc hoãn do thời tiết xấu, đình công, hoặc các vấn đề kỹ thuật.

    "The volcano eruption caused a massive disruption to the air service across Europe."

    (Vụ phun trào núi lửa đã gây ra sự gián đoạn lớn cho dịch vụ hàng không trên khắp châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air service

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ vận tải bằng máy bay; một công ty cung cấp các chuyến bay.

"The new air service will connect the two cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air service is quite reliable, isn't it?
Dịch vụ hàng không khá đáng tin cậy, phải không?
Phủ định
The air service wasn't available yesterday, was it?
Hôm qua không có dịch vụ hàng không, phải không?
Nghi vấn
The air service hasn't improved its on-time performance, has it?
Dịch vụ hàng không vẫn chưa cải thiện hiệu suất đúng giờ, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline will be improving its air service to remote areas next year.
Hãng hàng không sẽ cải thiện dịch vụ hàng không của mình đến các vùng sâu vùng xa vào năm tới.
Phủ định
They won't be using the air service to transport goods during the holiday season.
Họ sẽ không sử dụng dịch vụ hàng không để vận chuyển hàng hóa trong mùa lễ.
Nghi vấn
Will the government be providing an air service to the island next month?
Liệu chính phủ có cung cấp dịch vụ hàng không đến hòn đảo vào tháng tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the air service were more reliable; I missed my connecting flight.
Tôi ước dịch vụ hàng không đáng tin cậy hơn; tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến của mình.
Phủ định
If only the air service hadn't canceled my flight, I would have arrived on time.
Giá mà dịch vụ hàng không không hủy chuyến bay của tôi thì tôi đã đến đúng giờ.
Nghi vấn
If only the air service would improve its customer support; would fewer people complain?
Giá mà dịch vụ hàng không cải thiện hỗ trợ khách hàng của mình; liệu có ít người phàn nàn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air service".

Dịch vụ Hàng không Quân sự

Trong nhiều quốc gia, cụm từ 'Air Service' mang ý nghĩa lịch sử quan trọng, thường là tên gọi ban đầu của lực lượng không quân. Ví dụ, 'United States Army Air Service' là tiền thân của Không quân Hoa Kỳ (USAF) ngày nay. Những đơn vị này đã đóng vai trò quyết định trong các cuộc chiến tranh thế giới và định hình lại chiến lược quân sự hiện đại.

Từ Thư tín đến Hành khách: Sự bùng nổ của Hàng không Thương mại

Các dịch vụ hàng không thương mại đầu tiên không phải để chở người, mà là để chở thư (airmail). Việc vận chuyển thư bằng máy bay đã cách mạng hóa ngành bưu chính vì tốc độ vượt trội. Thành công của dịch vụ thư hàng không đã chứng minh tiềm năng và sự an toàn của máy bay, mở đường cho kỷ nguyên du lịch hàng không của hành khách sau này.