(Top Banner Ad)
air carrier
B2
noun B2 Hàng không, Kinh tế

air carrier

UK: /ˈeə ˌkæriə(r)/ • US: /ˈer ˌkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

hãng hàng không công ty vận tải hàng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that undertakes to transport passengers or cargo by aircraft.

Vietnamese Meaning

Một công ty đảm nhận việc vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air carrier announced a new route to Asia."

    "Hãng hàng không đã công bố một tuyến đường mới đến châu Á."

  • "The FAA regulates air carriers in the United States."

    "FAA (Cục Hàng không Liên bang) quản lý các hãng hàng không ở Hoa Kỳ."

  • "Many air carriers are struggling due to the pandemic."

    "Nhiều hãng hàng không đang gặp khó khăn do đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airline Hãng hàng không (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn)
Verb carry Chuyên chở, mang, vác
Noun carrier Hãng vận tải, người/vật vận chuyển
Adjective airborne Ở trên không, được vận chuyển bằng đường hàng không
Noun carriage Sự vận chuyển, cước phí vận chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
air ('atmosphere') + carien ('to convey')
Old French
air + carrier
Latin
aer + carrus ('wagon')
Modern English (20th Century)
air carrier

Sự kết hợp của Bầu trời và Vận chuyển

Thuật ngữ 'air carrier' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành hàng không. Nó kết hợp từ 'air' (không khí, bầu trời) và 'carrier' (người hoặc vật chuyên chở). Ban đầu, 'carrier' chỉ những người hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa trên bộ hoặc trên biển. Khi việc đi lại bằng máy bay trở nên khả thi, thuật ngữ này được tạo ra để chỉ riêng các công ty chuyên vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng đường hàng không.

Từ Ngữ Pháp lý đến Ngôn ngữ Thường ngày

'Air carrier' là một thuật ngữ mang tính pháp lý và kỹ thuật, thường được sử dụng trong các quy định của chính phủ, hợp đồng kinh doanh và ngành hàng không để chỉ một công ty hàng không đã được cấp phép hoạt động. Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường dùng các từ đồng nghĩa thân thuộc hơn như 'airline' (hãng hàng không).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh hàng không, quy định pháp lý, và an toàn hàng không. Nó nhấn mạnh vào vai trò của công ty như một nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển. 'Air carrier' có thể đề cập đến cả các hãng hàng không chở khách và các hãng hàng không chở hàng.

Prepositions

by for

* **by:** Dùng để chỉ phương tiện vận chuyển, ví dụ: 'The cargo was shipped by air carrier.' (Hàng hóa được vận chuyển bằng hãng hàng không). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ, ví dụ: 'This air carrier is known for its excellent customer service.' (Hãng hàng không này nổi tiếng về dịch vụ khách hàng xuất sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air carrier
  • major air carrier
    (hãng hàng không lớn)
  • low-cost air carrier
    (hãng hàng không giá rẻ)
  • national air carrier
    (hãng hàng không quốc gia)
  • commercial air carrier
    (hãng hàng không thương mại)
Verb + air carrier
  • operate as an air carrier
    (hoạt động như một hãng hàng không)
  • certify an air carrier
    (cấp chứng nhận/phép cho một hãng hàng không)
  • regulate an air carrier
    (quản lý, điều tiết một hãng hàng không)
Noun + air carrier
  • air carrier's liability
    (trách nhiệm pháp lý của hãng hàng không)
  • air carrier certificate
    (giấy chứng nhận khai thác hàng không)
  • air carrier safety
    (an toàn của hãng hàng không)

Idioms

  • common air carrier

    Một thuật ngữ pháp lý chỉ hãng hàng không có nghĩa vụ phục vụ công chúng mà không phân biệt đối xử (miễn là hành khách trả phí và còn chỗ).

    "As a common air carrier, the airline cannot refuse a passenger without a valid reason."

    (Với tư cách là một hãng vận tải hàng không công cộng, hãng bay không thể từ chối một hành khách mà không có lý do chính đáng.)

  • designated air carrier

    Hãng hàng không được chính phủ một nước chỉ định để khai thác các đường bay quốc tế theo một hiệp định hàng không song phương.

    "Vietnam Airlines is the designated air carrier for many routes between Vietnam and Europe."

    (Vietnam Airlines là hãng hàng không được chỉ định cho nhiều đường bay giữa Việt Nam và châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air carrier

noun
Lật mặt

Một công ty đảm nhận việc vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng máy bay.

"The air carrier announced a new route to Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the air carrier had announced new routes to Asia.
Anh ấy nói rằng hãng hàng không đã công bố các tuyến bay mới đến châu Á.
Phủ định
She told me that the air carrier did not offer direct flights to that city.
Cô ấy nói với tôi rằng hãng hàng không không cung cấp các chuyến bay thẳng đến thành phố đó.
Nghi vấn
He asked if the air carrier provided complimentary meals on international flights.
Anh ấy hỏi liệu hãng hàng không có cung cấp bữa ăn miễn phí trên các chuyến bay quốc tế hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air carrier will announce new routes next week.
Hãng hàng không sẽ công bố các tuyến đường mới vào tuần tới.
Phủ định
This air carrier is not going to offer flights to that destination this year.
Hãng hàng không này sẽ không cung cấp các chuyến bay đến điểm đến đó trong năm nay.
Nghi vấn
Will that air carrier expand its services to Asia?
Hãng hàng không đó có mở rộng dịch vụ sang châu Á không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This air carrier is as reliable as any other.
Hãng hàng không này đáng tin cậy như bất kỳ hãng hàng không nào khác.
Phủ định
That air carrier is less efficient than I expected.
Hãng hàng không đó kém hiệu quả hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this air carrier the most punctual one?
Hãng hàng không này có phải là hãng đúng giờ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air carrier".

Flag Carrier - Niềm tự hào quốc gia

Nhiều quốc gia có một 'flag carrier' (hãng hàng không quốc gia), thường là hãng bay lớn nhất và mang biểu tượng của quốc gia đó trên trường quốc tế. Ví dụ như Vietnam Airlines của Việt Nam, British Airways của Anh, hay Lufthansa của Đức. Các hãng này không chỉ vận chuyển hành khách mà còn là đại diện cho hình ảnh và văn hóa của đất nước.

Hiệp định Bầu trời Mở (Open Skies Agreements)

'Air carrier' là đối tượng chính của các 'Hiệp định Bầu trời Mở'. Đây là những thỏa thuận giữa các quốc gia nhằm giảm bớt các rào cản pháp lý, cho phép các hãng hàng không tự do lựa chọn đường bay và tần suất chuyến bay. Điều này thúc đẩy cạnh tranh, giúp giảm giá vé và mang lại nhiều lựa chọn hơn cho hành khách.