(Top Banner Ad)
airman
B1
noun B1 Quân sự, Hàng không

airman

UK: /ˈeəmən/ • US: /ˈermən/

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân không quân phi công thợ máy máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male member of an air force, especially one who is not an officer.

Vietnamese Meaning

Một quân nhân nam trong lực lượng không quân, đặc biệt là người không phải là sĩ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airman received a medal for his bravery."

    "Người quân nhân không quân đã nhận được huy chương vì sự dũng cảm của anh ấy."

  • "He is an airman first class."

    "Anh ấy là một quân nhân không quân hạng nhất."

  • "The airman performed routine maintenance on the aircraft."

    "Người quân nhân không quân thực hiện bảo trì định kỳ trên máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, bầu trời
Noun aircraft máy bay, phương tiện bay
Noun airforce / air force không quân
Noun airline hãng hàng không
Noun airmanship kỹ năng phi công, nghệ thuật bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English
air + man
Middle English
eir + man
Old French / Old English
air / mann
Latin / Proto-Germanic
aer / *mann-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)

Sự kết hợp của 'Không khí' và 'Con người'

Từ 'airman' là một từ ghép đơn giản, được tạo ra trong tiếng Anh bằng cách kết hợp 'air' (không khí, bầu trời) và 'man' (người). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự ra đời của ngành hàng không, dùng để chỉ những người tiên phong làm việc trên không, đặc biệt là trong quân sự. Đây là một cách gọi trực tiếp và dễ hiểu để mô tả một người lính phục vụ trong lực lượng không quân.

Usage Note

Từ 'airman' thường được sử dụng để chỉ những quân nhân có cấp bậc thấp hơn sĩ quan trong lực lượng không quân. Nó mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về lực lượng không quân nói chung. So với các từ như 'pilot' (phi công) hoặc 'crew member' (thành viên tổ bay), 'airman' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người làm nhiệm vụ hỗ trợ trên mặt đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airman
  • young airman
    (người lính không quân trẻ tuổi)
  • brave airman
    (người lính không quân dũng cảm)
  • skilled airman
    (người lính không quân lành nghề)
  • enlisted airman
    (lính không quân đã nhập ngũ (hạ sĩ quan, binh sĩ))
Verb + airman
  • train an airman
    (huấn luyện một người lính không quân)
  • rescue a downed airman
    (giải cứu một phi công bị bắn rơi)
  • become an airman
    (trở thành một lính không quân)

Idioms

  • an airman with his head in the clouds

    Một cụm từ chơi chữ. Vừa có nghĩa đen là một người lính không quân ở trên trời, vừa mang nghĩa bóng của thành ngữ 'head in the clouds', chỉ một người hay mơ mộng, không thực tế.

    "He's a great pilot, but sometimes he's an airman with his head in the clouds when it comes to planning."

    (Anh ấy là một phi công giỏi, nhưng đôi khi anh ấy lại là một người lính không quân hay mơ mộng khi nói đến việc lập kế hoạch.)

  • every airman is a guardian of the skies

    Một câu nói mang tính tôn vinh, có nghĩa là mỗi người lính không quân, dù ở vai trò nào, đều có nhiệm vụ quan trọng là bảo vệ không phận quốc gia.

    "The commander told the new recruits to be proud because every airman is a guardian of the skies."

    (Chỉ huy nói với các tân binh hãy tự hào vì mỗi người lính không quân đều là một người bảo vệ bầu trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airman

noun
Lật mặt

Một quân nhân nam trong lực lượng không quân, đặc biệt là người không phải là sĩ quan.

"The airman received a medal for his bravery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an airman, I would travel the world.
Nếu tôi là một phi công, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If he weren't an airman, he wouldn't understand the risks involved.
Nếu anh ấy không phải là một phi công, anh ấy sẽ không hiểu những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Would she be happier if she were an airman?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy là một phi công không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airman is flying the plane, isn't he?
Người phi công đang lái máy bay, phải không?
Phủ định
The airman isn't afraid of heights, is he?
Người phi công không sợ độ cao, phải không?
Nghi vấn
Airmen can handle emergencies well, can't they?
Các phi công có thể xử lý tốt các tình huống khẩn cấp, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was an airman during the Vietnam War.
Anh ấy là một quân nhân không quân trong Chiến tranh Việt Nam.
Phủ định
She wasn't an airman, she was a nurse.
Cô ấy không phải là một quân nhân không quân, cô ấy là một y tá.
Nghi vấn
Was he an airman or a pilot?
Anh ấy là một quân nhân không quân hay một phi công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airman".

'Airman' là một cấp bậc chính thức

Trong Không quân Hoa Kỳ (USAF), 'Airman' không chỉ là một thuật ngữ chung. Nó còn là tên của các cấp bậc hạ sĩ quan-binh sĩ cụ thể, bao gồm: Airman Basic (Binh nhì, E-1), Airman (Binh nhất, E-2), Airman First Class (Hạ sĩ, E-3), và Senior Airman (Thượng sĩ, E-4). Điều này phân biệt họ với các sĩ quan (officers), những người thường là phi công.

Những phi công Tuskegee (The Tuskegee Airmen)

'Tuskegee Airmen' là tên gọi nhóm phi công quân sự người Mỹ gốc Phi đầu tiên trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ. Trong Thế chiến II, họ đã vượt qua sự phân biệt chủng tộc sâu sắc để trở thành một trong những phi đội chiến đấu được nể trọng nhất. Họ là biểu tượng cho lòng dũng cảm và cuộc đấu tranh cho bình đẳng.