airways
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The passages by which air reaches a person's lungs; the air passages of the body or an aircraft's flight path.
Vietnamese Meaning
Các đường dẫn không khí đến phổi của một người; đường dẫn khí của cơ thể hoặc đường bay của máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked the patient's airways to ensure they were clear."
"Bác sĩ kiểm tra đường thở của bệnh nhân để đảm bảo chúng thông thoáng."
-
"The airways were congested with thick mucus."
"Đường thở bị tắc nghẽn bởi chất nhầy đặc."
-
"Air traffic controllers monitor the airways to ensure safe flights."
"Kiểm soát viên không lưu theo dõi các đường bay để đảm bảo các chuyến bay an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Airways" thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ hệ thống đường dẫn khí nói chung trong cơ thể hoặc hệ thống các tuyến đường bay được quy định. Trong y học, nó đề cập đến các đường dẫn khí trong hệ hô hấp. Trong hàng không, nó chỉ các tuyến đường hàng không đã được chỉ định.
Prepositions
"in" chỉ vị trí: Air flows in the airways. (Không khí lưu thông trong đường dẫn khí.) "through" chỉ sự di chuyển: The plane flew through the airways. (Máy bay bay qua đường hàng không.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
international airways (các đường bay quốc tế / các hãng hàng không quốc tế)
-
major airways (các đường bay chính, các tuyến hàng không lớn)
-
congested airways (các đường bay đông đúc, tắc nghẽn)
-
blocked/obstructed airways (medical) (đường thở bị tắc nghẽn)
-
clear the airways (làm thông đường thở (y học))
-
fly the airways (bay trên các đường hàng không)
-
keep the airways open (giữ cho các đường bay hoạt động / giữ cho đường thở thông thoáng)
-
British Airways (Hãng hàng không Quốc gia Anh)
-
Singapore Airways (Hãng hàng không Singapore)
-
Qatar Airways (Hãng hàng không Qatar)
Idioms
-
on the airwaves
Trên sóng phát thanh hoặc truyền hình. (Lưu ý: 'airwaves' khác 'airways')
"The politician's controversial speech was broadcast on the airwaves across the country."
(Bài phát biểu gây tranh cãi của chính trị gia đã được phát trên sóng truyền hình khắp cả nước.)
-
take to the airways
Bắt đầu đi lại bằng đường hàng không; cất cánh bay.
"As soon as the borders reopened, millions of tourists were eager to take to the airways again."
(Ngay khi biên giới mở cửa trở lại, hàng triệu du khách đã háo hức đi lại bằng đường hàng không một lần nữa.)
-
clear the airways
(Nghĩa bóng) Loại bỏ những trở ngại trong giao tiếp, làm cho mọi việc trở nên rõ ràng.
"Before we start the negotiation, let's have a quick chat to clear the airways and understand each other's positions."
(Trước khi bắt đầu đàm phán, chúng ta hãy trò chuyện nhanh để giải tỏa khúc mắc và hiểu rõ lập trường của nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airways
Danh từCác đường dẫn không khí đến phổi của một người; đường dẫn khí của cơ thể hoặc đường bay của máy bay.
"The doctor checked the patient's airways to ensure they were clear."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new airport will improve airways connectivity in the region. |
Sân bay mới sẽ cải thiện kết nối đường hàng không trong khu vực. |
| Phủ định | The strike won't affect the airways; flights will continue as scheduled. |
Cuộc đình công sẽ không ảnh hưởng đến các đường bay; các chuyến bay sẽ tiếp tục theo lịch trình. |
| Nghi vấn | Will the government be going to invest more in the development of airways? |
Chính phủ có định đầu tư nhiều hơn vào việc phát triển các đường hàng không không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airways".
