(Top Banner Ad)
airways
B2
Danh từ B2 Y học/Hàng không

airways

UK: /ˈeəweɪz/ • US: /ˈerweɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đường thở đường hàng không tuyến đường bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passages by which air reaches a person's lungs; the air passages of the body or an aircraft's flight path.

Vietnamese Meaning

Các đường dẫn không khí đến phổi của một người; đường dẫn khí của cơ thể hoặc đường bay của máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the patient's airways to ensure they were clear."

    "Bác sĩ kiểm tra đường thở của bệnh nhân để đảm bảo chúng thông thoáng."

  • "The airways were congested with thick mucus."

    "Đường thở bị tắc nghẽn bởi chất nhầy đặc."

  • "Air traffic controllers monitor the airways to ensure safe flights."

    "Kiểm soát viên không lưu theo dõi các đường bay để đảm bảo các chuyến bay an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airway đường thở (y học); đường bay (hàng không)
Noun air không khí; không gian; vẻ ngoài
Noun way con đường; cách thức
Adjective airborne ở trên không; do không khí lan truyền
Noun airline hãng hàng không (từ đồng nghĩa với airways trong ngữ cảnh công ty)

Synonyms

air passages (đường dẫn khí)flight paths (đường bay)

Related Words

Subject Area

Y học/Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵʰ- (to go, transport)
Proto-Germanic
*wegaz (way, path)
Old English
weg (road, way)
Middle English / Modern English
way
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, air)
Latin
aer
Old French
air
Modern English
air + ways

Con Đường Trên Bầu Trời

Từ 'Air' (không khí) và 'Way' (con đường) kết hợp lại để tạo ra 'Airway' - một 'con đường trên không'. Ban đầu, nó chỉ các tuyến đường bay được vạch ra trên bản đồ cho phi công. Dần dần, các công ty hàng không bắt đầu dùng tên gọi 'Airways' (ví dụ: British Airways) để thể hiện rằng họ là những người làm chủ và vận hành những 'con đường trên không' này, kết nối thế giới.

Hai Ý Nghĩa Chính

Ngoài nghĩa về hàng không, 'airway' (thường ở dạng số ít) còn là một thuật ngữ y học quan trọng, có nghĩa là 'đường thở' của con người (từ mũi, miệng xuống phổi). Vì vậy, 'to clear the airway' có thể là dọn dẹp một đường băng hoặc làm thông đường thở cho bệnh nhân.

Usage Note

"Airways" thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ hệ thống đường dẫn khí nói chung trong cơ thể hoặc hệ thống các tuyến đường bay được quy định. Trong y học, nó đề cập đến các đường dẫn khí trong hệ hô hấp. Trong hàng không, nó chỉ các tuyến đường hàng không đã được chỉ định.

Prepositions

in through

"in" chỉ vị trí: Air flows in the airways. (Không khí lưu thông trong đường dẫn khí.) "through" chỉ sự di chuyển: The plane flew through the airways. (Máy bay bay qua đường hàng không.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airways
  • international airways
    (các đường bay quốc tế / các hãng hàng không quốc tế)
  • major airways
    (các đường bay chính, các tuyến hàng không lớn)
  • congested airways
    (các đường bay đông đúc, tắc nghẽn)
  • blocked/obstructed airways (medical)
    (đường thở bị tắc nghẽn)
Verb + airways
  • clear the airways
    (làm thông đường thở (y học))
  • fly the airways
    (bay trên các đường hàng không)
  • keep the airways open
    (giữ cho các đường bay hoạt động / giữ cho đường thở thông thoáng)
Noun + airways (Tên hãng hàng không)
  • British Airways
    (Hãng hàng không Quốc gia Anh)
  • Singapore Airways
    (Hãng hàng không Singapore)
  • Qatar Airways
    (Hãng hàng không Qatar)

Idioms

  • on the airwaves

    Trên sóng phát thanh hoặc truyền hình. (Lưu ý: 'airwaves' khác 'airways')

    "The politician's controversial speech was broadcast on the airwaves across the country."

    (Bài phát biểu gây tranh cãi của chính trị gia đã được phát trên sóng truyền hình khắp cả nước.)

  • take to the airways

    Bắt đầu đi lại bằng đường hàng không; cất cánh bay.

    "As soon as the borders reopened, millions of tourists were eager to take to the airways again."

    (Ngay khi biên giới mở cửa trở lại, hàng triệu du khách đã háo hức đi lại bằng đường hàng không một lần nữa.)

  • clear the airways

    (Nghĩa bóng) Loại bỏ những trở ngại trong giao tiếp, làm cho mọi việc trở nên rõ ràng.

    "Before we start the negotiation, let's have a quick chat to clear the airways and understand each other's positions."

    (Trước khi bắt đầu đàm phán, chúng ta hãy trò chuyện nhanh để giải tỏa khúc mắc và hiểu rõ lập trường của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airways

Danh từ
Lật mặt

Các đường dẫn không khí đến phổi của một người; đường dẫn khí của cơ thể hoặc đường bay của máy bay.

"The doctor checked the patient's airways to ensure they were clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new airport will improve airways connectivity in the region.
Sân bay mới sẽ cải thiện kết nối đường hàng không trong khu vực.
Phủ định
The strike won't affect the airways; flights will continue as scheduled.
Cuộc đình công sẽ không ảnh hưởng đến các đường bay; các chuyến bay sẽ tiếp tục theo lịch trình.
Nghi vấn
Will the government be going to invest more in the development of airways?
Chính phủ có định đầu tư nhiều hơn vào việc phát triển các đường hàng không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airways".

Kỷ nguyên Vàng của Du lịch Hàng không

Vào giữa thế kỷ 20, du lịch hàng không được coi là cực kỳ sang trọng và quyến rũ. Các hãng hàng không lớn như Pan American World Airways (Pan Am) đã định hình nên một văn hóa du lịch đẳng cấp. Tên gọi 'Airways' trong thời kỳ này gợi lên hình ảnh về sự phiêu lưu, địa vị và một thế giới kết nối.

Liên minh Hàng không Toàn cầu

Ngày nay, các 'airways' (hãng hàng không) thường không hoạt động đơn lẻ. Họ thành lập các liên minh lớn như Star Alliance, SkyTeam, và Oneworld. Điều này cho phép hành khách đặt một chuyến bay duy nhất qua nhiều hãng, tích lũy dặm bay chung và kết nối đến gần như mọi nơi trên thế giới một cách liền mạch.