air passages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The parts of the body through which air flows when a person breathes, especially the nose, mouth, and lungs.
Vietnamese Meaning
Các bộ phận của cơ thể mà không khí lưu thông khi một người thở, đặc biệt là mũi, miệng và phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked her air passages to ensure they were clear."
"Bác sĩ kiểm tra đường dẫn khí của cô ấy để đảm bảo chúng thông thoáng."
-
"Inflammation of the air passages can cause breathing difficulties."
"Viêm đường dẫn khí có thể gây khó khăn trong việc thở."
-
"The paramedics cleared the patient's air passages to ensure proper oxygen flow."
"Các nhân viên y tế đã làm thông đường dẫn khí của bệnh nhân để đảm bảo lưu lượng oxy thích hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả đường dẫn khí từ môi trường bên ngoài vào phổi và ngược lại. Nó nhấn mạnh đến chức năng dẫn khí của các bộ phận như mũi, họng, khí quản, phế quản và tiểu phế quản.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong đường dẫn khí (e.g., 'There was an obstruction in the air passages'). ‘Through’ được sử dụng để chỉ sự di chuyển của không khí (e.g., 'Air flows through the air passages').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear / open air passages (đường thở thông thoáng)
-
upper / lower air passages (đường hô hấp trên / dưới)
-
narrowed / constricted air passages (đường thở bị hẹp / co thắt)
-
inflamed / swollen air passages (đường thở bị viêm / sưng)
-
clear the air passages (làm thông đường thở)
-
block / obstruct the air passages (làm tắc / cản trở đường thở)
-
open up the air passages (mở rộng đường thở)
-
irritate the air passages (gây kích ứng đường thở)
Idioms
-
clear the air
Giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ sự hiểu lầm. (Lưu ý: 'Air passages' là thuật ngữ y học và không dùng trong thành ngữ. Đây là thành ngữ phổ biến dùng từ 'air').
"We had a big argument, but we finally talked and cleared the air."
(Chúng tôi đã cãi nhau to, nhưng cuối cùng chúng tôi đã nói chuyện và giải tỏa được mọi hiểu lầm.)
-
a breath of fresh air
Một luồng sinh khí mới; một người hoặc điều gì đó mới mẻ, thú vị và sảng khoái.
"The new teacher is a breath of fresh air for the school."
(Giáo viên mới là một luồng sinh khí mới cho trường học.)
-
up in the air
Chưa chắc chắn, chưa được quyết định.
"Our vacation plans are still up in the air."
(Kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng tôi vẫn chưa có gì chắc chắn cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air passages
Danh từCác bộ phận của cơ thể mà không khí lưu thông khi một người thở, đặc biệt là mũi, miệng và phổi.
"The doctor checked her air passages to ensure they were clear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air passages".
