(Top Banner Ad)
air passages
B2
Danh từ B2 Y học

air passages

UK: /ˈeə ˌpæsɪdʒɪz/ • US: /ˈer ˌpæsɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đường dẫn khí đường hô hấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The parts of the body through which air flows when a person breathes, especially the nose, mouth, and lungs.

Vietnamese Meaning

Các bộ phận của cơ thể mà không khí lưu thông khi một người thở, đặc biệt là mũi, miệng và phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked her air passages to ensure they were clear."

    "Bác sĩ kiểm tra đường dẫn khí của cô ấy để đảm bảo chúng thông thoáng."

  • "Inflammation of the air passages can cause breathing difficulties."

    "Viêm đường dẫn khí có thể gây khó khăn trong việc thở."

  • "The paramedics cleared the patient's air passages to ensure proper oxygen flow."

    "Các nhân viên y tế đã làm thông đường dẫn khí của bệnh nhân để đảm bảo lưu lượng oxy thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airway Đường thở, đường hô hấp (là một từ đồng nghĩa phổ biến với 'air passages').
Noun air Không khí, khí quyển.
Verb aerate Làm thoáng khí, sục khí (ví dụ: sục khí cho hồ cá).
Adjective airy Thoáng đãng, thoáng khí (ví dụ: an airy room - một căn phòng thoáng đãng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, air)
Latin
aer (air) + passus (step, pace)
Old French
air + passage
Modern English
air passages

Không Khí và Lối Đi

Thuật ngữ 'air passages' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Air' (không khí) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'aēr', mô tả bầu khí quyển chúng ta hít thở. 'Passage' (lối đi) đến từ tiếng Latin 'passus', nghĩa là 'một bước chân', sau này phát triển thành 'passage' trong tiếng Pháp cổ để chỉ một hành lang hoặc lối đi. Trong y học, hai từ này được kết hợp để mô tả một cách trực quan 'con đường' mà không khí đi qua trong cơ thể khi chúng ta thở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả đường dẫn khí từ môi trường bên ngoài vào phổi và ngược lại. Nó nhấn mạnh đến chức năng dẫn khí của các bộ phận như mũi, họng, khí quản, phế quản và tiểu phế quản.

Prepositions

in through

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong đường dẫn khí (e.g., 'There was an obstruction in the air passages'). ‘Through’ được sử dụng để chỉ sự di chuyển của không khí (e.g., 'Air flows through the air passages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air passages
  • clear / open air passages
    (đường thở thông thoáng)
  • upper / lower air passages
    (đường hô hấp trên / dưới)
  • narrowed / constricted air passages
    (đường thở bị hẹp / co thắt)
  • inflamed / swollen air passages
    (đường thở bị viêm / sưng)
Verb + air passages
  • clear the air passages
    (làm thông đường thở)
  • block / obstruct the air passages
    (làm tắc / cản trở đường thở)
  • open up the air passages
    (mở rộng đường thở)
  • irritate the air passages
    (gây kích ứng đường thở)

Idioms

  • clear the air

    Giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ sự hiểu lầm. (Lưu ý: 'Air passages' là thuật ngữ y học và không dùng trong thành ngữ. Đây là thành ngữ phổ biến dùng từ 'air').

    "We had a big argument, but we finally talked and cleared the air."

    (Chúng tôi đã cãi nhau to, nhưng cuối cùng chúng tôi đã nói chuyện và giải tỏa được mọi hiểu lầm.)

  • a breath of fresh air

    Một luồng sinh khí mới; một người hoặc điều gì đó mới mẻ, thú vị và sảng khoái.

    "The new teacher is a breath of fresh air for the school."

    (Giáo viên mới là một luồng sinh khí mới cho trường học.)

  • up in the air

    Chưa chắc chắn, chưa được quyết định.

    "Our vacation plans are still up in the air."

    (Kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng tôi vẫn chưa có gì chắc chắn cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air passages

Danh từ
Lật mặt

Các bộ phận của cơ thể mà không khí lưu thông khi một người thở, đặc biệt là mũi, miệng và phổi.

"The doctor checked her air passages to ensure they were clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air passages".

Ô nhiễm không khí và Sức khỏe Hô hấp

Ở các nước phương Tây, nhận thức về việc chất lượng không khí ảnh hưởng đến 'air passages' (đường hô hấp) rất cao. Các bản tin thường bao gồm chỉ số chất lượng không khí (AQI), và những người mắc bệnh như hen suyễn được khuyên nên ở trong nhà vào những ngày không khí xấu. Điều này cho thấy mối liên hệ văn hóa giữa môi trường và sức khỏe cá nhân.

Luyện thở trong Yoga và Thiền định

Các phương pháp thực hành như yoga (đặc biệt là 'Pranayama' - kỹ thuật thở), thiền định, và thậm chí cả các kỹ thuật nói trước công chúng hoặc ca hát đều nhấn mạnh việc kiểm soát hơi thở và đảm bảo đường thở thông thoáng ('clear air passages'). Điều này được coi là thiết yếu cho sức khỏe thể chất, sự minh mẫn tinh thần và hiệu suất công việc.