alarm call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinctive vocalization or other signal used by animals to warn others of danger.
Vietnamese Meaning
Một âm thanh hoặc tín hiệu đặc biệt được động vật sử dụng để cảnh báo những cá thể khác về nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prairie dog gave an alarm call when it spotted the hawk."
"Con chó đồng cỏ phát ra tiếng kêu báo động khi nó phát hiện ra con chim ưng."
-
"Different species of birds have different alarm calls."
"Các loài chim khác nhau có những tiếng kêu báo động khác nhau."
-
"The alarm call triggered a mass escape response in the herd."
"Tiếng kêu báo động đã kích hoạt phản ứng chạy trốn hàng loạt trong đàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alarm | sự báo động, chuông báo |
| Verb | alarm | làm cho hoảng sợ, báo động |
| Adjective | alarming | đáng báo động, đáng lo ngại |
| Adjective | alarmed | bị hoảng sợ, lo lắng |
| Adverb | alarmingly | một cách đáng báo động |
| Noun | alarmist | người hay gây hoang mang, người bi quan thái quá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alarm call thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu hành vi động vật. Nó khác với 'warning sign' (dấu hiệu cảnh báo) vì 'alarm call' cụ thể đề cập đến các tín hiệu âm thanh hoặc các hình thức giao tiếp khác được phát ra bởi động vật khi cảm nhận được mối đe dọa. 'Warning sign' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các biển báo vật lý do con người tạo ra.
Prepositions
'alarm call of' thường đi kèm với việc mô tả loại nguy hiểm (ví dụ: alarm call of a predator). 'alarm call about' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give / issue an alarm call (phát ra tiếng kêu báo động, đưa ra lời cảnh báo)
-
sound the alarm call (gióng lên hồi chuông cảnh báo)
-
heed an alarm call (chú ý/lắng nghe một lời cảnh báo)
-
ignore an alarm call (phớt lờ một lời cảnh báo)
-
a wake-up alarm call (một lời cảnh tỉnh, một hồi chuông thức tỉnh)
-
a stark alarm call (một lời cảnh báo rõ ràng và khắc nghiệt)
-
a timely alarm call (một lời cảnh báo đúng lúc)
-
a serious alarm call (một lời cảnh báo nghiêm trọng)
Idioms
-
a wake-up (alarm) call
Một sự kiện hoặc tình huống đột ngột khiến ai đó nhận ra một vấn đề nguy hiểm và cần phải hành động ngay lập tức; một hồi chuông cảnh tỉnh.
"The recent data breach was a serious wake-up alarm call for the entire industry about cybersecurity."
(Vụ rò rỉ dữ liệu gần đây là một hồi chuông cảnh tỉnh nghiêm trọng cho toàn ngành về an ninh mạng.)
-
sound the alarm (call)
Cảnh báo mọi người về một mối nguy hiểm sắp xảy ra.
"Environmental groups are sounding the alarm call about the rapid loss of biodiversity."
(Các nhóm môi trường đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự suy giảm đa dạng sinh học nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alarm call
nounMột âm thanh hoặc tín hiệu đặc biệt được động vật sử dụng để cảnh báo những cá thể khác về nguy hiểm.
"The prairie dog gave an alarm call when it spotted the hawk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm call".
