(Top Banner Ad)
alarm call
B2
noun B2 Động vật học/Sinh thái học

alarm call

UK: /əˈlɑːm kɔːl/ • US: /əˈlɑːrm kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu báo động âm thanh cảnh báo tín hiệu báo nguy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinctive vocalization or other signal used by animals to warn others of danger.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh hoặc tín hiệu đặc biệt được động vật sử dụng để cảnh báo những cá thể khác về nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prairie dog gave an alarm call when it spotted the hawk."

    "Con chó đồng cỏ phát ra tiếng kêu báo động khi nó phát hiện ra con chim ưng."

  • "Different species of birds have different alarm calls."

    "Các loài chim khác nhau có những tiếng kêu báo động khác nhau."

  • "The alarm call triggered a mass escape response in the herd."

    "Tiếng kêu báo động đã kích hoạt phản ứng chạy trốn hàng loạt trong đàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alarm sự báo động, chuông báo
Verb alarm làm cho hoảng sợ, báo động
Adjective alarming đáng báo động, đáng lo ngại
Adjective alarmed bị hoảng sợ, lo lắng
Adverb alarmingly một cách đáng báo động
Noun alarmist người hay gây hoang mang, người bi quan thái quá

Synonyms

warning cry (tiếng kêu cảnh báo)

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad arma ('to the arms')
Old Italian
all'arme!
Middle French
alarme
Middle English
alarm
Old Norse
kalla ('to cry loudly')
Modern English
alarm call

Tiếng Gọi Nhập Ngũ!

Từ 'alarm' bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'all'arme!', có nghĩa là 'vào vị trí chiến đấu!' hoặc 'cầm lấy vũ khí!'. Đây là tiếng hô mà những người lính Ý dùng để cảnh báo đồng đội về một cuộc tấn công sắp xảy ra. Theo thời gian, cụm từ này đã du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'alarm', mang ý nghĩa cảnh báo về nguy hiểm.

Usage Note

Alarm call thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu hành vi động vật. Nó khác với 'warning sign' (dấu hiệu cảnh báo) vì 'alarm call' cụ thể đề cập đến các tín hiệu âm thanh hoặc các hình thức giao tiếp khác được phát ra bởi động vật khi cảm nhận được mối đe dọa. 'Warning sign' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các biển báo vật lý do con người tạo ra.

Prepositions

of about

'alarm call of' thường đi kèm với việc mô tả loại nguy hiểm (ví dụ: alarm call of a predator). 'alarm call about' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alarm call
  • give / issue an alarm call
    (phát ra tiếng kêu báo động, đưa ra lời cảnh báo)
  • sound the alarm call
    (gióng lên hồi chuông cảnh báo)
  • heed an alarm call
    (chú ý/lắng nghe một lời cảnh báo)
  • ignore an alarm call
    (phớt lờ một lời cảnh báo)
Adjective + alarm call
  • a wake-up alarm call
    (một lời cảnh tỉnh, một hồi chuông thức tỉnh)
  • a stark alarm call
    (một lời cảnh báo rõ ràng và khắc nghiệt)
  • a timely alarm call
    (một lời cảnh báo đúng lúc)
  • a serious alarm call
    (một lời cảnh báo nghiêm trọng)

Idioms

  • a wake-up (alarm) call

    Một sự kiện hoặc tình huống đột ngột khiến ai đó nhận ra một vấn đề nguy hiểm và cần phải hành động ngay lập tức; một hồi chuông cảnh tỉnh.

    "The recent data breach was a serious wake-up alarm call for the entire industry about cybersecurity."

    (Vụ rò rỉ dữ liệu gần đây là một hồi chuông cảnh tỉnh nghiêm trọng cho toàn ngành về an ninh mạng.)

  • sound the alarm (call)

    Cảnh báo mọi người về một mối nguy hiểm sắp xảy ra.

    "Environmental groups are sounding the alarm call about the rapid loss of biodiversity."

    (Các nhóm môi trường đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự suy giảm đa dạng sinh học nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alarm call

noun
Lật mặt

Một âm thanh hoặc tín hiệu đặc biệt được động vật sử dụng để cảnh báo những cá thể khác về nguy hiểm.

"The prairie dog gave an alarm call when it spotted the hawk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm call".

Tiếng Kêu Báo Động trong Thế Giới Động Vật

Trong sinh học, 'alarm call' là một thuật ngữ chỉ tiếng kêu mà các loài động vật (như chim, khỉ, cầy meerkat) phát ra để cảnh báo đồng loại về sự hiện diện của kẻ săn mồi. Điều thú vị là một số loài còn có những tiếng kêu khác nhau cho các loại kẻ thù khác nhau. Ví dụ, khỉ vervet có tiếng kêu riêng cho báo hoa mai, đại bàng và rắn.

Hồi Chuông Cảnh Tỉnh trong Truyền Thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên báo chí và trong các bài diễn văn chính trị, 'alarm call' thường được dùng theo nghĩa bóng. Một cuộc khủng hoảng tài chính, một thảm họa thiên nhiên hay một báo cáo khoa học gây sốc đều có thể được gọi là 'an alarm call' cho xã hội, nhằm kêu gọi sự chú ý và hành động khẩn cấp từ các nhà lãnh đạo và công chúng.