(Top Banner Ad)
alcohol abstinence
C1
noun C1 Y học/Sức khỏe

alcohol abstinence

UK: /ˈælkəˌhɒl ˈæbstɪnəns/ • US: /ˈælkəˌhɔl ˈæbstənəns/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng rượu cai rượu chế độ không rượu sự đoạn tuyệt với rượu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of refraining from the consumption of alcoholic drinks.

Vietnamese Meaning

Sự kiêng rượu hoàn toàn; việc tự nguyện không uống đồ uống có cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alcohol abstinence is often recommended for pregnant women."

    "Việc kiêng rượu thường được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai."

  • "Complete alcohol abstinence is the only way to fully recover from alcoholism."

    "Kiêng rượu hoàn toàn là cách duy nhất để hồi phục hoàn toàn khỏi chứng nghiện rượu."

  • "He chose alcohol abstinence after experiencing health problems."

    "Anh ấy chọn kiêng rượu sau khi gặp các vấn đề về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence sự kiêng khem, sự cai (ví dụ: cai rượu, cai thuốc lá)
Verb abstain (from) kiêng, kiêng cữ (một thứ gì đó)
Adjective abstinent có tính tiết chế, kiêng khem
Noun abstainer người kiêng cữ (ví dụ: người không uống rượu)

Synonyms

Antonyms

alcohol consumption (sự tiêu thụ rượu)drinking (việc uống rượu)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (الكحل)
Medieval Latin
alcohol
Latin
abstinentia (from abstinere)
English
alcohol abstinence

Nguồn Gốc Bất Ngờ của 'Alcohol'

Từ 'alcohol' (cồn, rượu) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu có nghĩa là một loại bột rất mịn (như bột chì kẻ mắt) được tạo ra bằng cách chưng cất. Vào thế kỷ 16, các nhà giả kim thuật châu Âu đã dùng từ này để chỉ bất kỳ chất tinh khiết nào được tạo ra qua chưng cất, và dần dần nó được dùng riêng để chỉ 'rượu mạnh'.

Gốc Từ 'Abstinence' - Nắm Giữ & Tránh Xa

Từ 'abstinence' (sự kiêng khem) đến từ tiếng Latin 'abstinere', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'tránh xa'. Nó được ghép từ 'ab-' (xa khỏi) và 'tenere' (giữ, nắm). Gốc từ 'tenere' này cũng xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'contain' (chứa đựng), 'maintain' (duy trì), và 'tenant' (người thuê nhà).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc các chương trình cai nghiện. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện và hoàn toàn không sử dụng rượu, khác với 'moderation' (sự điều độ) chỉ việc uống có kiểm soát.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó diễn tả việc kiêng khem, tránh xa khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'abstinence from alcohol' nghĩa là kiêng khem rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alcohol abstinence
  • maintain alcohol abstinence
    (duy trì việc kiêng rượu)
  • achieve alcohol abstinence
    (đạt được trạng thái cai rượu thành công)
  • recommend alcohol abstinence
    (khuyên nên kiêng rượu)
  • practice alcohol abstinence
    (thực hành kiêng rượu)
Adjective + alcohol abstinence
  • complete alcohol abstinence
    (sự kiêng rượu hoàn toàn, tuyệt đối)
  • strict alcohol abstinence
    (sự kiêng rượu nghiêm ngặt)
  • prolonged alcohol abstinence
    (sự kiêng rượu kéo dài)
Noun + of + alcohol abstinence
  • a period of alcohol abstinence
    (một giai đoạn kiêng rượu)
  • the benefits of alcohol abstinence
    (những lợi ích của việc kiêng rượu)
  • a pledge of alcohol abstinence
    (một lời cam kết kiêng rượu)

Idioms

  • on the path to alcohol abstinence

    trên con đường cai rượu, trong quá trình nỗ lực để bỏ rượu.

    "With support from his family, he is now firmly on the path to alcohol abstinence."

    (Với sự hỗ trợ từ gia đình, anh ấy giờ đây đang vững bước trên con đường cai rượu.)

  • a vow of alcohol abstinence

    lời thề/lời nguyện kiêng rượu, thường mang tính trang trọng hoặc vì lý do tôn giáo/sức khỏe.

    "After the health scare, she made a vow of complete alcohol abstinence."

    (Sau lần bị dọa về sức khỏe, cô ấy đã lập lời thề sẽ kiêng rượu hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcohol abstinence

noun
Lật mặt

Sự kiêng rượu hoàn toàn; việc tự nguyện không uống đồ uống có cồn.

"Alcohol abstinence is often recommended for pregnant women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices alcohol abstinence for health reasons.
Anh ấy thực hành kiêng rượu vì lý do sức khỏe.
Phủ định
She does not advocate alcohol abstinence at social gatherings.
Cô ấy không ủng hộ việc kiêng rượu tại các buổi tụ tập xã hội.
Nghi vấn
Does the doctor recommend alcohol abstinence for patients with liver disease?
Bác sĩ có khuyến nghị kiêng rượu cho bệnh nhân mắc bệnh gan không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club's alcohol abstinence policy significantly improved members' health.
Chính sách kiêng rượu của câu lạc bộ đã cải thiện đáng kể sức khỏe của các thành viên.
Phủ định
My friends' alcohol abstinence isn't affecting their social life.
Việc bạn bè tôi kiêng rượu không ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của họ.
Nghi vấn
Is John's alcohol abstinence a result of doctor's advice?
Việc John kiêng rượu có phải là kết quả của lời khuyên của bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol abstinence".

Dry January & Sober October

Tại nhiều nước phương Tây, 'Dry January' (Tháng Giêng khô) và 'Sober October' (Tháng Mười tỉnh táo) là những phong trào sức khỏe cộng đồng. Người tham gia thử thách bản thân không uống rượu trong suốt một tháng, thường là sau kỳ nghỉ lễ, để cải thiện sức khỏe, tiết kiệm tiền và xem xét lại thói quen uống rượu của mình.

Teetotalism - Phong trào bài rượu

'Teetotalism' là một thuật ngữ chỉ việc kiêng hoàn toàn đồ uống có cồn. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 ở Anh và Mỹ với các phong trào kêu gọi sự điều độ và cấm rượu bia vì lý do đạo đức và xã hội. Một người không bao giờ uống rượu được gọi là 'teetotaler'.