(Top Banner Ad)
alcohol dependence
C1
Danh từ C1 Y học/Tâm lý học

alcohol dependence

UK: /ˈælkəˌhɒl dɪˈpɛndəns/ • US: /ˈælkəˌhɔl dɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự lệ thuộc rượu chứng nghiện rượu nghiện rượu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a person's body has become reliant on alcohol to function normally, leading to withdrawal symptoms when alcohol consumption is stopped or reduced.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó cơ thể một người trở nên phụ thuộc vào rượu để hoạt động bình thường, dẫn đến các triệu chứng cai khi ngừng hoặc giảm tiêu thụ rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alcohol dependence can have severe consequences for both physical and mental health."

    "Sự phụ thuộc vào rượu có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần."

  • "Treatment for alcohol dependence often involves therapy and medication."

    "Điều trị chứng nghiện rượu thường bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc."

  • "The individual displayed several signs of alcohol dependence, including increased tolerance and withdrawal when attempting to quit."

    "Cá nhân đó đã thể hiện một số dấu hiệu nghiện rượu, bao gồm tăng khả năng dung nạp và xuất hiện hội chứng cai khi cố gắng bỏ rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcoholic Người nghiện rượu
Adjective alcoholic Thuộc về rượu, có cồn
Noun alcoholism Chứng nghiện rượu (tình trạng bệnh lý)
Verb depend (on/upon) Phụ thuộc, lệ thuộc (vào)
Adjective dependent Bị lệ thuộc, phụ thuộc
Adjective independent Độc lập, không phụ thuộc
Noun dependency Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (al-kuhl)
alcohol
Medieval Latin (alcohol)
alcohol
Latin (dependere)
dependence
Old French (dependre)
dependence
English
alcohol dependence

Từ Bột Kẻ Mắt đến Rượu

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuhl', ban đầu dùng để chỉ một loại bột mịn, thường là bột chì, được dùng để kẻ mắt. Các nhà giả kim thuật châu Âu sau này đã dùng từ này để chỉ bất kỳ chất nào được thăng hoa hoặc chưng cất. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại chỉ còn là 'rượu cồn' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc của Sự Lệ Thuộc

Từ 'dependence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo từ'. Nó được ghép từ 'de-' (từ, xuống) và 'pendere' (treo). Vì vậy, về mặt từ nguyên, 'dependence' mang ý nghĩa là việc một thứ gì đó phải 'treo' hoặc dựa vào một thứ khác để được hỗ trợ, giống như cách một người phải dựa vào rượu để hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ 'alcohol dependence' thường được sử dụng thay thế cho 'alcoholism' hoặc 'alcohol addiction,' mặc dù có những sắc thái khác nhau. 'Dependence' nhấn mạnh khía cạnh sinh lý của sự phụ thuộc, trong khi 'addiction' có thể bao gồm cả các yếu tố tâm lý và hành vi cưỡng bức. 'Alcohol abuse' là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ việc sử dụng rượu theo cách có hại, nhưng không nhất thiết phải dẫn đến sự phụ thuộc.

Prepositions

on

The phrase 'dependence on alcohol' is common, indicating reliance or reliance upon alcohol.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alcohol dependence
  • develop alcohol dependence
    (phát triển chứng lệ thuộc rượu)
  • suffer from alcohol dependence
    (mắc phải/chịu đựng chứng lệ thuộc rượu)
  • treat alcohol dependence
    (điều trị chứng lệ thuộc rượu)
  • overcome alcohol dependence
    (vượt qua sự lệ thuộc vào rượu)
Adjective + alcohol dependence
  • severe alcohol dependence
    (sự lệ thuộc rượu nghiêm trọng)
  • chronic alcohol dependence
    (sự lệ thuộc rượu mãn tính)
  • physical alcohol dependence
    (sự lệ thuộc rượu về mặt thể chất)
  • psychological alcohol dependence
    (sự lệ thuộc rượu về mặt tâm lý)
Noun + Preposition
  • risk of alcohol dependence
    (nguy cơ lệ thuộc vào rượu)
  • symptoms of alcohol dependence
    (các triệu chứng của sự lệ thuộc rượu)
  • treatment for alcohol dependence
    (phương pháp điều trị chứng lệ thuộc rượu)
  • a pattern of alcohol dependence
    (một kiểu hình/khuôn mẫu lệ thuộc rượu)

Idioms

  • to be in the grip of alcohol dependence

    Bị kìm kẹp bởi sự lệ thuộc vào rượu, không thể thoát ra được.

    "For many years, he was in the grip of alcohol dependence, unable to hold down a job."

    (Trong nhiều năm, anh ấy đã bị kìm kẹp bởi chứng lệ thuộc rượu, không thể giữ được công việc nào.)

  • a battle with alcohol dependence

    Một cuộc chiến (thường là lâu dài và khó khăn) với chứng lệ thuộc rượu.

    "The book is a memoir about her long and difficult battle with alcohol dependence."

    (Cuốn sách là một cuốn hồi ký về cuộc chiến dài lâu và khó khăn của bà với chứng lệ thuộc rượu.)

  • the slippery slope of alcohol dependence

    Con dốc trơn trượt dẫn đến nghiện rượu (ám chỉ việc bắt đầu có thể dễ dàng, nhưng sau đó khó dừng lại và ngày càng lún sâu).

    "What started as casual drinking on weekends became a slippery slope of alcohol dependence for him."

    (Thứ bắt đầu chỉ là uống rượu xã giao cuối tuần đã trở thành con dốc trơn trượt dẫn đến chứng lệ thuộc rượu đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcohol dependence

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó cơ thể một người trở nên phụ thuộc vào rượu để hoạt động bình thường, dẫn đến các triệu chứng cai khi ngừng hoặc giảm tiêu thụ rượu.

"Alcohol dependence can have severe consequences for both physical and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol dependence".

Alcoholics Anonymous (AA) - Hội Người Nghiện Rượu Ẩn Danh

Ở các nước phương Tây, AA là một tổ chức hỗ trợ cộng đồng rất phổ biến dành cho những người đang hồi phục sau chứng nghiện rượu. Tổ chức này hoạt động dựa trên nguyên tắc ẩn danh và một chương trình 12 bước để giúp các thành viên cai nghiện và hỗ trợ lẫn nhau. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa đối phó với chứng nghiện rượu.

Từ Tệ Nạn Xã Hội đến Bệnh Lý Y Khoa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự lệ thuộc vào rượu ngày càng được xem là một căn bệnh mãn tính của não bộ thay vì là một sai lầm về đạo đức hay sự yếu đuối. Sự thay đổi trong nhận thức này đã ảnh hưởng lớn đến cách xã hội đối xử với người nghiện, tập trung vào điều trị y tế và thông cảm thay vì trừng phạt hay kỳ thị.