(Top Banner Ad)
rub
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

rub

UK: /rʌb/ • US: /rʌb/

Nghĩa tiếng Việt

xoa chà xát cọ xát dụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to move something backwards and forwards while pressing it on something else

Vietnamese Meaning

xoa, chà xát, cọ xát

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rubbed her eyes, trying to wake up."

    "Cô ấy dụi mắt, cố gắng tỉnh giấc."

  • "He rubbed his hands together to keep warm."

    "Anh ấy xoa hai tay vào nhau để giữ ấm."

  • "She gave the dog a rub behind the ears."

    "Cô ấy xoa đầu con chó phía sau tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rub chà xát, xoa bóp, cọ
Noun rub sự chà xát, sự xoa bóp; điều phiền toái, trở ngại
Noun rubber cục tẩy; cao su; người xoa bóp
Noun rubbing sự chà xát, sự xoa bóp; bản in dập nổi
Adjective rubbed đã được chà xát, đã được xoa bóp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrubjaną
Old English
*hrubban
Middle English
rubben
Modern English
rub

Nguồn gốc từ 'rub'

Từ 'rub' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*hrubjaną', mang nghĩa 'cọ xát, gãi hoặc làm trầy xước'. Sau đó, nó phát triển thành '*hrubban' trong tiếng Anh cổ và 'rubben' trong tiếng Anh trung đại, rồi thành 'rub' như ngày nay. Ý nghĩa cơ bản về hành động chà xát, cọ xát vẫn được bảo tồn qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Từ 'rub' diễn tả hành động tạo ra ma sát bằng cách di chuyển một vật trên một bề mặt khác. Nó có thể dùng để làm sạch, làm ấm, hoặc giảm đau. So với 'wipe', 'rub' thường dùng lực mạnh hơn và có thể tạo ra ma sát rõ rệt. 'Wipe' thường nhẹ nhàng hơn và dùng để lau chùi.

Prepositions

against with on

'rub against' diễn tả sự cọ xát vào một vật gì đó (ví dụ: The cat rubbed against my leg). 'rub with' diễn tả việc dùng một chất gì đó để xoa lên một vật (ví dụ: Rub the cream with your fingers). 'rub on' tương tự như 'rub with', nhấn mạnh việc xoa lên bề mặt (ví dụ: Rub the ointment on the wound).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rub
  • rub rub your eyes
    (dụi mắt)
  • rub rub lotion/cream
    (xoa kem/dầu)
  • rub rub shoulders with someone
    (gặp gỡ, giao thiệp với người nổi tiếng/quan trọng)
  • rub rub your hands together
    (xoa hai tay vào nhau (thường thể hiện sự hài lòng, chờ đợi))
Rub + Preposition/Adverb
  • rub off rub off
    (cọ xát làm mất đi; lây lan, truyền sang)
  • rub out rub out
    (tẩy xóa; thủ tiêu, ám sát)
  • rub down rub down
    (chà xát, xoa bóp (để làm sạch hoặc thư giãn))
  • rub into rub into (the skin)
    (xoa (kem) lên, mát xa vào (da))
Adjective + rub
  • gentle a gentle rub
    (một cái xoa nhẹ nhàng)
  • good a good rub
    (một lần chà xát/xoa bóp kỹ lưỡng)

Idioms

  • Rub salt in the wound

    Xát muối vào vết thương (làm cho tình hình tồi tệ hơn hoặc khiến ai đó đau khổ hơn)

    "Don't rub salt in his wound by mentioning his failure again."

    (Đừng xát muối vào vết thương của anh ấy bằng cách nhắc lại thất bại của anh ấy nữa.)

  • Rub someone the wrong way

    Làm ai đó khó chịu, phật ý, gây bực mình cho ai đó

    "His arrogance always rubs people the wrong way."

    (Sự kiêu ngạo của anh ấy luôn làm mọi người khó chịu.)

  • There's the rub

    Đó chính là vấn đề, điểm mấu chốt của vấn đề (thường dùng để chỉ ra một khó khăn hoặc trở ngại quan trọng)

    "I want to go on holiday, but finding someone to look after the dog – there's the rub."

    (Tôi muốn đi nghỉ mát, nhưng việc tìm người trông chó – đó chính là vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rub

động từ
Lật mặt

xoa, chà xát, cọ xát

"She rubbed her eyes, trying to wake up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rub".

Chuyện thần đèn Aladdin

Trong câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Aladdin và cây đèn thần', Aladdin đã tìm thấy một cây đèn cũ và khi anh chà xát (rub) nó, một vị thần đèn mạnh mẽ đã xuất hiện để thực hiện những điều ước của anh. Hành động 'chà xát' ở đây trở thành biểu tượng cho việc mở ra những điều kỳ diệu và may mắn.

Chà xát để cầu may mắn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'chà xát' một vật thể cụ thể thường được coi là mang lại may mắn hoặc ban phước. Ví dụ, người ta thường chà xát một bức tượng hoặc một đồng xu may mắn để cầu mong tài lộc hoặc sự trở lại. Điều này thể hiện niềm tin vào sức mạnh biểu tượng của sự cọ xát.