(Top Banner Ad)
alfredo sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

alfredo sauce

UK: /ælˈfreɪdoʊ sɔːs/ • US: /ælˈfreɪdoʊ sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt Alfredo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich white sauce made with butter, Parmesan cheese, and cream, typically served with pasta.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt trắng béo ngậy được làm từ bơ, phô mai Parmesan và kem, thường được dùng với mì Ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered fettuccine with alfredo sauce."

    "Tôi đã gọi món mì fettuccine sốt alfredo."

  • "This restaurant makes the best alfredo sauce."

    "Nhà hàng này làm sốt alfredo ngon nhất."

  • "I prefer my pasta with a light alfredo sauce."

    "Tôi thích ăn mì với sốt alfredo loãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Alfredo Tên riêng của người Ý, người được cho là đã tạo ra món sốt này.
Noun Phrase Fettuccine Alfredo Món mì Ý sợi dẹt truyền thống dùng với sốt Alfredo.
Noun Phrase Chicken Alfredo Mì Ý sốt Alfredo ăn kèm với thịt gà.
Noun Phrase Shrimp Alfredo Mì Ý sốt Alfredo ăn kèm với tôm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Ælfræd
Italian
Alfredo
English
Alfredo sauce

Câu Chuyện Từ Rome

Sốt Alfredo được đặt theo tên của Alfredo di Lelio, một chủ nhà hàng ở Rome, Ý. Vào đầu thế kỷ 20, ông đã sáng tạo ra món này để giúp vợ mình ăn ngon miệng hơn khi đang mang thai. Công thức nguyên bản rất đơn giản, chỉ gồm mì fettuccine, bơ hảo hạng và phô mai Parmigiano-Reggiano.

Usage Note

Sốt Alfredo là một loại sốt kem cổ điển của Ý, được đặt theo tên của Alfredo di Lelio, người đã phục vụ món mì với sốt bơ và phô mai Parmesan trong nhà hàng của mình ở Rome. Sốt thường được dùng với mì fettuccine, nhưng cũng có thể dùng với các loại mì khác, thịt gà hoặc rau củ. Đôi khi có thể thêm tỏi, tiêu hoặc nhục đậu khấu để tăng hương vị. Nó khác với các loại sốt kem khác ở độ đậm đặc và hương vị phô mai đặc trưng.

Prepositions

with on

'with' được dùng để chỉ món ăn được dùng kèm với sốt (ví dụ: pasta with alfredo sauce). 'on' được dùng để chỉ việc sốt được phết lên một món ăn (ví dụ: alfredo sauce on chicken).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alfredo sauce
  • make alfredo sauce from scratch
    (tự làm sốt Alfredo từ nguyên liệu cơ bản)
  • serve alfredo sauce with pasta
    (dọn sốt Alfredo ra ăn cùng mì Ý)
  • simmer the alfredo sauce gently
    (đun liu riu sốt Alfredo)
  • whisk in the cheese until the alfredo sauce is smooth
    (đánh phô mai cho đến khi sốt Alfredo mịn mượt)
Adjective/Noun + alfredo sauce
  • creamy alfredo sauce
    (sốt Alfredo béo ngậy)
  • homemade alfredo sauce
    (sốt Alfredo nhà làm)
  • a jar of alfredo sauce
    (một hũ sốt Alfredo (loại bán sẵn))
  • a recipe for alfredo sauce
    (công thức làm sốt Alfredo)

Idioms

  • The American Alfredo

    Chỉ phiên bản sốt Alfredo phổ biến ở Mỹ, thường dùng nhiều kem tươi (heavy cream) và bơ, tạo nên một loại sốt rất béo và đặc, khác với công thức gốc của Ý.

    "Don't expect the light, delicate sauce from Rome; most restaurants here serve the American Alfredo."

    (Đừng mong đợi loại sốt nhẹ nhàng, tinh tế từ Rome; hầu hết các nhà hàng ở đây đều phục vụ phiên bản 'American Alfredo'.)

  • It's not rocket science, it's Alfredo sauce.

    Một cách nói vui để nhấn mạnh rằng làm sốt Alfredo rất đơn giản, không phải là việc gì phức tạp. Đây là một biến thể của thành ngữ 'It's not rocket science'.

    "Come on, just try making it. It's not rocket science, it's Alfredo sauce – just butter, cream, and cheese."

    (Thôi nào, cứ thử làm đi. Đâu phải chuyện gì to tát đâu, chỉ là sốt Alfredo thôi mà - chỉ có bơ, kem, và phô mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alfredo sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt trắng béo ngậy được làm từ bơ, phô mai Parmesan và kem, thường được dùng với mì Ý.

"I ordered fettuccine with alfredo sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alfredo sauce".

Alfredo: Phiên Bản Ý vs. Phiên Bản Mỹ

Ở Ý, món 'Fettuccine Alfredo' nguyên bản chỉ gồm ba nguyên liệu: mì fettuccine tươi, bơ, và phô mai Parmigiano-Reggiano. Nó không hề có kem tươi. Ngược lại, ở Mỹ và nhiều nơi trên thế giới, 'sốt Alfredo' là một loại sốt béo ngậy làm từ kem tươi, bơ, tỏi và phô mai, thường được ăn kèm với gà hoặc tôm. Nhiều người Ý thậm chí không biết đến sự tồn tại của phiên bản 'sốt' này.

Món Ăn 'An Ủi' Kinh Điển (Comfort Food)

Tại Bắc Mỹ, các món ăn với sốt Alfredo, đặc biệt là Fettuccine Alfredo, được coi là một 'comfort food' điển hình. Đây là những món ăn béo ngậy, đậm đà, mang lại cảm giác ấm áp và thỏa mãn, thường được ăn vào những ngày trời lạnh hoặc khi người ta cần một chút 'an ủi' về tinh thần.