(Top Banner Ad)
fettuccine
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fettuccine

UK: /ˌfetʊˈtʃiːni/ • US: /ˌfetʊˈtʃini/

Nghĩa tiếng Việt

mì fettuccine mì Ý sợi dẹt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pasta in the form of flat ribbons.

Vietnamese Meaning

Một loại mì Ý có dạng sợi dẹt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered fettuccine Alfredo for dinner."

    "Tôi đã gọi món mì fettuccine Alfredo cho bữa tối."

  • "She makes her own fettuccine at home."

    "Cô ấy tự làm mì fettuccine ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fettuccine Một loại mì dẹt, bản rộng của Ý, thường được phục vụ với các loại sốt sánh đặc. Trong tiếng Anh, 'fettuccine' thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc như một danh từ tập thể để chỉ cả món ăn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
fetta
Italian
fettuccia
Italian
fettuccine
English
fettuccine

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'fettuccine' có nguồn gốc từ tiếng Ý, là dạng số nhiều của 'fettuccina'. Bản thân 'fettuccina' là một từ giảm nhẹ của 'fettuccia', có nghĩa là 'dải băng nhỏ' hoặc 'dải ruy băng'. Từ 'fettuccia' lại xuất phát từ 'fetta', có nghĩa là 'lát cắt' hoặc 'miếng'. Vì vậy, fettuccine có nghĩa đen là 'những dải ruy băng nhỏ', mô tả hình dạng dẹt, dài của loại mì này.

Usage Note

Fettuccine thường được dùng với các loại sốt kem, phổ biến nhất là Fettuccine Alfredo. Nó là một loại mì bản rộng, rộng hơn linguine nhưng hẹp hơn tagliatelle. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở độ rộng và thành phần (fettuccine thường làm từ trứng và bột mì).

Prepositions

with

"Fettuccine with Alfredo sauce" nghĩa là mì fettuccine ăn kèm với sốt Alfredo. "With" ở đây thể hiện sự kết hợp, đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fettuccine
  • creamy creamy fettuccine
    (mì fettuccine sốt kem)
  • fresh fresh fettuccine
    (mì fettuccine tươi)
  • homemade homemade fettuccine
    (mì fettuccine tự làm)
Verb + fettuccine
  • serve serve fettuccine
    (phục vụ mì fettuccine)
  • cook cook fettuccine
    (nấu mì fettuccine)
  • toss toss the fettuccine
    (trộn mì fettuccine (thường là với sốt))
Fettuccine + Noun
  • Alfredo fettuccine Alfredo
    (mì fettuccine sốt Alfredo)
  • dish fettuccine dish
    (món mì fettuccine)

Idioms

  • Fettuccine Alfredo

    Một món mì fettuccine đặc trưng của Ý với sốt kem, bơ và phô mai Parmesan, rất được ưa chuộng.

    "I'll have the fettuccine Alfredo for dinner tonight."

    (Tối nay tôi sẽ ăn món mì fettuccine Alfredo.)

  • A plate of fettuccine

    Một đĩa mì fettuccine; một khẩu phần ăn mì fettuccine.

    "He ordered a plate of fettuccine with mushroom sauce."

    (Anh ấy đã gọi một đĩa mì fettuccine sốt nấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fettuccine

Danh từ
Lật mặt

Một loại mì Ý có dạng sợi dẹt.

"I ordered fettuccine Alfredo for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy eating fettuccine with Alfredo sauce.
Tôi thích ăn mì fettuccine với sốt Alfredo.
Phủ định
She doesn't like fettuccine; she prefers spaghetti.
Cô ấy không thích mì fettuccine; cô ấy thích mì spaghetti hơn.
Nghi vấn
Do you want fettuccine for dinner tonight?
Bạn có muốn ăn mì fettuccine cho bữa tối nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to cook fettuccine for dinner tonight.
Tôi sẽ nấu món fettuccine cho bữa tối nay.
Phủ định
She is not going to order fettuccine at the restaurant.
Cô ấy sẽ không gọi món fettuccine ở nhà hàng đâu.
Nghi vấn
Are they going to make fettuccine Alfredo for the party?
Họ có định làm món fettuccine Alfredo cho bữa tiệc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is eating fettuccine for dinner.
Anh ấy đang ăn fettuccine cho bữa tối.
Phủ định
They are not making fettuccine Alfredo tonight.
Họ không làm món fettuccine Alfredo tối nay.
Nghi vấn
Are you ordering fettuccine at the restaurant?
Bạn có đang gọi fettuccine ở nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fettuccine".

Nguồn gốc từ Rome, Ý

Fettuccine là một loại mì pasta cổ điển có nguồn gốc từ vùng Lazio của Ý, đặc biệt phổ biến ở Rome. Nó được biết đến với hình dạng dẹt, rộng, giống như những dải ruy băng, rất lý tưởng để giữ các loại sốt sánh đặc và đậm đà hương vị.

Mì Fettuccine Alfredo nổi tiếng toàn cầu

Món Fettuccine Alfredo được đặt theo tên của Alfredo di Lelio, một chủ nhà hàng người Ý. Ông đã tạo ra món sốt bơ và phô mai Parmesan đơn giản nhưng tinh tế này vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt dành cho vợ mình khi bà bị ốm, và sau đó trở thành một món ăn nổi tiếng toàn cầu, được yêu thích khắp nước Mỹ và thế giới.