(Top Banner Ad)
true identity
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

true identity

UK: /truː aɪˈdentɪti/ • US: /truː aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

danh tính thật bản chất thật con người thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The real or genuine identity of a person, often concealed or disguised.

Vietnamese Meaning

Bản chất thật sự hoặc danh tính thật của một người, thường bị che giấu hoặc ngụy trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective was determined to uncover the criminal's true identity."

    "Thám tử quyết tâm khám phá danh tính thật của tên tội phạm."

  • "After years of hiding, he finally revealed his true identity."

    "Sau nhiều năm ẩn náu, cuối cùng anh ấy cũng tiết lộ danh tính thật của mình."

  • "The movie is about a spy who struggles to remember his true identity."

    "Bộ phim kể về một điệp viên đấu tranh để nhớ lại danh tính thật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective truthful thật thà, chân thật
Adverb truly thật sự, đúng là
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adjective identifiable có thể nhận dạng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowe
Late Latin
identitas

Gốc rễ của Sự Thật

Từ 'true' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēowe', mang ý nghĩa 'thành thật', 'đáng tin cậy' hoặc 'trung thành'. Nó nhấn mạnh sự chân thật, không giả dối, điều cốt lõi. Khi kết hợp với 'identity', nó chỉ ra bản chất không thể chối cãi của một người hoặc vật.

Bản chất Cốt Lõi

Từ 'identity' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'identitas', dựa trên 'idem' nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'chính nó'. Ban đầu, nó nói về sự giống nhau. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm về đặc điểm riêng biệt khiến một người hoặc vật trở thành chính nó, phân biệt với những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ 'true identity' nhấn mạnh vào sự xác thực và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà danh tính thật bị ẩn giấu (ví dụ: trong tiểu thuyết trinh thám, trong các vấn đề pháp lý liên quan đến giả mạo danh tính, hoặc trong các vấn đề tâm lý liên quan đến việc tìm kiếm bản thân). Nó khác với 'identity' (danh tính) đơn thuần ở chỗ nó ngụ ý một sự thật cần được khám phá hoặc tiết lộ. So sánh với 'real identity', 'actual identity', 'genuine identity' mang sắc thái tương tự.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật sở hữu danh tính: 'the true identity of the thief'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + true identity
  • reveal reveal one's true identity
    (tiết lộ danh tính thật của mình)
  • conceal conceal one's true identity
    (che giấu danh tính thật của mình)
  • discover discover one's true identity
    (khám phá danh tính thật của bản thân)
  • hide hide one's true identity
    (giấu đi danh tính thật của mình)
  • expose expose one's true identity
    (lộ tẩy danh tính thật của ai đó)
Prepositional Phrase
  • in in one's true identity
    (trong danh tính thật của mình (không che giấu))
  • search for search for one's true identity
    (tìm kiếm bản ngã đích thực của mình)
  • live in live in one's true identity
    (sống đúng với con người thật của mình)

Idioms

  • To reveal one's true identity

    Tiết lộ danh tính thật của mình

    "The superhero finally revealed his true identity to the world."

    (Người hùng cuối cùng đã tiết lộ danh tính thật của mình với thế giới.)

  • To find one's true identity

    Tìm thấy bản ngã đích thực

    "After years of traveling, she finally felt like she had found her true identity."

    (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy cảm thấy như mình đã tìm thấy bản ngã đích thực của mình.)

  • To hide/conceal one's true identity

    Che giấu/giấu kín danh tính thật của mình

    "The spy had to conceal her true identity from everyone she met."

    (Nữ điệp viên phải che giấu danh tính thật của mình với tất cả những người cô gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true identity

Danh từ
Lật mặt

Bản chất thật sự hoặc danh tính thật của một người, thường bị che giấu hoặc ngụy trang.

"The detective was determined to uncover the criminal's true identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he lived under an alias for years, his true identity was eventually revealed when his old photograph surfaced.
Mặc dù anh ta sống dưới một bí danh trong nhiều năm, danh tính thật của anh ta cuối cùng đã được tiết lộ khi bức ảnh cũ của anh ta xuất hiện.
Phủ định
Unless the police uncover new evidence, the suspect's true identity won't be known, even though they have several leads.
Trừ khi cảnh sát tìm ra bằng chứng mới, danh tính thật của nghi phạm sẽ không được biết, mặc dù họ có một vài manh mối.
Nghi vấn
If she hadn't confessed, would anyone have ever discovered her true identity?
Nếu cô ấy không thú nhận, có ai từng khám phá ra danh tính thật của cô ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to hide his face, people will never know his true identity.
Nếu anh ấy tiếp tục che giấu khuôn mặt, mọi người sẽ không bao giờ biết danh tính thật của anh ấy.
Phủ định
If she doesn't reveal her true identity, she won't be able to claim her inheritance.
Nếu cô ấy không tiết lộ danh tính thật của mình, cô ấy sẽ không thể nhận được quyền thừa kế.
Nghi vấn
Will the police discover his true identity if he leaves the country?
Liệu cảnh sát có khám phá ra danh tính thật của anh ta nếu anh ta rời khỏi đất nước không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to hide his true identity because of his past.
Anh ấy từng che giấu danh tính thật của mình vì quá khứ.
Phủ định
She didn't use to know his true identity until he confessed.
Cô ấy đã không biết danh tính thật của anh ấy cho đến khi anh ấy thú nhận.
Nghi vấn
Did they use to suspect her true identity?
Họ đã từng nghi ngờ danh tính thật của cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true identity".

Siêu anh hùng và Danh tính bí mật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là truyện tranh và phim ảnh, khái niệm 'true identity' thường gắn liền với các siêu anh hùng. Họ phải che giấu danh tính thật của mình (secret identity) để bảo vệ bản thân và những người thân yêu khỏi kẻ thù, đồng thời duy trì cuộc sống bình thường. Điều này tạo nên sự kịch tính và khám phá về việc sống song song hai cuộc đời.

Hành trình Khám phá Bản thân

Trong triết học và tâm lý học, việc 'tìm kiếm true identity' là một hành trình quan trọng trong cuộc đời. Nó liên quan đến việc hiểu rõ giá trị cốt lõi, niềm tin, sở thích và mục đích sống của bản thân. Quá trình này thường diễn ra trong suốt tuổi thanh thiếu niên và trưởng thành, có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa, giáo dục và trải nghiệm cá nhân.