(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ true identity
B2

true identity

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

danh tính thật bản chất thật con người thật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'True identity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bản chất thật sự hoặc danh tính thật của một người, thường bị che giấu hoặc ngụy trang.

Definition (English Meaning)

The real or genuine identity of a person, often concealed or disguised.

Ví dụ Thực tế với 'True identity'

  • "The detective was determined to uncover the criminal's true identity."

    "Thám tử quyết tâm khám phá danh tính thật của tên tội phạm."

  • "After years of hiding, he finally revealed his true identity."

    "Sau nhiều năm ẩn náu, cuối cùng anh ấy cũng tiết lộ danh tính thật của mình."

  • "The movie is about a spy who struggles to remember his true identity."

    "Bộ phim kể về một điệp viên đấu tranh để nhớ lại danh tính thật của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'True identity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'True identity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'true identity' nhấn mạnh vào sự xác thực và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà danh tính thật bị ẩn giấu (ví dụ: trong tiểu thuyết trinh thám, trong các vấn đề pháp lý liên quan đến giả mạo danh tính, hoặc trong các vấn đề tâm lý liên quan đến việc tìm kiếm bản thân). Nó khác với 'identity' (danh tính) đơn thuần ở chỗ nó ngụ ý một sự thật cần được khám phá hoặc tiết lộ. So sánh với 'real identity', 'actual identity', 'genuine identity' mang sắc thái tương tự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'of' được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật sở hữu danh tính: 'the true identity of the thief'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'True identity'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he lived under an alias for years, his true identity was eventually revealed when his old photograph surfaced.
Mặc dù anh ta sống dưới một bí danh trong nhiều năm, danh tính thật của anh ta cuối cùng đã được tiết lộ khi bức ảnh cũ của anh ta xuất hiện.
Phủ định
Unless the police uncover new evidence, the suspect's true identity won't be known, even though they have several leads.
Trừ khi cảnh sát tìm ra bằng chứng mới, danh tính thật của nghi phạm sẽ không được biết, mặc dù họ có một vài manh mối.
Nghi vấn
If she hadn't confessed, would anyone have ever discovered her true identity?
Nếu cô ấy không thú nhận, có ai từng khám phá ra danh tính thật của cô ấy không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to hide his face, people will never know his true identity.
Nếu anh ấy tiếp tục che giấu khuôn mặt, mọi người sẽ không bao giờ biết danh tính thật của anh ấy.
Phủ định
If she doesn't reveal her true identity, she won't be able to claim her inheritance.
Nếu cô ấy không tiết lộ danh tính thật của mình, cô ấy sẽ không thể nhận được quyền thừa kế.
Nghi vấn
Will the police discover his true identity if he leaves the country?
Liệu cảnh sát có khám phá ra danh tính thật của anh ta nếu anh ta rời khỏi đất nước không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to hide his true identity because of his past.
Anh ấy từng che giấu danh tính thật của mình vì quá khứ.
Phủ định
She didn't use to know his true identity until he confessed.
Cô ấy đã không biết danh tính thật của anh ấy cho đến khi anh ấy thú nhận.
Nghi vấn
Did they use to suspect her true identity?
Họ đã từng nghi ngờ danh tính thật của cô ấy phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)