true identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bản chất thật sự hoặc danh tính thật của một người, thường bị che giấu hoặc ngụy trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective was determined to uncover the criminal's true identity."
"Thám tử quyết tâm khám phá danh tính thật của tên tội phạm."
-
"After years of hiding, he finally revealed his true identity."
"Sau nhiều năm ẩn náu, cuối cùng anh ấy cũng tiết lộ danh tính thật của mình."
-
"The movie is about a spy who struggles to remember his true identity."
"Bộ phim kể về một điệp viên đấu tranh để nhớ lại danh tính thật của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Adjective | truthful | thật thà, chân thật |
| Adverb | truly | thật sự, đúng là |
| Verb | identify | nhận dạng, xác định |
| Noun | identification | sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân |
| Adjective | identifiable | có thể nhận dạng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'true identity' nhấn mạnh vào sự xác thực và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà danh tính thật bị ẩn giấu (ví dụ: trong tiểu thuyết trinh thám, trong các vấn đề pháp lý liên quan đến giả mạo danh tính, hoặc trong các vấn đề tâm lý liên quan đến việc tìm kiếm bản thân). Nó khác với 'identity' (danh tính) đơn thuần ở chỗ nó ngụ ý một sự thật cần được khám phá hoặc tiết lộ. So sánh với 'real identity', 'actual identity', 'genuine identity' mang sắc thái tương tự.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật sở hữu danh tính: 'the true identity of the thief'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reveal reveal one's true identity (tiết lộ danh tính thật của mình)
-
conceal conceal one's true identity (che giấu danh tính thật của mình)
-
discover discover one's true identity (khám phá danh tính thật của bản thân)
-
hide hide one's true identity (giấu đi danh tính thật của mình)
-
expose expose one's true identity (lộ tẩy danh tính thật của ai đó)
-
in in one's true identity (trong danh tính thật của mình (không che giấu))
-
search for search for one's true identity (tìm kiếm bản ngã đích thực của mình)
-
live in live in one's true identity (sống đúng với con người thật của mình)
Idioms
-
To reveal one's true identity
Tiết lộ danh tính thật của mình
"The superhero finally revealed his true identity to the world."
(Người hùng cuối cùng đã tiết lộ danh tính thật của mình với thế giới.)
-
To find one's true identity
Tìm thấy bản ngã đích thực
"After years of traveling, she finally felt like she had found her true identity."
(Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy cảm thấy như mình đã tìm thấy bản ngã đích thực của mình.)
-
To hide/conceal one's true identity
Che giấu/giấu kín danh tính thật của mình
"The spy had to conceal her true identity from everyone she met."
(Nữ điệp viên phải che giấu danh tính thật của mình với tất cả những người cô gặp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true identity
Danh từBản chất thật sự hoặc danh tính thật của một người, thường bị che giấu hoặc ngụy trang.
"The detective was determined to uncover the criminal's true identity."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he lived under an alias for years, his true identity was eventually revealed when his old photograph surfaced. |
Mặc dù anh ta sống dưới một bí danh trong nhiều năm, danh tính thật của anh ta cuối cùng đã được tiết lộ khi bức ảnh cũ của anh ta xuất hiện. |
| Phủ định | Unless the police uncover new evidence, the suspect's true identity won't be known, even though they have several leads. |
Trừ khi cảnh sát tìm ra bằng chứng mới, danh tính thật của nghi phạm sẽ không được biết, mặc dù họ có một vài manh mối. |
| Nghi vấn | If she hadn't confessed, would anyone have ever discovered her true identity? |
Nếu cô ấy không thú nhận, có ai từng khám phá ra danh tính thật của cô ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he continues to hide his face, people will never know his true identity. |
Nếu anh ấy tiếp tục che giấu khuôn mặt, mọi người sẽ không bao giờ biết danh tính thật của anh ấy. |
| Phủ định | If she doesn't reveal her true identity, she won't be able to claim her inheritance. |
Nếu cô ấy không tiết lộ danh tính thật của mình, cô ấy sẽ không thể nhận được quyền thừa kế. |
| Nghi vấn | Will the police discover his true identity if he leaves the country? |
Liệu cảnh sát có khám phá ra danh tính thật của anh ta nếu anh ta rời khỏi đất nước không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to hide his true identity because of his past. |
Anh ấy từng che giấu danh tính thật của mình vì quá khứ. |
| Phủ định | She didn't use to know his true identity until he confessed. |
Cô ấy đã không biết danh tính thật của anh ấy cho đến khi anh ấy thú nhận. |
| Nghi vấn | Did they use to suspect her true identity? |
Họ đã từng nghi ngờ danh tính thật của cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true identity".
