(Top Banner Ad)
boarded
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Giao thông, Du lịch, Xây dựng

boarded

UK: /ˈbɔːdɪd/ • US: /ˈbɔːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lên tàu/xe/máy bay che ván phủ ván
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'board'. To have gotten onto or into (a ship, aircraft, train, bus, etc.).

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'board'. Đã lên (tàu, máy bay, tàu hỏa, xe buýt, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We boarded the plane for Paris."

    "Chúng tôi đã lên máy bay đi Paris."

  • "The passengers boarded the bus quickly."

    "Các hành khách lên xe buýt một cách nhanh chóng."

  • "The house was boarded up to prevent vandalism."

    "Ngôi nhà đã được che chắn bằng ván để ngăn chặn hành vi phá hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb board Lên (tàu, máy bay, xe buýt); cho ăn ở trọ
Noun board Tấm ván; cái bảng; hội đồng, ban, ủy ban
Noun boarding Sự lên tàu/máy bay; việc ăn ở trọ
Noun boarder Người ở trọ (có trả tiền ăn và ở)
Adjective onboard Ở trên tàu/máy bay; là một phần của đội/nhóm
Noun starboard Mạn phải (của tàu thủy hoặc máy bay)

Synonyms

embarked (lên tàu, lên thuyền)mounted (leo lên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Du lịch, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰordʰ-
Proto-Germanic
*burdą
Old English
bord
Middle English
bord
Modern English
board -> boarded

Từ Tấm Ván đến Bàn Ăn và Hội Đồng

Từ 'board' ban đầu có nghĩa là một tấm ván gỗ phẳng. Vì bàn ăn ngày xưa thường chỉ là một tấm ván đặt trên giá đỡ, 'board' dần có nghĩa là 'bàn ăn' và sau đó là 'bữa ăn'. Cụm từ 'room and board' (phòng và bữa ăn) bắt nguồn từ đây. Khi những người quan trọng họp quanh một chiếc bàn (board) để đưa ra quyết định, từ này lại có thêm nghĩa là 'hội đồng' (ví dụ: board of directors). Động từ 'to board a ship' (lên tàu) cũng xuất phát từ việc đi trên một tấm ván gỗ để từ bến cảng lên tàu.

Bị Bịt Kín Bằng Ván

Nghĩa đen của 'boarded' thường được thấy trong cụm từ 'boarded up'. Khi một ngôi nhà hoặc cửa hàng 'is boarded up', có nghĩa là các cửa sổ và cửa ra vào của nó đã được đóng kín bằng những tấm ván gỗ. Hành động này thường được thực hiện để bảo vệ tài sản khỏi bị hư hại do bão, bị đột nhập, hoặc khi nó bị bỏ hoang.

Usage Note

Diễn tả hành động đã lên một phương tiện giao thông nào đó. Thường dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Boarded' nhấn mạnh hành động lên phương tiện, không đơn thuần chỉ là 'entered'.
Mô tả một cái gì đó được bao phủ bằng ván. Thường dùng để mô tả cửa sổ hoặc các lỗ hở được che chắn để bảo vệ.

Prepositions

on onto

'Boarded on/onto' có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc lên một phương tiện cụ thể nào đó. Ví dụ, 'We boarded onto the plane' nhấn mạnh hơn việc lên chiếc máy bay cụ thể đó so với 'We boarded the plane'. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ là không bắt buộc và thường được lược bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boarded (Verb)
  • quickly boarded the train.
    (nhanh chóng lên tàu.)
  • finally boarded the plane after a long delay.
    (cuối cùng đã lên máy bay sau một thời gian dài trì hoãn.)
  • safely boarded the ship.
    (đã lên tàu một cách an toàn.)
boarded-up + Noun
  • boarded-up windows
    (những cửa sổ bị đóng ván.)
  • boarded-up house
    (ngôi nhà bị bịt kín bằng ván.)
  • boarded-up storefront
    (mặt tiền cửa hàng bị đóng ván.)

Idioms

  • go by the board

    Bị hủy bỏ, bị loại bỏ, đổ bể (kế hoạch, ý tưởng).

    "Her plans to travel the world went by the board when she got the new job."

    (Kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy đã đổ bể khi cô ấy nhận được công việc mới.)

  • across the board

    Toàn diện, áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm/tổ chức.

    "The company gave a 5% raise to all employees across the board."

    (Công ty đã tăng lương 5% cho tất cả nhân viên một cách toàn diện.)

  • on board

    Đồng ý, tham gia, hoặc là một phần của một nhóm hay kế hoạch.

    "Once the marketing team was on board, the project moved forward quickly."

    (Khi đội marketing đã đồng thuận tham gia, dự án đã tiến triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boarded

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'board'. Đã lên (tàu, máy bay, tàu hỏa, xe buýt, v.v.).

"We boarded the plane for Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers boarded: they were eager to start their journey.
Hành khách đã lên tàu: họ rất háo hức bắt đầu cuộc hành trình.
Phủ định
She didn't board: her fear of flying overwhelmed her.
Cô ấy đã không lên tàu: nỗi sợ bay của cô ấy đã lấn át cô ấy.
Nghi vấn
Did they board: or did they miss their flight?
Họ đã lên tàu chưa: hay họ đã lỡ chuyến bay?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was boarded by pirates last night.
Con tàu đã bị cướp biển tấn công đêm qua.
Phủ định
The plane will not be boarded until all passengers have checked in.
Máy bay sẽ không được lên cho đến khi tất cả hành khách đã làm thủ tục.
Nghi vấn
Was the bus boarded on time?
Xe buýt đã được lên đúng giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarded".

Văn Hóa Trường Nội Trú (Boarding School)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, trường nội trú (boarding school) có một lịch sử lâu đời và thường gắn liền với tầng lớp thượng lưu. Học sinh sống và học tập tại trường. Từ 'boarding' ở đây bắt nguồn từ 'board and lodging', nghĩa là cung cấp chỗ ở và các bữa ăn ('board' ban đầu có nghĩa là bàn ăn). Đây là một trải nghiệm giáo dục đặc biệt, định hình tính cách tự lập cho học sinh từ khi còn nhỏ.

Những Tòa Nhà Bị Đóng Ván (Boarded-up Buildings)

Trong các thành phố ở Mỹ và châu Âu, hình ảnh những ngôi nhà hoặc cửa hàng bị đóng ván (boarded-up) không phải là hiếm. Nó có thể là một dấu hiệu của nhiều vấn đề xã hội: suy thoái kinh tế khiến doanh nghiệp phải đóng cửa, khu dân cư bị bỏ hoang, hoặc là biện pháp tạm thời để bảo vệ tài sản khỏi bão lụt hoặc các cuộc biểu tình.