boarded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'board'. To have gotten onto or into (a ship, aircraft, train, bus, etc.).
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'board'. Đã lên (tàu, máy bay, tàu hỏa, xe buýt, v.v.).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We boarded the plane for Paris."
"Chúng tôi đã lên máy bay đi Paris."
-
"The passengers boarded the bus quickly."
"Các hành khách lên xe buýt một cách nhanh chóng."
-
"The house was boarded up to prevent vandalism."
"Ngôi nhà đã được che chắn bằng ván để ngăn chặn hành vi phá hoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | board | Lên (tàu, máy bay, xe buýt); cho ăn ở trọ |
| Noun | board | Tấm ván; cái bảng; hội đồng, ban, ủy ban |
| Noun | boarding | Sự lên tàu/máy bay; việc ăn ở trọ |
| Noun | boarder | Người ở trọ (có trả tiền ăn và ở) |
| Adjective | onboard | Ở trên tàu/máy bay; là một phần của đội/nhóm |
| Noun | starboard | Mạn phải (của tàu thủy hoặc máy bay) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đã lên một phương tiện giao thông nào đó. Thường dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Boarded' nhấn mạnh hành động lên phương tiện, không đơn thuần chỉ là 'entered'.
Mô tả một cái gì đó được bao phủ bằng ván. Thường dùng để mô tả cửa sổ hoặc các lỗ hở được che chắn để bảo vệ.
Prepositions
'Boarded on/onto' có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc lên một phương tiện cụ thể nào đó. Ví dụ, 'We boarded onto the plane' nhấn mạnh hơn việc lên chiếc máy bay cụ thể đó so với 'We boarded the plane'. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ là không bắt buộc và thường được lược bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly boarded the train. (nhanh chóng lên tàu.)
-
finally boarded the plane after a long delay. (cuối cùng đã lên máy bay sau một thời gian dài trì hoãn.)
-
safely boarded the ship. (đã lên tàu một cách an toàn.)
-
boarded-up windows (những cửa sổ bị đóng ván.)
-
boarded-up house (ngôi nhà bị bịt kín bằng ván.)
-
boarded-up storefront (mặt tiền cửa hàng bị đóng ván.)
Idioms
-
go by the board
Bị hủy bỏ, bị loại bỏ, đổ bể (kế hoạch, ý tưởng).
"Her plans to travel the world went by the board when she got the new job."
(Kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy đã đổ bể khi cô ấy nhận được công việc mới.)
-
across the board
Toàn diện, áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm/tổ chức.
"The company gave a 5% raise to all employees across the board."
(Công ty đã tăng lương 5% cho tất cả nhân viên một cách toàn diện.)
-
on board
Đồng ý, tham gia, hoặc là một phần của một nhóm hay kế hoạch.
"Once the marketing team was on board, the project moved forward quickly."
(Khi đội marketing đã đồng thuận tham gia, dự án đã tiến triển nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boarded
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'board'. Đã lên (tàu, máy bay, tàu hỏa, xe buýt, v.v.).
"We boarded the plane for Paris."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers boarded: they were eager to start their journey. |
Hành khách đã lên tàu: họ rất háo hức bắt đầu cuộc hành trình. |
| Phủ định | She didn't board: her fear of flying overwhelmed her. |
Cô ấy đã không lên tàu: nỗi sợ bay của cô ấy đã lấn át cô ấy. |
| Nghi vấn | Did they board: or did they miss their flight? |
Họ đã lên tàu chưa: hay họ đã lỡ chuyến bay? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship was boarded by pirates last night. |
Con tàu đã bị cướp biển tấn công đêm qua. |
| Phủ định | The plane will not be boarded until all passengers have checked in. |
Máy bay sẽ không được lên cho đến khi tất cả hành khách đã làm thủ tục. |
| Nghi vấn | Was the bus boarded on time? |
Xe buýt đã được lên đúng giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boarded".
