(Top Banner Ad)
all-around
B2
Adjective B2 Tổng quát

all-around

UK: /ˌɔːl əˈraʊnd/ • US: /ˌɔl əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

toàn diện đa năng giỏi toàn diện bao quát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Versatile; competent in many areas; comprehensive; applicable in all situations.

Vietnamese Meaning

Toàn diện; đa năng; giỏi nhiều mặt; bao quát; thích hợp trong mọi tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an all-around athlete, excelling in both track and field."

    "Anh ấy là một vận động viên toàn diện, xuất sắc cả trong môn điền kinh và chạy."

  • "She's an all-around excellent student."

    "Cô ấy là một học sinh xuất sắc toàn diện."

  • "This is an all-around useful tool."

    "Đây là một công cụ hữu ích toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun all-rounder Người toàn diện, người giỏi nhiều lĩnh vực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English + Old French
eall (all) + rond (round)
Middle English
all round
Modern English
all-around

Sự kết hợp của từ ngữ

Từ 'all-around' là một từ ghép. 'All' có nghĩa là 'tất cả' và 'around' có nghĩa là 'xung quanh'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một người hoặc một vật giỏi về nhiều mặt, bao quát 'tất cả các lĩnh vực xung quanh' họ.

Từ Không gian đến Kỹ năng

Ban đầu, cụm từ 'all around' (viết rời) thường dùng để mô tả không gian vật lý, ví dụ 'nhìn xung quanh'. Dần dần, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ khả năng của một người, có nghĩa là kỹ năng của họ mở rộng ra mọi lĩnh vực chứ không chỉ giới hạn ở một chuyên môn.

Usage Note

"All-around" thường được dùng để mô tả một người có nhiều kỹ năng hoặc một vật có nhiều công dụng. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng. Khác với 'versatile' (linh hoạt), 'all-around' có thể mang nghĩa 'tổng thể' hoặc 'bao quát' hơn, đặc biệt khi nói về kiến thức hoặc phạm vi áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (all-around + Noun)
  • player all-around player
    (cầu thủ toàn diện)
  • athlete all-around athlete
    (vận động viên toàn năng)
  • performer all-around performer
    (nghệ sĩ/người biểu diễn toàn năng)
  • student all-around student
    (học sinh toàn diện)
  • improvement all-around improvement
    (sự cải thiện toàn diện)
Trạng từ (Adverb)
  • best the best all-around
    (tốt nhất về mọi mặt)
  • performance a good performance all-around
    (một màn trình diễn tốt về mọi mặt)
  • talented He is talented all-around.
    (Anh ấy tài năng về mọi mặt.)

Idioms

  • a good all-arounder

    một người giỏi toàn diện, làm tốt nhiều việc

    "She's not a specialist, but she's a good all-arounder who can help with marketing, sales, and customer service."

    (Cô ấy không phải là chuyên gia, nhưng cô ấy là một người giỏi toàn diện có thể giúp về marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng.)

  • the best all-around

    tốt nhất về mọi mặt, toàn diện nhất

    "This phone was voted the best all-around for its combination of camera, battery life, and price."

    (Chiếc điện thoại này được bình chọn là tốt nhất về mọi mặt nhờ sự kết hợp giữa camera, thời lượng pin và giá cả.)

  • an all-around nice guy/gal

    một người tốt toàn diện (tốt tính, dễ mến, đáng tin cậy)

    "Everyone loves working with him; he's just an all-around nice guy."

    (Mọi người đều thích làm việc với anh ấy; anh ấy đơn giản là một người tốt toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-around

Adjective
Lật mặt

Toàn diện; đa năng; giỏi nhiều mặt; bao quát; thích hợp trong mọi tình huống.

"He's an all-around athlete, excelling in both track and field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was an all-around player.
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người chơi toàn diện.
Phủ định
He told me that she wasn't an all-around good student.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không phải là một học sinh giỏi toàn diện.
Nghi vấn
They asked if he was an all-around nice guy.
Họ hỏi liệu anh ấy có phải là một người tốt bụng toàn diện không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be becoming an all-around athlete with consistent training.
Cô ấy sẽ trở thành một vận động viên toàn diện nhờ luyện tập đều đặn.
Phủ định
The school won't be considering him an all-around student if he doesn't improve his conduct.
Nhà trường sẽ không xem xét cậu ấy là một học sinh toàn diện nếu cậu ấy không cải thiện hạnh kiểm.
Nghi vấn
Will he be considered an all-around player if he scores the winning goal?
Liệu anh ấy có được xem là một cầu thủ toàn diện nếu anh ấy ghi bàn thắng quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-around".

Nhà Vô địch Toàn năng trong Thể dục dụng cụ

Trong các môn thể thao như thể dục dụng cụ, danh hiệu 'All-Around Champion' (Nhà Vô địch Toàn năng) là giải thưởng danh giá nhất. Một vận động viên phải thi đấu và đạt điểm cao ở tất cả các nội dung, chứ không chỉ một nội dung sở trường. Điều này thể hiện lý tưởng về một vận động viên hoàn thiện, linh hoạt và cân bằng.

Lý tưởng về 'Người Phục hưng' (Renaissance Man)

Khái niệm về một người 'all-around' rất được coi trọng trong văn hóa phương Tây, bắt nguồn từ lý tưởng 'Người Phục hưng' (như Leonardo da Vinci). Đây là người có tài năng và kiến thức trong nhiều lĩnh vực khác nhau – nghệ thuật, khoa học, âm nhạc, thể thao. Trở thành một 'all-arounder' thường được xem là dấu hiệu của trí tuệ và năng lực vượt trội.