(Top Banner Ad)
multipurpose
B2
Adjective B2 Tổng quát

multipurpose

UK: /ˌmʌltiˈpɜːpəs/ • US: /ˌmʌltiˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

đa năng đa mục đích nhiều công dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or serving more than one purpose or function.

Vietnamese Meaning

Có hoặc phục vụ nhiều hơn một mục đích hoặc chức năng; đa mục đích, đa năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a multipurpose tool that can be used for a variety of tasks."

    "Đây là một công cụ đa năng có thể được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ khác nhau."

  • "A multipurpose cleaner can be used on a variety of surfaces."

    "Một chất tẩy rửa đa năng có thể được sử dụng trên nhiều loại bề mặt."

  • "She bought a multipurpose kitchen appliance."

    "Cô ấy đã mua một thiết bị nhà bếp đa năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, công dụng
Adjective purposeful có mục đích, có chủ đích
Adverb purposely một cách có chủ đích, cố ý
Adjective purposeless vô nghĩa, không mục đích
Adjective multifunctional đa chức năng, đa nhiệm (từ đồng nghĩa gần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Old French
propos
English
purpose
English
multipurpose

Từ đâu mà có "đa năng"?

Từ 'multipurpose' là sự kết hợp của tiền tố 'multi-' và danh từ 'purpose'. Tiền tố 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'. Phần 'purpose' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'propos', mang ý nghĩa 'mục đích' hoặc 'ý định'. Khi kết hợp lại, 'multipurpose' hình thành với ý nghĩa là 'có nhiều mục đích' hoặc 'đa chức năng'.

Usage Note

Từ 'multipurpose' thường được dùng để mô tả các đối tượng, thiết bị, hoặc công cụ có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và hiệu quả của việc sử dụng một thứ cho nhiều việc. Khác với 'versatile' (linh hoạt) thường dùng để mô tả người hoặc vật có nhiều khả năng, 'multipurpose' tập trung vào chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multipurpose
  • truly truly multipurpose
    (thực sự đa năng)
  • highly highly multipurpose
    (có tính đa năng cao)
  • versatile versatile multipurpose
    (đa năng và linh hoạt)
Noun (as part of a phrase with 'multipurpose')
  • multipurpose multipurpose tool
    (công cụ đa năng)
  • multipurpose multipurpose room
    (phòng đa năng)
  • multipurpose multipurpose cleaner
    (chất tẩy rửa đa năng)
  • multipurpose multipurpose device
    (thiết bị đa năng)
  • multipurpose multipurpose vehicle
    (phương tiện đa dụng)
  • multipurpose multipurpose center
    (trung tâm đa năng)

Idioms

  • a multipurpose solution

    một giải pháp đa năng, có thể áp dụng cho nhiều vấn đề hoặc tình huống khác nhau.

    "This software offers a multipurpose solution for various business needs."

    (Phần mềm này cung cấp một giải pháp đa năng cho nhiều nhu cầu kinh doanh khác nhau.)

  • designed for multipurpose use

    được thiết kế để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

    "The new furniture line is designed for multipurpose use, perfect for small apartments."

    (Dòng nội thất mới được thiết kế để sử dụng đa năng, hoàn hảo cho các căn hộ nhỏ.)

  • multipurpose functionality

    chức năng đa dạng, khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ hoặc công việc.

    "Users appreciate the multipurpose functionality of modern smartphones."

    (Người dùng đánh giá cao chức năng đa năng của điện thoại thông minh hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multipurpose

Adjective
Lật mặt

Có hoặc phục vụ nhiều hơn một mục đích hoặc chức năng; đa mục đích, đa năng.

"This is a multipurpose tool that can be used for a variety of tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a multipurpose tool.
Đây là một công cụ đa năng.
Phủ định
This is not a multipurpose tool.
Đây không phải là một công cụ đa năng.
Nghi vấn
Is this a multipurpose tool?
Đây có phải là một công cụ đa năng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a multipurpose tool; it can be used for various tasks.
Đây là một công cụ đa năng; nó có thể được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Phủ định
That isn't a multipurpose cleaner; it's only for windows.
Đó không phải là chất tẩy rửa đa năng; nó chỉ dùng cho cửa sổ.
Nghi vấn
Is this truly a multipurpose device, or does it only handle one function?
Đây có thực sự là một thiết bị đa năng hay nó chỉ xử lý một chức năng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This multipurpose tool can be used in many different ways.
Công cụ đa năng này có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau.
Phủ định
That device isn't multipurpose; it only serves one function.
Thiết bị đó không đa năng; nó chỉ phục vụ một chức năng.
Nghi vấn
Is this a multipurpose cleaner, or is it specifically for glass?
Đây có phải là chất tẩy rửa đa năng hay nó chỉ dành riêng cho kính?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a multipurpose tool, you will save a lot of space in your backpack.
Nếu bạn mua một công cụ đa năng, bạn sẽ tiết kiệm rất nhiều không gian trong ba lô của mình.
Phủ định
If you don't have a multipurpose knife, you will struggle to open the cans while camping.
Nếu bạn không có một con dao đa năng, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc mở hộp khi cắm trại.
Nghi vấn
Will this bag be convenient if it is not multipurpose?
Chiếc túi này có tiện lợi không nếu nó không đa năng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This multipurpose tool is very useful for camping.
Công cụ đa năng này rất hữu ích cho việc cắm trại.
Phủ định
That single-use item isn't multipurpose at all.
Vật dụng chỉ dùng một lần đó hoàn toàn không đa năng.
Nghi vấn
Is this knife a multipurpose utensil?
Con dao này có phải là một dụng cụ đa năng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to use a multipurpose tool for almost every repair around the house.
Ông tôi đã từng sử dụng một công cụ đa năng cho hầu hết mọi sửa chữa trong nhà.
Phủ định
She didn't use to buy multipurpose cleaners because she preferred natural alternatives.
Cô ấy đã không từng mua các chất tẩy rửa đa năng vì cô ấy thích các lựa chọn thay thế tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Did they use to have multipurpose rooms in their old house that served as both a living room and a dining area?
Họ đã từng có những phòng đa năng trong ngôi nhà cũ của họ, vừa là phòng khách vừa là khu vực ăn uống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multipurpose".

Dao đa năng Thụy Sĩ: Biểu tượng của sự đa năng

Dao đa năng Thụy Sĩ (Swiss Army knife) là một ví dụ điển hình và nổi tiếng toàn cầu về một vật dụng 'multipurpose'. Nó không chỉ là một con dao mà còn tích hợp nhiều công cụ khác như kéo, tuốc nơ vít, mở chai, v.v., trong một thiết kế nhỏ gọn. Sản phẩm này thể hiện giá trị về sự thực dụng, hiệu quả và khả năng thích ứng, trở thành biểu tượng văn hóa cho sự đa năng và tiện lợi trong cuộc sống hiện đại.

Thiết kế đa năng trong không gian sống hiện đại

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất hiện đại, đặc biệt ở các đô thị lớn nơi không gian sống bị hạn chế, khái niệm 'multipurpose' được ứng dụng rất mạnh mẽ. Nhiều sản phẩm nội thất và cách bố trí phòng được thiết kế để phục vụ nhiều chức năng khác nhau, ví dụ như sofa có thể biến thành giường, bàn ăn có thể mở rộng thành bàn làm việc. Điều này phản ánh xu hướng tối ưu hóa không gian, tăng tính linh hoạt và tiện nghi cho người sử dụng.