(Top Banner Ad)
all-rounder
B2
Noun B2 Tổng quát, Thể thao, Công việc

all-rounder

UK: /ˈɔːlˌraʊndər/ • US: /ˈɔlˌraʊndər/

Nghĩa tiếng Việt

người đa năng người toàn diện người có nhiều tài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with varied abilities or skills; someone competent in many areas.

Vietnamese Meaning

Một người có nhiều khả năng hoặc kỹ năng khác nhau; một người có năng lực trong nhiều lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real all-rounder; he's good at sports, music, and academics."

    "Anh ấy thực sự là một người đa năng; anh ấy giỏi thể thao, âm nhạc và học tập."

  • "The company needs an all-rounder who can handle multiple tasks."

    "Công ty cần một người đa năng có thể xử lý nhiều công việc."

  • "She proved to be an all-rounder, excelling in both academics and extracurricular activities."

    "Cô ấy chứng tỏ là một người đa năng, xuất sắc cả trong học tập lẫn các hoạt động ngoại khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective all-round toàn diện, đa năng (dùng để mô tả khả năng hoặc một vật). Ví dụ: 'an all-round education' - một nền giáo dục toàn diện.
Adjective well-rounded phát triển cân đối, toàn diện (thường dùng để mô tả tính cách hoặc kiến thức của một người).
Adjective versatile linh hoạt, đa tài (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng thích ứng với nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau).
Noun versatility sự linh hoạt, tính đa năng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Thể thao, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1820s)
all-rounder
Middle English
al + round
Old English + Old French
eall + rond

Nguồn Gốc từ Sân Cricket

Thuật ngữ 'all-rounder' lần đầu tiên trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 trong môn cricket ở Anh. Nó dùng để chỉ một cầu thủ xuất sắc ở cả hai kỹ năng cốt lõi: đánh bóng (batting) và ném bóng (bowling). Những cầu thủ này cực kỳ quý giá vì họ mang lại sự linh hoạt và sức mạnh gấp đôi cho đội.

Mở Rộng ra Đời Sống

Từ sân thể thao, 'all-rounder' đã nhanh chóng được áp dụng vào cuộc sống hàng ngày để mô tả bất kỳ người nào có nhiều tài năng và kỹ năng đa dạng, hoặc một sản phẩm có nhiều tính năng hữu ích. Ví dụ, một nhân viên giỏi cả bán hàng, marketing và phân tích dữ liệu được coi là một 'all-rounder'.

Usage Note

Từ 'all-rounder' thường được dùng để chỉ người có thể làm tốt nhiều việc khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đa năng và linh hoạt. Khác với 'specialist' (chuyên gia) chỉ giỏi một lĩnh vực, 'all-rounder' có kiến thức và kỹ năng rộng.

Prepositions

as in

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò hoặc vị trí của người đó: 'He is known as an all-rounder in the company.' (Anh ấy được biết đến là một người đa năng trong công ty.). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà người đó có nhiều kỹ năng: 'She's an all-rounder in sports.' (Cô ấy là một người đa năng trong thể thao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + all-rounder
  • true all-rounder
    (một người toàn diện thực thụ)
  • genuine all-rounder
    (một người toàn diện đích thực)
  • great all-rounder
    (một người toàn diện tuyệt vời)
  • complete all-rounder
    (một người toàn diện hoàn hảo)
Verb + all-rounder
  • be an all-rounder
    (là một người toàn diện)
  • become an all-rounder
    (trở thành một người toàn diện)
  • consider someone an all-rounder
    (coi ai đó là một người toàn diện)
  • look for an all-rounder
    (tìm kiếm một người đa tài)
Noun + all-rounder
  • sports all-rounder
    (người chơi thể thao toàn diện)
  • kitchen all-rounder
    (dụng cụ nhà bếp đa năng)
  • team's all-rounder
    (người toàn diện của đội)

Idioms

  • A genuine all-rounder

    Một người không chỉ biết nhiều thứ mà còn làm tốt tất cả mọi thứ. Cụm từ này dùng để khen ngợi và nhấn mạnh năng lực thực sự.

    "She can code, design, and manage the project. She's a genuine all-rounder."

    (Cô ấy có thể lập trình, thiết kế và quản lý dự án. Cô ấy là một người đa tài đích thực.)

  • The team's go-to all-rounder

    Người đa tài và đáng tin cậy trong đội mà mọi người tìm đến khi cần giải quyết nhiều loại vấn đề khác nhau.

    "Whenever we have a complex problem, we ask David. He's the team's go-to all-rounder."

    (Mỗi khi có vấn đề phức tạp, chúng tôi lại hỏi David. Anh ấy là người đa tài chủ chốt của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-rounder

Noun
Lật mặt

Một người có nhiều khả năng hoặc kỹ năng khác nhau; một người có năng lực trong nhiều lĩnh vực.

"He's a real all-rounder; he's good at sports, music, and academics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an all-rounder in our company, excelling in both marketing and sales.
Cô ấy là một người toàn diện trong công ty của chúng tôi, xuất sắc cả trong lĩnh vực marketing và bán hàng.
Phủ định
He isn't an all-rounder; he specializes in programming and lacks experience in other areas.
Anh ấy không phải là một người toàn diện; anh ấy chuyên về lập trình và thiếu kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Is he an all-rounder or does he have a specific area of expertise?
Anh ấy là một người toàn diện hay anh ấy có một lĩnh vực chuyên môn cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-rounder".

Lý Tưởng 'Con Người Toàn Diện' ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và tuyển dụng, việc trở thành một 'all-rounder' rất được coi trọng. Nó phản ánh lý tưởng về 'Renaissance man' (người thời Phục hưng) – người có kiến thức sâu rộng ở nhiều lĩnh vực. Các trường đại học hàng đầu thường tìm kiếm sinh viên không chỉ giỏi học tập mà còn xuất sắc trong thể thao, nghệ thuật và hoạt động xã hội.

Sự Quý Giá trong Thể Thao Khối Thịnh Vượng Chung

Ở các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung (như Anh, Úc, Ấn Độ, Nam Phi), 'all-rounder' là một trong những danh hiệu danh giá nhất trong môn cricket. Một 'all-rounder' giỏi có thể quyết định trận đấu, và họ thường là những ngôi sao lớn nhất của đội, được người hâm mộ vô cùng yêu mến.