all-rounder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người có nhiều khả năng hoặc kỹ năng khác nhau; một người có năng lực trong nhiều lĩnh vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real all-rounder; he's good at sports, music, and academics."
"Anh ấy thực sự là một người đa năng; anh ấy giỏi thể thao, âm nhạc và học tập."
-
"The company needs an all-rounder who can handle multiple tasks."
"Công ty cần một người đa năng có thể xử lý nhiều công việc."
-
"She proved to be an all-rounder, excelling in both academics and extracurricular activities."
"Cô ấy chứng tỏ là một người đa năng, xuất sắc cả trong học tập lẫn các hoạt động ngoại khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | all-round | toàn diện, đa năng (dùng để mô tả khả năng hoặc một vật). Ví dụ: 'an all-round education' - một nền giáo dục toàn diện. |
| Adjective | well-rounded | phát triển cân đối, toàn diện (thường dùng để mô tả tính cách hoặc kiến thức của một người). |
| Adjective | versatile | linh hoạt, đa tài (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng thích ứng với nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau). |
| Noun | versatility | sự linh hoạt, tính đa năng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'all-rounder' thường được dùng để chỉ người có thể làm tốt nhiều việc khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đa năng và linh hoạt. Khác với 'specialist' (chuyên gia) chỉ giỏi một lĩnh vực, 'all-rounder' có kiến thức và kỹ năng rộng.
Prepositions
Sử dụng 'as' để chỉ vai trò hoặc vị trí của người đó: 'He is known as an all-rounder in the company.' (Anh ấy được biết đến là một người đa năng trong công ty.). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà người đó có nhiều kỹ năng: 'She's an all-rounder in sports.' (Cô ấy là một người đa năng trong thể thao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
true all-rounder (một người toàn diện thực thụ)
-
genuine all-rounder (một người toàn diện đích thực)
-
great all-rounder (một người toàn diện tuyệt vời)
-
complete all-rounder (một người toàn diện hoàn hảo)
-
be an all-rounder (là một người toàn diện)
-
become an all-rounder (trở thành một người toàn diện)
-
consider someone an all-rounder (coi ai đó là một người toàn diện)
-
look for an all-rounder (tìm kiếm một người đa tài)
-
sports all-rounder (người chơi thể thao toàn diện)
-
kitchen all-rounder (dụng cụ nhà bếp đa năng)
-
team's all-rounder (người toàn diện của đội)
Idioms
-
A genuine all-rounder
Một người không chỉ biết nhiều thứ mà còn làm tốt tất cả mọi thứ. Cụm từ này dùng để khen ngợi và nhấn mạnh năng lực thực sự.
"She can code, design, and manage the project. She's a genuine all-rounder."
(Cô ấy có thể lập trình, thiết kế và quản lý dự án. Cô ấy là một người đa tài đích thực.)
-
The team's go-to all-rounder
Người đa tài và đáng tin cậy trong đội mà mọi người tìm đến khi cần giải quyết nhiều loại vấn đề khác nhau.
"Whenever we have a complex problem, we ask David. He's the team's go-to all-rounder."
(Mỗi khi có vấn đề phức tạp, chúng tôi lại hỏi David. Anh ấy là người đa tài chủ chốt của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-rounder
NounMột người có nhiều khả năng hoặc kỹ năng khác nhau; một người có năng lực trong nhiều lĩnh vực.
"He's a real all-rounder; he's good at sports, music, and academics."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an all-rounder in our company, excelling in both marketing and sales. |
Cô ấy là một người toàn diện trong công ty của chúng tôi, xuất sắc cả trong lĩnh vực marketing và bán hàng. |
| Phủ định | He isn't an all-rounder; he specializes in programming and lacks experience in other areas. |
Anh ấy không phải là một người toàn diện; anh ấy chuyên về lập trình và thiếu kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác. |
| Nghi vấn | Is he an all-rounder or does he have a specific area of expertise? |
Anh ấy là một người toàn diện hay anh ấy có một lĩnh vực chuyên môn cụ thể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-rounder".
