(Top Banner Ad)
all hallows' eve
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

all hallows' eve

UK: /ɔːl ˈhæləʊz iːv/ • US: /ɔːl ˈhæloʊz iːv/

Nghĩa tiếng Việt

Đêm trước Lễ Các Thánh Halloween (cách gọi trang trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The evening before All Hallows' Day; Halloween.

Vietnamese Meaning

Buổi tối trước Lễ Các Thánh (All Hallows' Day); Halloween.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All Hallows' Eve is a time for costumes and trick-or-treating."

    "Đêm trước Lễ Các Thánh là thời gian để mặc trang phục và đi xin kẹo."

  • "Many people celebrate All Hallows' Eve with parties."

    "Nhiều người tổ chức tiệc để ăn mừng Đêm trước Lễ Các Thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hallow thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng.
Adjective hallowed thiêng liêng, được tôn kính sâu sắc.
Noun (archaic) hallow vị thánh, người được phong thánh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (khoảng năm 900)
Eallra Hālgena Ǣfen
Middle English (khoảng năm 1300)
Alhalwyn-eve
Early Modern English (khoảng năm 1550)
All Hallows' Eve

Nguồn Gốc Celt Cổ Đại

Cụm từ này bắt nguồn từ lễ hội Samhain của người Celt cổ. Đây là thời điểm đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch và bắt đầu mùa đông. Người Celt tin rằng vào đêm này, ranh giới giữa thế giới người sống và người chết trở nên mờ ảo, cho phép các linh hồn đi lại tự do trên trần thế.

Sự Thay Đổi của Kitô Giáo

Vào thế kỷ thứ 8, Giáo hoàng Gregory III đã chuyển ngày Lễ Các Thánh (All Hallows' Day) sang ngày 1 tháng 11. Do đó, đêm trước đó, tức ngày 31 tháng 10, được gọi là 'All Hallows' Eve' (Đêm Vọng Lễ Các Thánh), và dần dần trở thành một lễ hội với các phong tục riêng.

Usage Note

Đây là một cách gọi cổ điển và trang trọng hơn cho Halloween. Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo của ngày lễ, liên quan đến việc tưởng nhớ các thánh và cầu nguyện cho các linh hồn đã khuất. Việc sử dụng 'hallows' (số nhiều của 'hallow') chỉ đến tất cả các vị thánh. 'Eve' đơn giản là viết tắt của 'evening' (buổi tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + All Hallows' Eve
  • celebrate All Hallows' Eve
    (tổ chức/ăn mừng Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
  • spend All Hallows' Eve
    (trải qua Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
Prepositional Phrases
  • on All Hallows' Eve
    (vào Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
  • the night of All Hallows' Eve
    (đêm của Lễ Các Thánh (đêm 31/10).)
  • preparations for All Hallows' Eve
    (sự chuẩn bị cho Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
Noun + All Hallows' Eve
  • party an All Hallows' Eve party
    (một bữa tiệc Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
  • traditions All Hallows' Eve traditions
    (các truyền thống trong Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
  • costume an All Hallows' Eve costume
    (một bộ trang phục cho Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)

Idioms

  • The spirits walk on All Hallows' Eve.

    Một câu nói dân gian có nghĩa là đêm 31/10 là thời điểm các thế lực siêu nhiên và ma quỷ hoạt động mạnh nhất.

    "Be careful when you go out tonight; they say the spirits walk on All Hallows' Eve."

    (Hãy cẩn thận khi ra ngoài tối nay; người ta nói rằng các linh hồn sẽ lang thang trong Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)

  • Dressed for All Hallows' Eve.

    Mô tả việc ai đó mặc trang phục hóa trang (thường là ma quái hoặc cầu kỳ) để sẵn sàng cho các lễ hội Halloween.

    "With his vampire cape and fangs, he was certainly dressed for All Hallows' Eve."

    (Với chiếc áo choàng ma cà rồng và răng nanh, anh ấy chắc chắn đã ăn vận sẵn sàng cho Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all hallows' eve

Danh từ
Lật mặt

Buổi tối trước Lễ Các Thánh (All Hallows' Day); Halloween.

"All Hallows' Eve is a time for costumes and trick-or-treating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all hallows' eve".

Tên Gọi Cũ của Halloween

'All Hallows' Eve' là tên gọi trang trọng và mang tính lịch sử của ngày lễ mà ngày nay chúng ta thường biết đến với cái tên Halloween. Từ 'Halloween' thực chất là một cách nói rút gọn của 'All Hallows' Even' (trong đó 'even' là một từ cổ của 'evening' - buổi tối).

Truyền Thống 'Trick-or-Treat' và Đèn Lồng Bí Ngô

Hai truyền thống nổi tiếng nhất của ngày này có nguồn gốc sâu xa. 'Trick-or-treat' (Cho kẹo hay bị ghẹo) phát triển từ tục 'souling' ở châu Âu, khi người nghèo đi xin bánh và hứa sẽ cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất. Đèn lồng bí ngô (Jack-o'-lantern) bắt nguồn từ một truyền thuyết của Ireland về một người đàn ông tên Jack bị cả thiên đường và địa ngục từ chối.