all hallows' eve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The evening before All Hallows' Day; Halloween.
Vietnamese Meaning
Buổi tối trước Lễ Các Thánh (All Hallows' Day); Halloween.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All Hallows' Eve is a time for costumes and trick-or-treating."
"Đêm trước Lễ Các Thánh là thời gian để mặc trang phục và đi xin kẹo."
-
"Many people celebrate All Hallows' Eve with parties."
"Nhiều người tổ chức tiệc để ăn mừng Đêm trước Lễ Các Thánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách gọi cổ điển và trang trọng hơn cho Halloween. Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo của ngày lễ, liên quan đến việc tưởng nhớ các thánh và cầu nguyện cho các linh hồn đã khuất. Việc sử dụng 'hallows' (số nhiều của 'hallow') chỉ đến tất cả các vị thánh. 'Eve' đơn giản là viết tắt của 'evening' (buổi tối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate All Hallows' Eve (tổ chức/ăn mừng Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
-
spend All Hallows' Eve (trải qua Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
-
on All Hallows' Eve (vào Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
-
the night of All Hallows' Eve (đêm của Lễ Các Thánh (đêm 31/10).)
-
preparations for All Hallows' Eve (sự chuẩn bị cho Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
-
party an All Hallows' Eve party (một bữa tiệc Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
-
traditions All Hallows' Eve traditions (các truyền thống trong Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
-
costume an All Hallows' Eve costume (một bộ trang phục cho Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
Idioms
-
The spirits walk on All Hallows' Eve.
Một câu nói dân gian có nghĩa là đêm 31/10 là thời điểm các thế lực siêu nhiên và ma quỷ hoạt động mạnh nhất.
"Be careful when you go out tonight; they say the spirits walk on All Hallows' Eve."
(Hãy cẩn thận khi ra ngoài tối nay; người ta nói rằng các linh hồn sẽ lang thang trong Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
-
Dressed for All Hallows' Eve.
Mô tả việc ai đó mặc trang phục hóa trang (thường là ma quái hoặc cầu kỳ) để sẵn sàng cho các lễ hội Halloween.
"With his vampire cape and fangs, he was certainly dressed for All Hallows' Eve."
(Với chiếc áo choàng ma cà rồng và răng nanh, anh ấy chắc chắn đã ăn vận sẵn sàng cho Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all hallows' eve
Danh từBuổi tối trước Lễ Các Thánh (All Hallows' Day); Halloween.
"All Hallows' Eve is a time for costumes and trick-or-treating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all hallows' eve".
