trick-or-treat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A children's Halloween custom of calling at houses with the threat of performing a trick if they do not receive a treat (usually sweets).
Vietnamese Meaning
Một phong tục Halloween của trẻ em, đến các nhà và dọa sẽ thực hiện một trò nghịch ngợm nếu chúng không nhận được một món quà (thường là kẹo).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids went out to trick-or-treat on Halloween night."
"Bọn trẻ đi xin kẹo vào đêm Halloween."
-
"Every year, millions of children trick-or-treat across the country."
"Hàng năm, hàng triệu trẻ em đi xin kẹo khắp đất nước."
-
"She dressed up as a witch to go trick-or-treating."
"Cô ấy hóa trang thành phù thủy để đi xin kẹo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng như một lời hô khi trẻ em gõ cửa các nhà vào đêm Halloween. Nó mang ý nghĩa một lời đề nghị: cho chúng tôi kẹo, hoặc chúng tôi sẽ chơi khăm bạn. Sự 'đe dọa' chỉ mang tính chất vui vẻ và thường được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go trick-or-treating (đi xin kẹo Halloween)
-
take take children trick-or-treating (dẫn trẻ em đi xin kẹo Halloween)
-
enjoy enjoy trick-or-treating (thích thú với hoạt động xin kẹo Halloween)
-
Halloween Halloween trick-or-treat (hoạt động xin kẹo Halloween)
-
kids' kids' trick-or-treat (hoạt động xin kẹo của trẻ em)
-
annual annual trick-or-treat event (sự kiện xin kẹo Halloween hàng năm)
-
fun a fun trick-or-treat experience (một trải nghiệm xin kẹo Halloween vui vẻ)
Idioms
-
Trick or treat!
(Một câu nói được trẻ em dùng khi đi xin kẹo Halloween) Kẹo hay bị ghẹo!
"The children shouted 'Trick or treat!' as soon as I opened the door."
(Những đứa trẻ hét 'Kẹo hay bị ghẹo!' ngay khi tôi mở cửa.)
-
to go trick-or-treating
Đi xin kẹo Halloween
"Many families go trick-or-treating on Halloween night."
(Nhiều gia đình đi xin kẹo Halloween vào đêm Halloween.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trick-or-treat
Danh từMột phong tục Halloween của trẻ em, đến các nhà và dọa sẽ thực hiện một trò nghịch ngợm nếu chúng không nhận được một món quà (thường là kẹo).
"The kids went out to trick-or-treat on Halloween night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trick-or-treat".
