all-in-one
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Combining several functions or items into one.
Vietnamese Meaning
Kết hợp nhiều chức năng hoặc mục vào một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm looking for an all-in-one printer that can print, scan, and copy."
"Tôi đang tìm một chiếc máy in tất cả trong một có thể in, quét và sao chép."
-
"This all-in-one kitchen appliance can chop, blend, and mix."
"Thiết bị nhà bếp tất cả trong một này có thể băm, xay và trộn."
-
"An all-in-one financial solution can help you manage your budget, investments, and taxes."
"Một giải pháp tài chính tất cả trong một có thể giúp bạn quản lý ngân sách, đầu tư và thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | all-in-one | Tính từ mô tả một thứ gì đó tích hợp nhiều chức năng hoặc bộ phận. (Ví dụ: an all-in-one computer) |
| Noun | all-in-one | Danh từ chỉ một sản phẩm hoặc thiết bị có nhiều chức năng. (Ví dụ: I just bought a new all-in-one.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc giải pháp tích hợp nhiều tính năng. Thường ám chỉ sự tiện lợi và tiết kiệm không gian. Khác với 'multi-purpose' ở chỗ 'all-in-one' nhấn mạnh sự tích hợp hoàn toàn, còn 'multi-purpose' chỉ đơn giản là có nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all-in-one solution (giải pháp toàn diện, giải pháp tất cả trong một)
-
all-in-one printer (máy in đa chức năng (in, quét, sao chép))
-
all-in-one computer (máy tính tất cả trong một (CPU và màn hình tích hợp))
-
all-in-one package (gói (dịch vụ, sản phẩm) trọn gói)
-
all-in-one software (phần mềm tích hợp nhiều công cụ)
-
all-in-one system (hệ thống tích hợp, hệ thống đồng bộ)
-
buy an all-in-one device (mua một thiết bị đa năng)
-
offer an all-in-one service (cung cấp một dịch vụ trọn gói)
-
look for an all-in-one option (tìm kiếm một lựa chọn tất cả trong một)
-
prefer an all-in-one approach (thích một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn)
Idioms
-
the ultimate all-in-one
Thứ/giải pháp cuối cùng và hoàn hảo nhất, tích hợp mọi thứ cần thiết.
"This new food processor is the ultimate all-in-one kitchen gadget; it can chop, blend, and even cook."
(Chiếc máy xay thực phẩm mới này là dụng cụ nhà bếp tất cả trong một tối thượng; nó có thể băm, xay, và thậm chí là nấu ăn.)
-
your all-in-one for [something]
Là công cụ/giải pháp toàn diện của bạn cho một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.
"This app aims to be your all-in-one for travel planning, from booking flights to finding local restaurants."
(Ứng dụng này đặt mục tiêu trở thành công cụ toàn diện của bạn cho việc lập kế hoạch du lịch, từ đặt vé máy bay đến tìm nhà hàng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-in-one
Tính từKết hợp nhiều chức năng hoặc mục vào một.
"I'm looking for an all-in-one printer that can print, scan, and copy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-in-one".
