(Top Banner Ad)
all-in-one
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Gia dụng, Kinh doanh)

all-in-one

UK: /ˌɔːl ɪn ˈwʌn/ • US: /ˌɔl ɪn ˈwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tất cả trong một đa năng tổng hợp tích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combining several functions or items into one.

Vietnamese Meaning

Kết hợp nhiều chức năng hoặc mục vào một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm looking for an all-in-one printer that can print, scan, and copy."

    "Tôi đang tìm một chiếc máy in tất cả trong một có thể in, quét và sao chép."

  • "This all-in-one kitchen appliance can chop, blend, and mix."

    "Thiết bị nhà bếp tất cả trong một này có thể băm, xay và trộn."

  • "An all-in-one financial solution can help you manage your budget, investments, and taxes."

    "Một giải pháp tài chính tất cả trong một có thể giúp bạn quản lý ngân sách, đầu tư và thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective all-in-one Tính từ mô tả một thứ gì đó tích hợp nhiều chức năng hoặc bộ phận. (Ví dụ: an all-in-one computer)
Noun all-in-one Danh từ chỉ một sản phẩm hoặc thiết bị có nhiều chức năng. (Ví dụ: I just bought a new all-in-one.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Gia dụng, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Component
all
Modern English Component
in
Modern English Component
one
Modern English
all-in-one

Nguồn Gốc Hiện Đại: Từ Quảng Cáo Đến Đời Sống

Thuật ngữ 'all-in-one' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, chủ yếu trong lĩnh vực quảng cáo và tiếp thị. Khi công nghệ phát triển, các công ty bắt đầu tạo ra những sản phẩm kết hợp nhiều chức năng, ví dụ như một chiếc máy in có thể quét (scan) và sao chép (copy). Để mô tả sự tiện lợi và tiết kiệm không gian này một cách hấp dẫn, cụm từ 'all-in-one' (tất cả trong một) ra đời và nhanh chóng trở nên phổ biến, lan rộng từ sản phẩm công nghệ đến các gói dịch vụ và giải pháp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc giải pháp tích hợp nhiều tính năng. Thường ám chỉ sự tiện lợi và tiết kiệm không gian. Khác với 'multi-purpose' ở chỗ 'all-in-one' nhấn mạnh sự tích hợp hoàn toàn, còn 'multi-purpose' chỉ đơn giản là có nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

all-in-one + Danh từ
  • all-in-one solution
    (giải pháp toàn diện, giải pháp tất cả trong một)
  • all-in-one printer
    (máy in đa chức năng (in, quét, sao chép))
  • all-in-one computer
    (máy tính tất cả trong một (CPU và màn hình tích hợp))
  • all-in-one package
    (gói (dịch vụ, sản phẩm) trọn gói)
  • all-in-one software
    (phần mềm tích hợp nhiều công cụ)
  • all-in-one system
    (hệ thống tích hợp, hệ thống đồng bộ)
Động từ + cụm từ với all-in-one
  • buy an all-in-one device
    (mua một thiết bị đa năng)
  • offer an all-in-one service
    (cung cấp một dịch vụ trọn gói)
  • look for an all-in-one option
    (tìm kiếm một lựa chọn tất cả trong một)
  • prefer an all-in-one approach
    (thích một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn)

Idioms

  • the ultimate all-in-one

    Thứ/giải pháp cuối cùng và hoàn hảo nhất, tích hợp mọi thứ cần thiết.

    "This new food processor is the ultimate all-in-one kitchen gadget; it can chop, blend, and even cook."

    (Chiếc máy xay thực phẩm mới này là dụng cụ nhà bếp tất cả trong một tối thượng; nó có thể băm, xay, và thậm chí là nấu ăn.)

  • your all-in-one for [something]

    Là công cụ/giải pháp toàn diện của bạn cho một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.

    "This app aims to be your all-in-one for travel planning, from booking flights to finding local restaurants."

    (Ứng dụng này đặt mục tiêu trở thành công cụ toàn diện của bạn cho việc lập kế hoạch du lịch, từ đặt vé máy bay đến tìm nhà hàng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-in-one

Tính từ
Lật mặt

Kết hợp nhiều chức năng hoặc mục vào một.

"I'm looking for an all-in-one printer that can print, scan, and copy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-in-one".

Biểu tượng văn hóa: Dao đa năng Thụy Sĩ (Swiss Army Knife)

Dao đa năng Thụy Sĩ là một ví dụ kinh điển về triết lý 'tất cả trong một'. Ban đầu được tạo ra cho binh lính, nó tích hợp nhiều công cụ (dao, kéo, tua vít) trong một thiết kế nhỏ gọn. Nó đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho sự tiện lợi, sự chuẩn bị và khả năng xoay xở, phản ánh mong muốn của văn hóa phương Tây về các giải pháp hiệu quả và đa chức năng.

Chủ nghĩa tiêu dùng và Sự tiện lợi

Trong các xã hội tiêu dùng phương Tây, khái niệm 'all-in-one' rất hấp dẫn vì nó hứa hẹn sự đơn giản và tiện lợi trong một cuộc sống bận rộn. Các sản phẩm 'tất cả trong một' giúp tiết kiệm không gian, thời gian và thường là cả tiền bạc. Xu hướng này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng hiệu quả và các giải pháp nhanh chóng cho các vấn đề hàng ngày.