(Top Banner Ad)
multi-functional
B2
Tính từ B2 Tổng quát

multi-functional

UK: /ˌmʌltiˈfʌŋkʃənəl/ • US: /ˌmʌltiˈfʌŋkʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa chức năng nhiều chức năng đa năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or fulfilling several functions.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thực hiện nhiều chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This appliance is multi-functional, serving as both an oven and a microwave."

    "Thiết bị này đa chức năng, vừa là lò nướng vừa là lò vi sóng."

  • "A multi-functional tool can save space in your toolbox."

    "Một công cụ đa chức năng có thể tiết kiệm không gian trong hộp dụng cụ của bạn."

  • "The new software is multi-functional, allowing users to edit videos and create graphics."

    "Phần mềm mới có nhiều chức năng, cho phép người dùng chỉnh sửa video và tạo đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective functional Có chức năng, hữu dụng
Noun function Chức năng, vai trò
Adverb functionally Một cách có chức năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many)
Latin
functio (performance, execution)
English
multi-functional

Nguồn gốc của 'multi-functional'

Từ 'multi-functional' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'multus' nghĩa là 'nhiều' và 'functio' nghĩa là 'chức năng'. Ý tưởng về một vật thể hoặc người có nhiều công dụng đã có từ lâu, nhưng từ này trở nên phổ biến hơn trong thời đại hiện đại khi công nghệ và thiết kế tập trung vào tính linh hoạt.

Usage Note

Từ 'multi-functional' thường được dùng để mô tả các đối tượng, thiết bị hoặc hệ thống có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và hiệu quả của việc kết hợp nhiều chức năng vào một. Khác với 'versatile' (đa năng), 'multi-functional' thường ám chỉ việc tích hợp các chức năng riêng biệt một cách có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-functional
  • highly highly multi-functional
    (đa chức năng cao)
  • incredibly incredibly multi-functional
    (cực kỳ đa chức năng)
Noun + is + multi-functional
  • tool A tool is multi-functional
    (Một công cụ đa chức năng)
  • device This device is multi-functional
    (Thiết bị này đa chức năng)

Idioms

  • At the end of the day, it needs to be multi-functional.

    Điều quan trọng nhất là nó phải đa chức năng.

    "At the end of the day, the product needs to be multi-functional to attract consumers."

    (Điều quan trọng nhất là, sản phẩm cần phải đa chức năng để thu hút người tiêu dùng.)

  • Multi-functional and then some

    Đa chức năng và còn hơn thế nữa

    "This app is multi-functional and then some; it does everything I need."

    (Ứng dụng này đa chức năng và còn hơn thế nữa; nó làm mọi thứ tôi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-functional

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thực hiện nhiều chức năng.

"This appliance is multi-functional, serving as both an oven and a microwave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had assumed the multi-functional tool had already been used before she found it.
Cô ấy đã cho rằng công cụ đa năng đã được sử dụng trước khi cô ấy tìm thấy nó.
Phủ định
They had not realized the jacket was multi-functional until they read the tag.
Họ đã không nhận ra chiếc áo khoác có nhiều chức năng cho đến khi họ đọc thẻ.
Nghi vấn
Had the chef known the appliance was multi-functional before he started cooking?
Đầu bếp đã biết thiết bị có nhiều chức năng trước khi anh ta bắt đầu nấu ăn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-functional".

Văn hóa tối giản

Trong văn hóa tối giản, các vật dụng 'multi-functional' được đánh giá cao vì chúng giúp giảm số lượng đồ đạc và tối ưu hóa không gian sống. Việc sở hữu ít đồ vật nhưng mỗi thứ đều có nhiều công dụng được xem là một cách sống thông minh và bền vững.