all-inclusive insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance that covers a wide range of potential damages, liabilities, or events, typically including everything necessary or likely to occur.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm toàn diện, bảo hiểm trọn gói, bao gồm một phạm vi rộng các thiệt hại, trách nhiệm pháp lý hoặc sự kiện tiềm ẩn, thường bao gồm mọi thứ cần thiết hoặc có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The all-inclusive insurance policy covered damage from fire, theft, and natural disasters."
"Chính sách bảo hiểm toàn diện bao gồm các thiệt hại do hỏa hoạn, trộm cắp và thiên tai."
-
"Before renting the car, make sure you understand the terms of the all-inclusive insurance."
"Trước khi thuê xe, hãy chắc chắn bạn hiểu rõ các điều khoản của bảo hiểm toàn diện."
-
"The travel agency offered an all-inclusive insurance package for the trip."
"Công ty du lịch cung cấp một gói bảo hiểm trọn gói cho chuyến đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các gói bảo hiểm cung cấp bảo vệ đầy đủ, trái ngược với các gói chỉ bao gồm một số rủi ro nhất định. Nó nhấn mạnh tính bao quát của bảo hiểm.
Khi sử dụng như một cụm danh từ, nó đề cập trực tiếp đến loại chính sách bảo hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy/purchase all-inclusive insurance (mua bảo hiểm toàn diện)
-
take out all-inclusive insurance (tham gia/mua bảo hiểm toàn diện)
-
offer all-inclusive insurance (cung cấp bảo hiểm toàn diện)
-
compare all-inclusive insurance plans (so sánh các gói bảo hiểm toàn diện)
-
comprehensive all-inclusive insurance (bảo hiểm toàn diện bao quát (nhấn mạnh sự đầy đủ))
-
affordable all-inclusive insurance (bảo hiểm toàn diện giá cả phải chăng)
-
optional all-inclusive insurance (bảo hiểm toàn diện tự chọn)
-
all-inclusive insurance policy (hợp đồng bảo hiểm toàn diện)
-
all-inclusive insurance package (gói bảo hiểm toàn diện)
-
all-inclusive insurance coverage (phạm vi bảo hiểm của gói bảo hiểm toàn diện)
Idioms
-
the gold standard of all-inclusive insurance
Tiêu chuẩn vàng của bảo hiểm toàn diện; gói bảo hiểm tốt nhất và toàn diện nhất trên thị trường.
"Their new travel plan is considered the gold standard of all-inclusive insurance, covering even extreme sports."
(Gói du lịch mới của họ được coi là tiêu chuẩn vàng của bảo hiểm toàn diện, chi trả cho cả các môn thể thao mạo hiểm.)
-
peace of mind in a policy
Sự an tâm tuyệt đối trong một hợp đồng (thường nói về bảo hiểm toàn diện).
"For many homeowners, a good all-inclusive insurance plan isn't just a document; it's peace of mind in a policy."
(Đối với nhiều chủ nhà, một gói bảo hiểm toàn diện tốt không chỉ là một tài liệu; đó là sự an tâm tuyệt đối trong một hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-inclusive insurance
Tính từBảo hiểm toàn diện, bảo hiểm trọn gói, bao gồm một phạm vi rộng các thiệt hại, trách nhiệm pháp lý hoặc sự kiện tiềm ẩn, thường bao gồm mọi thứ cần thiết hoặc có khả năng xảy ra.
"The all-inclusive insurance policy covered damage from fire, theft, and natural disasters."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had purchased all-inclusive insurance for my trip; now I have to pay for the damages myself. |
Tôi ước tôi đã mua bảo hiểm trọn gói cho chuyến đi của mình; bây giờ tôi phải tự trả tiền cho những thiệt hại. |
| Phủ định | If only they hadn't opted out of the all-inclusive insurance plan, they wouldn't be facing these huge medical bills now. |
Giá mà họ không từ chối gói bảo hiểm trọn gói, thì bây giờ họ đã không phải đối mặt với những hóa đơn y tế khổng lồ này. |
| Nghi vấn | If only our company could offer all-inclusive insurance for dental benefits, would employees be happier? |
Giá mà công ty chúng ta có thể cung cấp bảo hiểm trọn gói cho các quyền lợi về nha khoa, liệu nhân viên có hài lòng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive insurance".
