(Top Banner Ad)
all-inclusive insurance
B2
Tính từ B2 Tài chính, Bảo hiểm

all-inclusive insurance

UK: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm toàn diện bảo hiểm trọn gói bảo hiểm đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that covers a wide range of potential damages, liabilities, or events, typically including everything necessary or likely to occur.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm toàn diện, bảo hiểm trọn gói, bao gồm một phạm vi rộng các thiệt hại, trách nhiệm pháp lý hoặc sự kiện tiềm ẩn, thường bao gồm mọi thứ cần thiết hoặc có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The all-inclusive insurance policy covered damage from fire, theft, and natural disasters."

    "Chính sách bảo hiểm toàn diện bao gồm các thiệt hại do hỏa hoạn, trộm cắp và thiên tai."

  • "Before renting the car, make sure you understand the terms of the all-inclusive insurance."

    "Trước khi thuê xe, hãy chắc chắn bạn hiểu rõ các điều khoản của bảo hiểm toàn diện."

  • "The travel agency offered an all-inclusive insurance package for the trip."

    "Công ty du lịch cung cấp một gói bảo hiểm trọn gói cho chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, gộp vào
Noun inclusion sự bao gồm, sự gộp cả
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurer công ty bảo hiểm, nhà bảo hiểm
Noun the insured người được bảo hiểm

Synonyms

comprehensive insurance (bảo hiểm toàn diện)full coverage insurance (bảo hiểm đầy đủ)

Antonyms

limited coverage insurance (bảo hiểm phạm vi hạn chế)

Related Words

liability insurance (bảo hiểm trách nhiệm)property insurance (bảo hiểm tài sản)

Subject Area

Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere ('to enclose')
English (from Latin)
inclusive ('bao gồm')
Old French
enseurer ('to make sure')
English (from Old French)
insurance ('bảo hiểm')
Modern English Compound
all-inclusive insurance ('bảo hiểm toàn diện/trọn gói')

Từ Kỳ nghỉ Trọn gói đến Bảo hiểm Toàn diện

Khái niệm 'all-inclusive' (trọn gói) trở nên phổ biến vào những năm 1950 với các gói kỳ nghỉ của Club Med, nơi du khách chỉ trả một lần cho mọi thứ: ăn ở, đi lại, và vui chơi. Nhận thấy sự tiện lợi này, ngành bảo hiểm đã áp dụng mô hình tương tự, tạo ra 'bảo hiểm toàn diện'. Thay vì mua nhiều hợp đồng cho các rủi ro khác nhau (nhà cửa, xe cộ, sức khỏe), khách hàng có thể mua một hợp đồng duy nhất bao quát tất cả, giúp đơn giản hóa việc quản lý và mang lại sự an tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các gói bảo hiểm cung cấp bảo vệ đầy đủ, trái ngược với các gói chỉ bao gồm một số rủi ro nhất định. Nó nhấn mạnh tính bao quát của bảo hiểm.
Khi sử dụng như một cụm danh từ, nó đề cập trực tiếp đến loại chính sách bảo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-inclusive insurance
  • buy/purchase all-inclusive insurance
    (mua bảo hiểm toàn diện)
  • take out all-inclusive insurance
    (tham gia/mua bảo hiểm toàn diện)
  • offer all-inclusive insurance
    (cung cấp bảo hiểm toàn diện)
  • compare all-inclusive insurance plans
    (so sánh các gói bảo hiểm toàn diện)
Adjective + all-inclusive insurance
  • comprehensive all-inclusive insurance
    (bảo hiểm toàn diện bao quát (nhấn mạnh sự đầy đủ))
  • affordable all-inclusive insurance
    (bảo hiểm toàn diện giá cả phải chăng)
  • optional all-inclusive insurance
    (bảo hiểm toàn diện tự chọn)
Noun + all-inclusive insurance
  • all-inclusive insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm toàn diện)
  • all-inclusive insurance package
    (gói bảo hiểm toàn diện)
  • all-inclusive insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm của gói bảo hiểm toàn diện)

Idioms

  • the gold standard of all-inclusive insurance

    Tiêu chuẩn vàng của bảo hiểm toàn diện; gói bảo hiểm tốt nhất và toàn diện nhất trên thị trường.

    "Their new travel plan is considered the gold standard of all-inclusive insurance, covering even extreme sports."

    (Gói du lịch mới của họ được coi là tiêu chuẩn vàng của bảo hiểm toàn diện, chi trả cho cả các môn thể thao mạo hiểm.)

  • peace of mind in a policy

    Sự an tâm tuyệt đối trong một hợp đồng (thường nói về bảo hiểm toàn diện).

    "For many homeowners, a good all-inclusive insurance plan isn't just a document; it's peace of mind in a policy."

    (Đối với nhiều chủ nhà, một gói bảo hiểm toàn diện tốt không chỉ là một tài liệu; đó là sự an tâm tuyệt đối trong một hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-inclusive insurance

Tính từ
Lật mặt

Bảo hiểm toàn diện, bảo hiểm trọn gói, bao gồm một phạm vi rộng các thiệt hại, trách nhiệm pháp lý hoặc sự kiện tiềm ẩn, thường bao gồm mọi thứ cần thiết hoặc có khả năng xảy ra.

"The all-inclusive insurance policy covered damage from fire, theft, and natural disasters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had purchased all-inclusive insurance for my trip; now I have to pay for the damages myself.
Tôi ước tôi đã mua bảo hiểm trọn gói cho chuyến đi của mình; bây giờ tôi phải tự trả tiền cho những thiệt hại.
Phủ định
If only they hadn't opted out of the all-inclusive insurance plan, they wouldn't be facing these huge medical bills now.
Giá mà họ không từ chối gói bảo hiểm trọn gói, thì bây giờ họ đã không phải đối mặt với những hóa đơn y tế khổng lồ này.
Nghi vấn
If only our company could offer all-inclusive insurance for dental benefits, would employees be happier?
Giá mà công ty chúng ta có thể cung cấp bảo hiểm trọn gói cho các quyền lợi về nha khoa, liệu nhân viên có hài lòng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive insurance".

Văn hóa 'Phòng ngừa rủi ro' khi Du lịch

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua bảo hiểm du lịch toàn diện (all-inclusive travel insurance) là một bước gần như bắt buộc khi lên kế hoạch cho các chuyến đi quốc tế. Nó không được xem là một khoản chi xa xỉ, mà là một biện pháp phòng ngừa rủi ro cần thiết, đặc biệt khi đi đến các quốc gia có chi phí y tế đắt đỏ. Đây là biểu hiện của văn hóa lên kế hoạch cẩn thận và mong muốn được bảo vệ trước những sự cố bất ngờ.

Xu hướng 'Bundling' - Gộp Dịch vụ

Khái niệm 'all-inclusive insurance' là một phần của xu hướng tiêu dùng lớn hơn gọi là 'bundling' (gộp sản phẩm/dịch vụ). Các công ty thường gộp nhiều dịch vụ (ví dụ: Internet + TV + Điện thoại, hoặc Bảo hiểm nhà + Xe hơi) vào một gói duy nhất với giá ưu đãi. Điều này không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà còn mang lại sự tiện lợi vượt trội khi chỉ cần quản lý một hóa đơn và một nhà cung cấp duy nhất.